Chung · Lý thuyết · S1C .7

Từ đồng nghĩa là gì?

ID 338578

1. Mục tiêu bài học Bài này giúp bạn hiểu từ đồng nghĩa (synonyms): những từ có nghĩa gần giống nhau. Biết từ đồng nghĩa giúp bạn diễn đạt phong phú, không lặp một từ mãi, và đọc hiểu tốt hơn. 2. Kiến thức chính Synonym là từ có nghĩa giống

10 phút đọc Beginner Mục tiêu Band 4.0 A2 1 lượt
Mục tiêu học tập

Hiểu từ đồng nghĩa (synonyms) là những từ có nghĩa gần giống nhau. Kết thúc bài, bạn nắm được vài cặp đồng nghĩa thông dụng, biết cách thay từ đúng từ loạisắc thái, tránh diễn đạt lặp một từ mãi.

Cùng một ý, tiếng Anh thường có nhiều từ để diễn đạt. Những từ chỉ chung một ý nghĩa gọi là từ đồng nghĩa. Biết chúng giúp bạn nói viết phong phú hơn và đọc hiểu tốt hơn. Hãy xem cùng một nghĩa “to / lớn” có bao nhiêu cách nói:

MỘT NGHĨA — NHIỀU TỪ nghĩa: “to, lớn” big large huge enormous thông dụng mạnh hơn
big · large · huge · enormous  →  cùng chỉ nghĩa “to, lớn”, nhưng mức độ mạnh nhẹ khác nhau.

Kiến thức chínhVài cặp đồng nghĩa thông dụng

Từ gốcTừ đồng nghĩaNghĩa tiếng Việt
biglarge · hugeto, lớn
happyglad · pleased · joyfulvui
smartclever · intelligentthông minh
goodnice · great · excellenttốt, hay
importantsignificant · essentialquan trọng
1

Đồng nghĩa = nghĩa gần giống, không phải giống hệt

Synonym là từ có nghĩa giống hoặc gần giống một từ khác. Trong hầu hết trường hợp bạn có thể thay từ này bằng từ kia mà câu vẫn đúng ý.

This is a big house. = This is a large house.Đây là một ngôi nhà to — big và large thay được cho nhau.
She is a smart student. ≈ She is a clever student.Cô ấy là học sinh thông minh.
2

Thay từ giúp câu văn phong phú hơn

Thay vì lặp lại một từ, hãy chọn từ đồng nghĩa để nâng cấp câu. good có thể thành great, excellent, hay cụ thể hơn là delicious khi nói về món ăn.

The food is good. → The food is delicious.Món ăn ngon — nâng cấp cho cụ thể, sinh động hơn.
3

Khi thay: giữ đúng từ loại và sắc thái

Xác định nghĩa cốt lõi, tìm từ cùng nghĩa qua từ điển đồng nghĩa (thesaurus), rồi kiểm tra: cùng từ loại chưa (tính từ thay tính từ), có hợp sắc thái và đi cùng các từ xung quanh (collocation) tự nhiên không.

I am happy. ≈ I am glad.Tôi vui — gần nghĩa, dùng được trong hầu hết trường hợp.

Lỗi thường gặpĐồng nghĩa không thay được 100%

Sắc thái và collocation quyết định từ nào hợp ngữ cảnh. Đừng cho rằng cứ đồng nghĩa là thay tự do.

Phá vỡ collocation: “mưa to” là heavy rain, không phải big rain — dù bigheavy đều có thể dịch là “to”.  

Lệch sắc thái: happy là “vui” chung chung, còn delighted là “rất vui”, trang trọng hơn. Chọn theo tình huống, đừng luôn dùng từ “kêu” nhất.  

Luyện tậpNghe cặp đồng nghĩa và lặp lại

Nghe cả cặp câu để cảm nhận hai từ đồng nghĩa dùng thay nhau tự nhiên thế nào.

The movie was very good. → The movie was excellent.Bộ phim rất hay.
This is an important meeting. → This is an essential meeting.Đây là cuộc họp quan trọng.
Let's begin now. = Let's start now.Bắt đầu thôi — begin và start cùng nghĩa.
Kiểm tra nhanh: chọn từ đồng nghĩa

1. smart → ( clever  /  lazy )    2. fast → ( quick  /  slow )    3. important → ( significant  /  small )

Đáp án: 1. clever (cùng nghĩa “thông minh”; lazy = lười, trái nghĩa)  ·  2. quick (cùng nghĩa “nhanh”; slow = chậm)  ·  3. significant (cùng nghĩa “quan trọng”; small = nhỏ).

Ghi nhớBốn điểm cần nhớ

  • Synonym là từ có nghĩa gần giống nhau: big – large – huge.
  • Dùng đồng nghĩa để câu văn phong phú, không lặp một từ mãi.
  • Khi thay: giữ đúng từ loại, xét sắc tháicollocation.
  • Đồng nghĩa không phải lúc nào cũng thay 100% — luôn xét ngữ cảnh.

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...