Grammar: Common phrasal verbs
ID 217283Học cách dùng 15 phrasal verbs thông dụng nhất trong IELTS để câu văn tự nhiên hơn, band điểm cao hơn cả 4 kỹ năng.
1. Mục tiêu buổi học
- Hiểu cấu trúc và cách hoạt động của phrasal verbs (động từ cụm)
- Nhận biết và dùng đúng 15 phrasal verbs thông dụng trong Writing và Speaking
- Tránh được các lỗi thường gặp khi dùng phrasal verbs
2. Dùng ở đâu trong IELTS
Dùng phrasal verbs giúp câu tự nhiên hơn, đặc biệt khi viết opinion essay hoặc problem-solution essay. Tuy nhiên, đừng lạm dụng vì Writing vẫn cần giữ tone academic.
Phrasal verbs làm câu trả lời tự nhiên như người bản xứ. Giám khảo đánh giá cao khi bạn dùng đúng và linh hoạt các phrasal verbs thay vì chỉ dùng động từ đơn.
Đề thường paraphrase động từ đơn thành phrasal verb hoặc ngược lại. Biết nghĩa phrasal verbs giúp bạn bắt được keyword và tránh distractor.
3. Phrasal verb là gì
Phrasal verb là động từ ghép từ một động từ thông dụng (như get, take, put, look) + giới từ hoặc trạng từ (như up, out, on, off). Khi ghép lại, nghĩa thường KHÔNG phải là tổng của hai từ riêng lẻ.
Ví dụ: look = nhìn, after = sau → nhưng look after = chăm sóc (không phải 'nhìn sau'). Người band 4.0–5.0 hay dịch sát từng từ nên hiểu sai.
| Phrasal verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| carry out | thực hiện (kế hoạch, nghiên cứu) | The government should carry out research on this issue. |
| set up | thành lập, thiết lập | They set up a new company last year. |
| deal with | giải quyết, xử lý | We need to deal with environmental problems. |
| bring about | gây ra, dẫn đến (thay đổi) | Technology has brought about major changes in education. |
| figure out | tìm ra, hiểu ra | I couldn't figure out the solution to this problem. |
4. Form và cách chia
Phrasal verb chia thì giống động từ thường: chỉ chia phần động từ, giữ nguyên phần giới từ/trạng từ.
| Thì | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Present Simple | S + phrasal verb (+ s/es) | She looks after her younger brother. |
| Past Simple | S + phrasal verb (quá khứ) | The company set up a new branch in 2020. |
| Present Perfect | S + have/has + V3 + particle | They have carried out several studies. |
| Modal verbs | S + modal + phrasal verb | We should deal with this matter immediately. |
| To-infinitive | to + phrasal verb | It's difficult to figure out the answer. |
Nhiều bạn hay chia cả phần giới từ: She looks afters → sai. Đúng là She looks after (chỉ thêm s vào động từ chính).
5. 15 phrasal verbs quan trọng nhất
15 phrasal verbs dưới đây xuất hiện rất thường xuyên trong đề thi IELTS. Học thuộc nghĩa và cách dùng của chúng để áp dụng linh hoạt.
The council carried out a survey on transport issues. – Hội đồng thực hiện một khảo sát về vấn đề giao thông.
They set up a new charity to help people in poverty. – Họ thành lập một tổ chức từ thiện mới để giúp người nghèo.
Governments need to deal with environmental crises. – Chính phủ cần giải quyết các cuộc khủng hoảng môi trường.
New technology has brought about significant progress in research. – Công nghệ mới đã mang lại tiến bộ đáng kể trong nghiên cứu.
Students need time to figure out the solution. – Học sinh cần thời gian để tìm ra giải pháp.
We must come up with a better approach to this dilemma. – Chúng ta phải nghĩ ra một cách tiếp cận tốt hơn cho tình thế khó này.
Parents should look after their children's health. – Cha mẹ nên chăm sóc sức khoẻ con cái.
The government is looking into the matter of rising accommodation costs. – Chính phủ đang xem xét vấn đề chi phí chỗ ở tăng cao.
The equipment broke down during the trip. – Thiết bị hỏng trong chuyến đi.
People should cut down on sugar to improve their health. – Mọi người nên giảm đường để cải thiện sức khoẻ.
Many students give up when they face difficulties. – Nhiều học sinh từ bỏ khi gặp khó khăn.
It's hard to keep up with the latest news on climate change. – Khó mà theo kịp tin tức mới nhất về biến đổi khí hậu.
I took up running to stay healthy. – Tôi bắt đầu chạy bộ để giữ sức khoẻ.
Experts point out that poverty is a key aspect of the crisis. – Các chuyên gia chỉ ra rằng nghèo đói là khía cạnh then chốt của cuộc khủng hoảng.
The situation turned out to be worse than expected. – Tình hình hoá ra tệ hơn dự kiến.
6. Phân loại theo tính phân tách
Phrasal verbs có hai loại: separable (có thể tách) và inseparable (không thể tách). Cái này ảnh hưởng tới vị trí tân ngữ.
carry out, set up, figure out, point out
→ carry out research = carry research out
Nếu tân ngữ là đại từ (it, them) thì BẮT BUỘC tách: carry it out (không nói carry out it).
deal with, look after, look into, come up with, keep up with
→ deal with problems (không nói deal problems with)
→ look after them (không nói look them after).
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.