Ngữ pháp · Ngữ pháp · M1 .3

12 thì tiếng Anh — Crash Course cho IELTS

ID 422000

Bài học này giúp bạn nắm vững 12 thì cơ bản trong tiếng Anh, từ công thức đến cách sử dụng, giúp bạn tự tin hơn trong việc sử dụng ngữ pháp trong IELTS.

14 phút đọc Pre-IELTS B1 0 lượt

Tổng quan: 12 thì = 3 mốc (past/present/future) × 4 dạng (simple/continuous/perfect/perfect-continuous)

Trong tiếng Anh, có tổng cộng 12 thì cơ bản được chia thành 3 mốc thời gian chính: quá khứ (past), hiện tại (present)tương lai (future). Mỗi mốc thời gian này lại có 4 dạng: simple, continuous, perfectperfect continuous. Việc nắm vững các thì này là rất quan trọng để bạn có thể diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và tự nhiên trong tiếng Anh.

PRESENT — 4 thì

1. Present Simple

Công thức: S + V(s/es)
Signal words: always, usually, often, sometimes, never
Ví dụ: I usually go to school by bus. (Tôi thường đi học bằng xe buýt.)

2. Present Continuous

Công thức: S + am/is/are + V-ing
Signal words: now, at the moment, currently
Ví dụ: She is studying for her exams right now. (Cô ấy đang học cho kỳ thi của mình ngay bây giờ.)

3. Present Perfect

Công thức: S + have/has + V-ed/3
Signal words: ever, never, just, already, yet
Ví dụ: I have visited Paris. (Tôi đã thăm Paris.)
Quy tắc dễ nhớ: Present Perfect dùng khi action quan trọng đến hiện tại.

4. Present Perfect Continuous

Công thức: S + have/has been + V-ing
Signal words: for, since
Ví dụ: They have been working here for two years. (Họ đã làm việc ở đây được hai năm.)

PAST — 4 thì

1. Past Simple

Công thức: S + V-ed/2
Signal words: yesterday, last week, in 2010
Ví dụ: He visited his grandparents last weekend. (Anh ấy đã thăm ông bà vào cuối tuần trước.)

2. Past Continuous

Công thức: S + was/were + V-ing
Signal words: while, when
Ví dụ: They were playing football when it started to rain. (Họ đang chơi bóng đá khi trời bắt đầu mưa.)

3. Past Perfect

Công thức: S + had + V-ed/3
Signal words: before, after
Ví dụ: She had left before I arrived. (Cô ấy đã rời đi trước khi tôi đến.)

4. Past Perfect Continuous

Công thức: S + had been + V-ing
Signal words: for, since
Ví dụ: They had been waiting for an hour. (Họ đã chờ đợi được một giờ.)

FUTURE — 4 thì

1. Future Simple

Công thức: S + will + V
Signal words: tomorrow, next week
Ví dụ: I will go to the party tomorrow. (Tôi sẽ đi dự tiệc vào ngày mai.)

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

Ngữ pháp tenses 12-thi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...