Prepositions — 7 giới từ thường gặp + Common errors
ID 213815Bài học này giúp bạn phân biệt và sử dụng đúng 7 giới từ phổ biến trong tiếng Anh, tránh những lỗi thường gặp và cải thiện kỹ năng Speaking, Writing.
1. IN: bên trong / khoảng thời gian dài / phương tiện đóng
Giới từ in được sử dụng để chỉ vị trí bên trong một không gian hoặc khoảng thời gian dài. Dưới đây là một số ví dụ:
- She is in the room. (Cô ấy ở trong phòng.)
- We will meet in July. (Chúng ta sẽ gặp nhau vào tháng Bảy.)
- He lives in Vietnam. (Anh ấy sống ở Việt Nam.)
- There are many fish in the sea. (Có nhiều cá trong biển.)
- She travels in a car. (Cô ấy đi bằng xe ô tô.)
2. ON: trên bề mặt / ngày cụ thể / phương tiện mở
Giới từ on được sử dụng để chỉ vị trí trên bề mặt hoặc vào những ngày cụ thể. Dưới đây là một số ví dụ:
- The book is on the table. (Cuốn sách ở trên bàn.)
- My birthday is on Friday. (Sinh nhật của tôi vào thứ Sáu.)
- She is on the bus. (Cô ấy đang trên xe buýt.)
- We met on my wedding day. (Chúng tôi gặp nhau vào ngày cưới của tôi.)
- He put the keys on the shelf. (Anh ấy để chìa khóa trên kệ.)
3. AT: điểm cụ thể / thời điểm cụ thể / địa chỉ chi tiết
Giới từ at được sử dụng để chỉ một điểm cụ thể trong không gian hoặc thời gian. Dưới đây là một số ví dụ:
- She is at the bus stop. (Cô ấy ở trạm xe buýt.)
- We will meet at 3pm. (Chúng ta sẽ gặp nhau lúc 3 giờ chiều.)
- He lives at 123 Main Street. (Anh ấy sống tại 123 Phố Chính.)
- The meeting is at noon. (Cuộc họp diễn ra vào buổi trưa.)
- They are waiting at the airport. (Họ đang chờ ở sân bay.)
4. TO: hướng tới
Giới từ to được sử dụng để chỉ hướng đi hoặc mục đích. Dưới đây là một số ví dụ:
- I am going to the market. (Tôi đang đi đến chợ.)
- She gave the book to him. (Cô ấy đưa cuốn sách cho anh ấy.)
- We need to talk to her. (Chúng ta cần nói chuyện với cô ấy.)
- He sent a letter to his friend. (Anh ấy đã gửi một bức thư cho bạn của mình.)
- They are traveling to London. (Họ đang du lịch đến London.)
5. FOR: mục đích / khoảng thời gian
Giới từ for được sử dụng để chỉ mục đích hoặc khoảng thời gian. Dưới đây là một số ví dụ:
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.