Grammar: Relative clauses: defining & non-defining
ID 277491Học cách dùng relative clauses để nối ý, mô tả người hoặc vật trong câu Writing và Speaking tự nhiên hơn, đồng thời nhận biết khi nào cần dùng dấu phẩy.
1. Mục tiêu buổi học
- Phân biệt defining và non-defining relative clauses, biết khi nào dùng loại nào
- Dùng đúng đại từ quan hệ who, which, that, where, when, whose trong câu Writing và Speaking
- Tránh lỗi thêm dấu phẩy sai chỗ hoặc dùng that trong non-defining clause
- Viết và nói câu dài hơn bằng cách nối ý qua relative clause thay vì tách làm hai câu ngắn
2. Dùng ở đâu trong IELTS
Dùng relative clause để giải thích thêm về danh từ: The chart shows data for the UK, which had the highest rate in 2010.
Dùng để định nghĩa khái niệm hoặc thêm thông tin: People who work from home often feel isolated.
Dùng để nói thêm chi tiết: I visited a campsite where we could see the stars at night.
Đề thường paraphrase bằng relative clause: câu gốc The manager is reliable → nghe/đọc thấy the manager, who is reliable, decided...
3. Form – Công thức
| Loại | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Defining relative clause (mệnh đề quan hệ xác định) | Noun + who/which/that/where/when/whose + clause Không có dấu phẩy | The hairdresser who cut my hair was very careful. (Thợ làm tóc mà cắt tóc tôi rất cẩn thận.) |
| Non-defining relative clause (mệnh đề quan hệ không xác định) | Noun, who/which/where/when/whose + clause, Có dấu phẩy hai bên | My hairdresser, who has ten years of experience, opened a new salon. (Thợ làm tóc của tôi, người có 10 năm kinh nghiệm, mới mở tiệm mới.) |
Đại từ quan hệ thường gặp:
- who – cho người: the travel agent who helped us
- which – cho vật, sự việc: the airline which flies to Tokyo
- that – thay who hoặc which trong defining clause (nhưng KHÔNG dùng trong non-defining)
- where – cho địa điểm: the bus station where I waited
- when – cho thời gian: the day when we arrived
- whose – sở hữu: the film-maker whose movie won an award
4. Use – Khi nào dùng loại nào
Dùng khi thông tin trong mệnh đề CẦN THIẾT để xác định danh từ đang nói là ai/cái gì. Bỏ đi thì câu mất nghĩa hoặc không rõ. Không có dấu phẩy. Có thể dùng that thay who/which.
Dùng khi thông tin trong mệnh đề chỉ là THÊM VAO, bổ sung chi tiết về danh từ đã rõ rồi. Bỏ đi câu vẫn đủ nghĩa. Có dấu phẩy hai bên. KHÔNG được dùng that.
So sánh hai câu:
Students who miss the deadline will lose marks.
Học sinh (nào) lỡ deadline sẽ bị trừ điểm.
Không có dấu phẩy → chỉ những học sinh lỡ deadline mới bị trừ, không phải tất cả học sinh.
My classmates, who missed the deadline, will lose marks.
Các bạn cùng lớp tôi, (mà họ) lỡ deadline, sẽ bị trừ điểm.
Có dấu phẩy → tất cả bạn cùng lớp đều lỡ deadline và đều bị trừ điểm. Mệnh đề chỉ bổ sung thông tin.
Thêm ví dụ:
The bus stop where I wait every morning is very crowded.
Xác định rõ bus stop nào → không có dấu phẩy.
Oxford Street, where many tourists shop, has several famous stores.
Oxford Street đã rõ rồi, mệnh đề chỉ thêm thông tin → có dấu phẩy.
I need a hairdryer that is suitable for travel.
Xác định loại hairdryer nào → dùng that được, không có dấu phẩy.
My new hairdryer, which is very reliable, was a birthday gift.
Hairdryer của tôi đã rõ, chỉ bổ sung thông tin → có dấu phẩy, dùng which.
5. Hình minh hoạ – Steps nhận biết và viết
- Xác định danh từTìm danh từ cần bổ sung thông tin (người, vật, địa điểm, thời gian).
- Hỏi: Bỏ được không?Nếu bỏ mệnh đề đi mà câu vẫn rõ nghĩa → non-defining, thêm dấu phẩy. Nếu bỏ đi câu không rõ hoặc sai nghĩa → defining, không có dấu phẩy.
- Chọn đại từNgười dùng who/that, vật dùng which/that, địa điểm where, thời gian when, sở hữu whose.
- Viết mệnh đềDefining: không dấu phẩy. Non-defining: dấu phẩy hai bên, không dùng that.
6. Ví dụ trong IELTS
Các câu sau đều có thể xuất hiện trong bài viết hoặc câu trả lời Speaking của bạn.
The chart shows the annual income of households which live in urban areas.
Defining: xác định households nào → không có dấu phẩy.
Public transport, which is reliable and affordable in many cities, can reduce traffic congestion.
Non-defining: public transport đã rõ, mệnh đề bổ sung thông tin → có dấu phẩy.
I remember the day when I received my first ID card. It was an unforgettable moment.
Defining: when xác định the day nào → không có dấu phẩy.
Traditional festivals, which are colourful and enjoyable, help people connect with their culture.
Non-defining: traditional festivals nói chung, mệnh đề thêm tính chất → có dấu phẩy.
People whose mother tongue is English often find it easier to study abroad.
Defining: whose xác định people nào → không có dấu phẩy.
7. Dễ nhầm với cấu trúc nào
Hai câu ngắn rời rạc
- I went to the airport. The airport was very crowded.
- She is a famous film-maker. She won a national award last year.
- We visited a peaceful campsite. We stayed there for three days.
Nối bằng relative clause
- I went to the airport, which was very crowded.
- She is a famous film-maker who won a national award last year.
- We visited a peaceful campsite where we stayed for three days.
Học viên band 4.0–5.0 thường viết hai câu ngắn thay vì nối lại. Dùng relative clause giúp câu văn mạch lạc hơn và tăng điểm Coherence and Cohesion.
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.