Chung · Lý thuyết · S2F .3

Project 3: Nghe hội thoại mua sắm

ID 305200

1. Mục tiêu bài học Hoàn thành nhiệm vụ thực hành nghe (listening project — dự án nghe): nghe một hội thoại mua sắm (shopping conversation — hội thoại mua sắm) và lấy được thông tin chính. Vận dụng từ vựng mua sắm (price, size, colour), số

10 phút đọc Beginner Mục tiêu Band 4.0 A2 4 lượt xem
Mục tiêu học tập

Nghe một hội thoại mua sắm giữa khách hàng và nhân viên bán hàng, rồi lấy đúng bốn thông tin chính: món hàng, màu, cỡ, giá và cách thanh toán. Bạn sẽ luyện thói quen đọc câu hỏi trước, nghe theo từ khoá và ghi số chính xác.

Dạng bài nghe hội thoại mua sắm rất phổ biến ở IELTS Listening Section 1. Người nói không kể chuyện dài dòng — họ trao đổi ngắn quanh vài từ khoá cố định: colour, size, price, cash/card. Nếu biết trước cần nghe gì, bạn sẽ bắt đúng thông tin thay vì cố hiểu từng chữ.

NGHE HỘI THOẠI MUA SẮM — BẮT 4 TỪ KHOÁ Colour màu → blue Size cỡ → medium Price giá → $12 Payment → by card HỘI THOẠI MẪU A: What colour would you like? Do you have it in medium? C: Blue, please. It is twelve dollars. Can I pay by card?
Trước khi nghe, hãy biết bạn đang săn bốn ô thông tin: màu · cỡ · giá · thanh toán. Nghe tới từ khoá nào thì điền ngay ô đó.

Từ vựng lõiCâu hỏi và từ khoá mua sắm

Tiếng AnhTiếng ViệtVai trò khi nghe
How much is it?Cái này bao nhiêu tiền?báo hiệu sắp có giá
What size do you wear?Bạn mặc cỡ nào?báo hiệu sắp có cỡ
Can I try it on?Tôi thử được không?khách muốn thử đồ
cash / cardtiền mặt / thẻchốt cách thanh toán
discountgiảm giábáo hiệu giá sẽ đổi
1

Đọc câu hỏi trước, biết mình cần săn thông tin gì

Câu hỏi thường hỏi màu, cỡ, giá hay cách trả tiền. Đọc trước để mỗi từ khoá tiếng Anh (colour, size, price, card) bật lên là bạn biết ngay đó là câu trả lời cần ghi.

What colour would you like?Bạn muốn màu gì? — nghe xong hãy chờ tên một màu.
Do you have it in medium?Có cỡ vừa không? — small · medium · large là ba cỡ hay gặp.
2

Bắt đúng con số: giá và cỡ dễ nghe nhầm

Giá thường có phần lẻ (thirty-one dollars and fifty cents = $31.50) — phải ghi đủ. Cỡ giày kiểu forty (40) rất dễ nghe thành fourteen (14): khác nhau ở trọng âm, hãy nghe kỹ.

It is twelve dollars.Giá 12 đô-la.
Thirty-one dollars and fifty cents.31 đô-la 50 xu — ghi là $31.50.
3

Trả lời ngắn gọn: chỉ ghi từ hoặc số

Dạng lấy thông tin không cần viết cả câu. Nghe thấy đáp án thì ghi từ/số ngắn nhất: Blue · Medium · $12 · By card. Viết dài dễ sai chính tả và tốn thời gian.

Can I pay by card? — Yes, card is fine.Tôi trả bằng thẻ được không? — Được. Đáp án ghi gọn: by card.

Bẫy thường gặpGiá sau giảm và số nghe nhầm

Khi có discount, đáp án là giá cuối, không phải giá gốc. Nghe thirty-five dollars rồi a ten percent discount thì giá phải trừ 10% → còn $31.50, chứ không phải $35.  

Cặp số dễ lẫn: fourteen (14) và forty (40). 14 nhấn ở cuối -teen, 40 nhấn ở đầu for-.  

Luyện tậpNghe từng câu trong hội thoại rồi lặp lại

Bấm nghe từng lượt thoại, chú ý từ khoá và con số, rồi nói theo cho quen nhịp.

Good morning! Can I help you?Chào buổi sáng! Tôi giúp gì được cho bạn?
I'm looking for a T-shirt.Tôi đang tìm một chiếc áo phông.
Is there a discount today?Hôm nay có giảm giá không?
It fits well. I will take it.Nó vừa vặn. Tôi sẽ lấy nó.
Kiểm tra nhanh: nghe hội thoại rồi lấy thông tin

Bấm nghe đoạn hội thoại ngắn, rồi tự trả lời trước khi xem đáp án:

Nghe hội thoạitìm: cỡ · màu · giá cuối · cách trả tiền

Cỡ: size 40 (forty).  ·  Màu: black.  ·  Giá cuối: $31.50 (đã trừ 10% từ $35).  ·  Thanh toán: in cash.

Bẫy ở đây: giá gốc là $35 nhưng đáp án phải là giá sau giảm = $31.50.

Ghi nhớBốn điểm cần nhớ

  • Đọc câu hỏi trước khi nghe để biết cần săn: màu · cỡ · giá · cách trả tiền.
  • Từ khoá dẫn đường: colour size price cash / card.
  • Có discount thì ghi giá cuối; ghi đủ phần lẻ như $31.50.
  • Trả lời ngắn gọn bằng từ/số; cẩn thận cặp forty (40) vs fourteen (14).

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...