Ngữ pháp · Ngữ pháp · L5G

Grammar: Common phrasal verbs

ID 217283

Học cách dùng 15 phrasal verbs thông dụng nhất trong IELTS để câu văn tự nhiên hơn, band điểm cao hơn cả 4 kỹ năng.

25 phút đọc Intermediate Mục tiêu Band 5.0 B1 1 lượt xem

1. Mục tiêu buổi học

  • Hiểu cấu trúc và cách hoạt động của phrasal verbs (động từ cụm)
  • Nhận biết và dùng đúng 15 phrasal verbs thông dụng trong Writing và Speaking
  • Tránh được các lỗi thường gặp khi dùng phrasal verbs

2. Dùng ở đâu trong IELTS

WritingTask 2 – informal style

Dùng phrasal verbs giúp câu tự nhiên hơn, đặc biệt khi viết opinion essay hoặc problem-solution essay. Tuy nhiên, đừng lạm dụng vì Writing vẫn cần giữ tone academic.

SpeakingPart 1, 2, 3

Phrasal verbs làm câu trả lời tự nhiên như người bản xứ. Giám khảo đánh giá cao khi bạn dùng đúng và linh hoạt các phrasal verbs thay vì chỉ dùng động từ đơn.

Listening/ReadingNhận diện paraphrase

Đề thường paraphrase động từ đơn thành phrasal verb hoặc ngược lại. Biết nghĩa phrasal verbs giúp bạn bắt được keyword và tránh distractor.

3. Phrasal verb là gì

Phrasal verb là động từ ghép từ một động từ thông dụng (như get, take, put, look) + giới từ hoặc trạng từ (như up, out, on, off). Khi ghép lại, nghĩa thường KHÔNG phải là tổng của hai từ riêng lẻ.

Ví dụ: look = nhìn, after = sau → nhưng look after = chăm sóc (không phải 'nhìn sau'). Người band 4.0–5.0 hay dịch sát từng từ nên hiểu sai.

Phrasal verbNghĩaVí dụ
carry outthực hiện (kế hoạch, nghiên cứu)The government should carry out research on this issue.
set upthành lập, thiết lậpThey set up a new company last year.
deal withgiải quyết, xử lýWe need to deal with environmental problems.
bring aboutgây ra, dẫn đến (thay đổi)Technology has brought about major changes in education.
figure outtìm ra, hiểu raI couldn't figure out the solution to this problem.

4. Form và cách chia

Phrasal verb chia thì giống động từ thường: chỉ chia phần động từ, giữ nguyên phần giới từ/trạng từ.

ThìCông thứcVí dụ
Present SimpleS + phrasal verb (+ s/es)She looks after her younger brother.
Past SimpleS + phrasal verb (quá khứ)The company set up a new branch in 2020.
Present PerfectS + have/has + V3 + particleThey have carried out several studies.
Modal verbsS + modal + phrasal verbWe should deal with this matter immediately.
To-infinitiveto + phrasal verbIt's difficult to figure out the answer.
Lưu ý

Nhiều bạn hay chia cả phần giới từ: She looks afters → sai. Đúng là She looks after (chỉ thêm s vào động từ chính).

5. 15 phrasal verbs quan trọng nhất

15 phrasal verbs dưới đây xuất hiện rất thường xuyên trong đề thi IELTS. Học thuộc nghĩa và cách dùng của chúng để áp dụng linh hoạt.

carry outthực hiện (nghiên cứu, kế hoạch)

The council carried out a survey on transport issues. – Hội đồng thực hiện một khảo sát về vấn đề giao thông.

set upthành lập, thiết lập

They set up a new charity to help people in poverty. – Họ thành lập một tổ chức từ thiện mới để giúp người nghèo.

deal withgiải quyết, xử lý (vấn đề)

Governments need to deal with environmental crises. – Chính phủ cần giải quyết các cuộc khủng hoảng môi trường.

bring aboutgây ra, dẫn đến (thay đổi)

New technology has brought about significant progress in research. – Công nghệ mới đã mang lại tiến bộ đáng kể trong nghiên cứu.

figure outtìm ra, hiểu ra (giải pháp)

Students need time to figure out the solution. – Học sinh cần thời gian để tìm ra giải pháp.

come up withnghĩ ra (ý tưởng, giải pháp)

We must come up with a better approach to this dilemma. – Chúng ta phải nghĩ ra một cách tiếp cận tốt hơn cho tình thế khó này.

look afterchăm sóc

Parents should look after their children's health. – Cha mẹ nên chăm sóc sức khoẻ con cái.

look intođiều tra, xem xét kỹ

The government is looking into the matter of rising accommodation costs. – Chính phủ đang xem xét vấn đề chi phí chỗ ở tăng cao.

break downhỏng (máy móc); phân tích (thông tin)

The equipment broke down during the trip. – Thiết bị hỏng trong chuyến đi.

cut down (on)cắt giảm, giảm bớt

People should cut down on sugar to improve their health. – Mọi người nên giảm đường để cải thiện sức khoẻ.

give uptừ bỏ, bỏ cuộc

Many students give up when they face difficulties. – Nhiều học sinh từ bỏ khi gặp khó khăn.

keep up withtheo kịp, bắt kịp

It's hard to keep up with the latest news on climate change. – Khó mà theo kịp tin tức mới nhất về biến đổi khí hậu.

take upbắt đầu (một thói quen, sở thích)

I took up running to stay healthy. – Tôi bắt đầu chạy bộ để giữ sức khoẻ.

point outchỉ ra, nhấn mạnh

Experts point out that poverty is a key aspect of the crisis. – Các chuyên gia chỉ ra rằng nghèo đói là khía cạnh then chốt của cuộc khủng hoảng.

turn outhoá ra, kết cục là

The situation turned out to be worse than expected. – Tình hình hoá ra tệ hơn dự kiến.

6. Phân loại theo tính phân tách

Phrasal verbs có hai loại: separable (có thể tách) và inseparable (không thể tách). Cái này ảnh hưởng tới vị trí tân ngữ.

SeparableTân ngữ đứng giữa hoặc sau

carry out, set up, figure out, point out
→ carry out research = carry research out
Nếu tân ngữ là đại từ (it, them) thì BẮT BUỘC tách: carry it out (không nói carry out it).

InseparableTân ngữ chỉ đứng sau

deal with, look after, look into, come up with, keep up with
→ deal with problems (không nói deal problems with)
→ look after them (không nói look them after).

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...