Writing: Linking words & cohesion
ID 391627Học cách dùng từ nối (linking words) đúng vị trí và từ thay thế (this, these, it) để đoạn văn mạch lạc, tránh lặp từ và nhồi nhét từ nối.
1. Mục tiêu buổi học
- Phân biệt từ nối bổ sung (in addition), tương phản (however), nguyên nhân (because), kết quả (therefore) và biết khi nào dùng loại nào
- Đặt từ nối đúng vị trí trong câu (đầu câu, giữa câu, cuối câu)
- Dùng từ thay thế (this, these, such, it) để tránh lặp danh từ và làm đoạn văn liền mạch hơn
- Tránh hai lỗi phổ biến: dùng on the other hand không có vế trước và lặp một danh từ quá nhiều lần
2. Cohesion được chấm thế nào
Cohesion nằm trong tiêu chí Coherence and Cohesion (chiếm 25% tổng điểm Writing). Giám khảo nhìn xem bạn nối ý giữa các câu, giữa các đoạn có mượt không, có lặp từ không, có lạm dụng từ nối không.
| Tiêu chí | Band 5 thường… | Band 6 cần… |
|---|---|---|
| Linking words | Dùng hạn chế, thường chỉ có and, but, so, because; hoặc nhồi từ nối vào mỗi câu | Dùng đủ các loại từ nối (bổ sung, tương phản, nguyên nhân, kết quả) đúng chỗ, không nhồi nhét |
| Từ thay thế | Lặp cùng một danh từ nhiều lần trong đoạn; ít dùng this, it | Thay danh từ bằng this/these/such/it một cách tự nhiên, đoạn văn đọc liền mạch |
| Vị trí từ nối | Đặt sai vị trí (ví dụ: However không có dấu phẩy, on the other hand dùng khi chưa có vế trước) | Với các từ nối như however, therefore (conjunctive adverbs): đầu câu có dấu phẩy, giữa câu có hai dấu phẩy, cuối câu có dấu phẩy trước. Với also, as well hoặc liên từ như and, but, so thì không áp dụng quy tắc dấu phẩy này |
3. Kiến thức trọng tâm
1. Từ nối bổ sung (addition)
Dùng khi muốn thêm ý mới cùng chiều với ý trước.
Many students work part-time. They also attend evening classes.
They attend evening classes as well.
Public transport is cheap. In addition, it reduces traffic.
Nhớ dấu phẩy sau từ nối.
In addition to tuition fees, students pay for books.
Theo sau là danh từ hoặc V-ing.
2. Từ nối tương phản (contrast)
Dùng khi ý sau trái ngược hoặc bất ngờ so với ý trước.
Many people drive to work. However, cycling is healthier.
Dấu phẩy sau từ nối là bắt buộc.
Although cars are convenient, they cause pollution.
Cars are convenient, while buses are cheaper.
Despite the high cost, many students study abroad.
Despite the fact that it is expensive, they still go.
Nhiều bạn dùng on the other hand mà không có on the one hand ở vế trước. Nếu chỉ muốn nói ngược lại thôi thì dùng however hoặc in contrast.
3. Từ nối nguyên nhân (cause)
Dùng khi giải thích lý do.
| Từ nối | Vị trí | Ví dụ |
|---|---|---|
| because, as, since | Nối mệnh đề | People prefer online shopping because it saves time. |
| because of, due to | Theo sau danh từ | Many flights were cancelled due to bad weather. |
| the reason … was that | Cấu trúc câu | The reason students failed was that they did not revise. |
4. Từ nối kết quả (result)
Dùng khi nói hậu quả của ý trước.
Prices rose sharply, so sales fell.
Dùng trong câu ghép, có dấu phẩy trước so.
The government increased taxes. Therefore, many businesses closed.
Trang trọng hơn so, thường dùng Task 2.
He studied hard so that he could pass the exam.
She saved money in order to buy a car.
5. Vị trí từ nối trong câu
Sai
However it is expensive.(thiếu dấu phẩy)It is however expensive.(sai vị trí)It is expensive however.(thiếu dấu phẩy)
Đúng
- However, it is expensive. (đầu câu, có dấu phẩy)
- It is, however, expensive. (giữa câu, hai dấu phẩy)
- It is expensive, however. / It is expensive, though. (cuối câu, có dấu phẩy trước)
6. Từ thay thế (reference words)
Dùng this, these, such, it để thay thế danh từ hoặc cả cụm ý đã nói, tránh lặp từ.
Online shopping is convenient. This method saves time and effort.
This method thay cho online shopping, tránh lặp.
Many students struggle with time management. This problem affects their grades.
This problem thay cho cả ý students struggle with time management.
The government introduced free healthcare. Such policies improve quality of life.
Such policies = những chính sách như vậy, thay cho free healthcare.
Traffic jams are common in big cities. They make people late for work.
They thay cho traffic jams (danh từ số nhiều).
Sau this/these/such thường có danh từ tổng quát (problem, method, trend, policy, factor). Sau it thường là động từ.
7. Tránh nhồi nhét từ nối
Không phải câu nào cũng cần từ nối. Nếu ý đã rõ ràng, bỏ từ nối vẫn mạch lạc.
Nhồi nhét
However, many people drive cars. In addition, they also use public transport. Moreover, cycling is popular too.- Ba câu liền nhau toàn từ nối, đọc nặng nề.
Tự nhiên
- Many people drive cars. They also use public transport when convenient. Cycling is becoming popular in some cities.
- Chỉ một also là đủ, câu còn lại không cần từ nối vẫn rõ.
4. Quy trình viết đoạn có cohesion tốt
- Viết nhápViết hết ý ra trước, chưa cần nghĩ từ nối.
- Đọc lạiXem câu nào cần nối với câu trước (bổ sung, ngược lại, nguyên nhân, kết quả).
- Thêm từ nốiChọn từ nối phù hợp, đặt đúng vị trí, thêm dấu phẩy.
- Thay danh từ lặpNếu một danh từ lặp 3 lần trở lên, dùng this/it/such thay ít nhất một lần.
- Soát lạiĐọc toàn đoạn, xem có chỗ nào dùng từ nối sai logic hoặc nhồi nhét không.
5. Đề minh hoạ
Task 2: Some people think that the government should provide free public transport. To what extent do you agree or disagree?
Chúng ta sẽ viết một body paragraph cho đề này, áp dụng từ nối và từ thay thế.
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.