Grammar: Passive voice: các thì & modal verbs
ID 259159Học cách chuyển câu chủ động sang bị động với các thì thường gặp và modal verbs, biết khi nào nên dùng passive voice trong IELTS Writing và Speaking.
1. Mục tiêu buổi học
- Nắm công thức passive voice ở các thì thường gặp: Present Simple, Past Simple, Present Perfect, Future Simple và với modal verbs
- Nhận biết khi nào dùng passive voice trong IELTS Writing Task 1 (process diagram), Task 2 và Speaking Part 3
- Viết câu passive đúng ngữ pháp, tránh nhầm lẫn giữa by-agent và without-agent
- Phân biệt rõ passive voice với active voice và biết khi nào dùng cái nào cho phù hợp
2. Dùng ở đâu trong IELTS
Mô tả quy trình sản xuất, chu trình tự nhiên thường dùng passive voice vì nhấn mạnh hành động, không quan tâm ai thực hiện. Ví dụ: The beans are roasted at 180°C.
Passive voice giúp câu văn học thuật hơn, đặc biệt khi không cần nhắc tới chủ thể hành động. Ví dụ: Traditional crafts should be preserved.
Dùng passive khi muốn nói về việc gì đó được thực hiện mà không nhấn vào người thực hiện. Ví dụ: Many national festivals are celebrated every year in my country.
Đề thường paraphrase câu chủ động trong recording/passage thành câu bị động trong câu hỏi hoặc ngược lại. Nhận biết passive giúp bạn tìm đáp án nhanh hơn.
3. Form – Công thức các thì
Công thức chung của passive voice: S + be + V3 (+ by + agent). Động từ be chia theo thì, chủ ngữ mới là tân ngữ của câu chủ động. Bảng dưới đây tổng hợp công thức passive ở các thì thường gặp trong IELTS.
| Thì / Cấu trúc | Công thức passive | Ví dụ |
|---|---|---|
| Present Simple | am/is/are + V3 | The report is written every month. |
| Past Simple | was/were + V3 | The building was designed in 1995. |
| Present Perfect | has/have been + V3 | The email has been sent to all members. |
| Future Simple | will be + V3 | The results will be announced tomorrow. |
| Modal verbs | modal + be + V3 | The problem can be solved easily. |
Với modal verbs (can, could, should, must, may, might…), công thức luôn là: modal + be + V3. Đây là dạng rất hay gặp trong Writing Task 2 khi bạn đưa ra ý kiến hoặc giải pháp.
4. Use – Khi nào dùng passive voice
Passive voice không phải lúc nào cũng cần thiết. Dùng passive khi một trong những trường hợp sau xảy ra:
Ví dụ: My bicycle was stolen yesterday. (Không biết ai lấy.)
English is spoken in many countries. (Ai nói không quan trọng.)
Ví dụ: The airport was opened in 2010. (Nhấn vào sân bay, không phải ai khai trương.)
Traditional dishes are prepared during the annual festival.
Writing Task 2 và Speaking Part 3 cần giọng văn formal. Passive voice giúp câu nghe khách quan hơn.
Ví dụ: More funding should be provided for public transport.
Writing Task 1 process thường dùng passive vì tập trung vào các bước, không quan tâm người thực hiện.
Ví dụ: First, the raw materials are collected. Then, they are heated to 200°C.
Đề thường chuyển câu chủ động sang bị động hoặc ngược lại. Nhận biết passive giúp bạn khớp thông tin nhanh hơn.
Ví dụ recording: We repair all electrical devices within 24 hours.
Câu hỏi: All electrical devices _____ within 24 hours. → Đáp án: are repaired
5. Steps – Chuyển câu chủ động sang bị động
- Xác định tân ngữTân ngữ của câu chủ động sẽ trở thành chủ ngữ của câu bị động. Ví dụ: They built the bridge → The bridge was built.
- Chia động từ beĐộng từ be chia theo thì của câu chủ động và chủ ngữ mới. Ví dụ: built (Past Simple) → was/were.
- Chuyển động từ chính sang V3Động từ chính đổi thành dạng Past Participle (V3). Ví dụ: built → built; writes → written.
- Thêm by + agent (nếu cần)Chủ ngữ cũ thành by + agent. Bỏ by nếu không quan trọng hoặc không biết ai thực hiện.
Ví dụ áp dụng từng bước:
Chủ động: The government builds new schools every year.
→ Bước 1: Tân ngữ là new schools, đây sẽ là chủ ngữ mới.
→ Bước 2: Thì Present Simple, chủ ngữ số nhiều → dùng are.
→ Bước 3: builds → built (V3).
→ Bước 4: Chủ ngữ cũ the government → có thể giữ hoặc bỏ.
→ Bị động: New schools are built (by the government) every year.
Một ví dụ khác với modal verb:
Chủ động: People should protect traditional crafts.
→ Tân ngữ: traditional crafts → chủ ngữ mới.
→ Modal should + be + V3.
→ protect → protected.
→ Bị động: Traditional crafts should be protected. (Bỏ by people vì không cần thiết.)
6. Ví dụ trong IELTS
First, the raw coffee beans are collected from the trees. Next, they are dried in the sun for two weeks. After that, the beans are roasted at 180°C.
Process diagram thường dùng passive vì tập trung vào các bước, không cần nhắc ai thực hiện. Cả ba câu đều dùng passive: are collected, are dried, are roasted.
Traditional skills should be preserved because they are an important part of cultural identity. Moreover, they can be passed down to younger generations.
Modal + be + V3. Câu văn formal, nhấn vào việc traditional skills cần được bảo tồn và truyền lại. Hai passive: should be preserved, can be passed down.
In my country, many national festivals are celebrated annually, and they attract thousands of visitors. For example, the Mid-Autumn Festival is enjoyed by both children and adults.
Dùng passive để nói về lễ hội được tổ chức mà không cần nói ai tổ chức. Are celebrated, is enjoyed đều là passive voice.
Question: The new airport terminal was completed in 2020.
Passage: Construction teams finished the new airport terminal in 2020.
Câu hỏi dùng passive (was completed), passage dùng active (finished). Nhận biết được paraphrase giúp tìm đáp án. Cả hai câu đều nói cùng một sự kiện.
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.