Ngữ pháp · Ngữ pháp · L5G

Grammar: Passive voice: các thì & modal verbs

ID 259159

Học cách chuyển câu chủ động sang bị động với các thì thường gặp và modal verbs, biết khi nào nên dùng passive voice trong IELTS Writing và Speaking.

25 phút đọc Intermediate Mục tiêu Band 5.0 B1 5 lượt xem

1. Mục tiêu buổi học

  • Nắm công thức passive voice ở các thì thường gặp: Present Simple, Past Simple, Present Perfect, Future Simple và với modal verbs
  • Nhận biết khi nào dùng passive voice trong IELTS Writing Task 1 (process diagram), Task 2 và Speaking Part 3
  • Viết câu passive đúng ngữ pháp, tránh nhầm lẫn giữa by-agent và without-agent
  • Phân biệt rõ passive voice với active voice và biết khi nào dùng cái nào cho phù hợp

2. Dùng ở đâu trong IELTS

Writing Task 1Process diagram

Mô tả quy trình sản xuất, chu trình tự nhiên thường dùng passive voice vì nhấn mạnh hành động, không quan tâm ai thực hiện. Ví dụ: The beans are roasted at 180°C.

Writing Task 2Formal tone

Passive voice giúp câu văn học thuật hơn, đặc biệt khi không cần nhắc tới chủ thể hành động. Ví dụ: Traditional crafts should be preserved.

Speaking Part 3Discussion

Dùng passive khi muốn nói về việc gì đó được thực hiện mà không nhấn vào người thực hiện. Ví dụ: Many national festivals are celebrated every year in my country.

Listening / ReadingParaphrase recognition

Đề thường paraphrase câu chủ động trong recording/passage thành câu bị động trong câu hỏi hoặc ngược lại. Nhận biết passive giúp bạn tìm đáp án nhanh hơn.

3. Form – Công thức các thì

Công thức chung của passive voice: S + be + V3 (+ by + agent). Động từ be chia theo thì, chủ ngữ mới là tân ngữ của câu chủ động. Bảng dưới đây tổng hợp công thức passive ở các thì thường gặp trong IELTS.

Thì / Cấu trúcCông thức passiveVí dụ
Present Simpleam/is/are + V3The report is written every month.
Past Simplewas/were + V3The building was designed in 1995.
Present Perfecthas/have been + V3The email has been sent to all members.
Future Simplewill be + V3The results will be announced tomorrow.
Modal verbsmodal + be + V3The problem can be solved easily.

Với modal verbs (can, could, should, must, may, might…), công thức luôn là: modal + be + V3. Đây là dạng rất hay gặp trong Writing Task 2 khi bạn đưa ra ý kiến hoặc giải pháp.

4. Use – Khi nào dùng passive voice

Passive voice không phải lúc nào cũng cần thiết. Dùng passive khi một trong những trường hợp sau xảy ra:

Không biết hoặc không quan trọng ai thực hiện

Ví dụ: My bicycle was stolen yesterday. (Không biết ai lấy.)
English is spoken in many countries. (Ai nói không quan trọng.)

Nhấn mạnh hành động hoặc đối tượng bị tác động

Ví dụ: The airport was opened in 2010. (Nhấn vào sân bay, không phải ai khai trương.)
Traditional dishes are prepared during the annual festival.

Văn phong trang trọng, học thuật

Writing Task 2 và Speaking Part 3 cần giọng văn formal. Passive voice giúp câu nghe khách quan hơn.
Ví dụ: More funding should be provided for public transport.

Mô tả quy trình, hướng dẫn

Writing Task 1 process thường dùng passive vì tập trung vào các bước, không quan tâm người thực hiện.
Ví dụ: First, the raw materials are collected. Then, they are heated to 200°C.

Paraphrase trong Listening và Reading

Đề thường chuyển câu chủ động sang bị động hoặc ngược lại. Nhận biết passive giúp bạn khớp thông tin nhanh hơn.
Ví dụ recording: We repair all electrical devices within 24 hours.
Câu hỏi: All electrical devices _____ within 24 hours. → Đáp án: are repaired

5. Steps – Chuyển câu chủ động sang bị động

  1. Xác định tân ngữTân ngữ của câu chủ động sẽ trở thành chủ ngữ của câu bị động. Ví dụ: They built the bridge → The bridge was built.
  2. Chia động từ beĐộng từ be chia theo thì của câu chủ động và chủ ngữ mới. Ví dụ: built (Past Simple) → was/were.
  3. Chuyển động từ chính sang V3Động từ chính đổi thành dạng Past Participle (V3). Ví dụ: built → built; writes → written.
  4. Thêm by + agent (nếu cần)Chủ ngữ cũ thành by + agent. Bỏ by nếu không quan trọng hoặc không biết ai thực hiện.

Ví dụ áp dụng từng bước:
Chủ động: The government builds new schools every year.
→ Bước 1: Tân ngữ là new schools, đây sẽ là chủ ngữ mới.
→ Bước 2: Thì Present Simple, chủ ngữ số nhiều → dùng are.
→ Bước 3: builds → built (V3).
→ Bước 4: Chủ ngữ cũ the government → có thể giữ hoặc bỏ.
→ Bị động: New schools are built (by the government) every year.

Một ví dụ khác với modal verb:
Chủ động: People should protect traditional crafts.
→ Tân ngữ: traditional crafts → chủ ngữ mới.
→ Modal should + be + V3.
→ protect → protected.
→ Bị động: Traditional crafts should be protected. (Bỏ by people vì không cần thiết.)

6. Ví dụ trong IELTS

Writing Task 1 – Process

First, the raw coffee beans are collected from the trees. Next, they are dried in the sun for two weeks. After that, the beans are roasted at 180°C.

Process diagram thường dùng passive vì tập trung vào các bước, không cần nhắc ai thực hiện. Cả ba câu đều dùng passive: are collected, are dried, are roasted.

Writing Task 2

Traditional skills should be preserved because they are an important part of cultural identity. Moreover, they can be passed down to younger generations.

Modal + be + V3. Câu văn formal, nhấn vào việc traditional skills cần được bảo tồn và truyền lại. Hai passive: should be preserved, can be passed down.

Speaking Part 3

In my country, many national festivals are celebrated annually, and they attract thousands of visitors. For example, the Mid-Autumn Festival is enjoyed by both children and adults.

Dùng passive để nói về lễ hội được tổ chức mà không cần nói ai tổ chức. Are celebrated, is enjoyed đều là passive voice.

Reading paraphrase

Question: The new airport terminal was completed in 2020.
Passage: Construction teams finished the new airport terminal in 2020.

Câu hỏi dùng passive (was completed), passage dùng active (finished). Nhận biết được paraphrase giúp tìm đáp án. Cả hai câu đều nói cùng một sự kiện.

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...