Chung · Lý thuyết · S1C .8

Từ trái nghĩa là gì?

ID 429901

1. Mục tiêu bài học Bài này giúp bạn hiểu từ trái nghĩa (antonyms): những từ có nghĩa ngược nhau. Học theo cặp trái nghĩa giúp bạn nhớ từ nhanh gấp đôi và diễn đạt được sự đối lập. 2. Kiến thức chính Antonym là từ trái nghĩa với một từ khác

10 phút đọc Beginner Mục tiêu Band 4.0 A2 1 lượt
Mục tiêu học tập

Hiểu từ trái nghĩa (antonyms) — những từ có nghĩa ngược nhau. Bạn sẽ thuộc vài cặp trái nghĩa thông dụng, biết tạo trái nghĩa bằng tiền tố phủ định (un-, in-, im-, dis-) và tránh những lỗi ghép tiền tố sai.

Học từ vựng theo cặp đối lập giúp bạn nhớ nhanh gấp đôi: nhớ hot thì nhớ luôn cold. Antonym là từ trái nghĩa với một từ khác — big (to) trái với small (nhỏ), happy (vui) trái với sad (buồn).

CẶP TRÁI NGHĨA RIÊNG hot cold big small TẠO TRÁI NGHĨA BẰNG TIỀN TỐ PHỦ ĐỊNH im- possible = impossible (không thể) un- happy = unhappy (không vui) dis- agree = disagree (không đồng ý)
Có hai cách tạo trái nghĩa: dùng từ đối lập riêng (hot ↔ cold) hoặc gắn tiền tố phủ định vào từ gốc (possible → impossible).
1

Nhiều từ có sẵn một từ đối lập riêng

Đây là những cặp bạn nên học thuộc thành đôi. Trái nghĩa của chúng là một từ hoàn toàn khác, không phải gắn thêm tiền tố.

TừTừ trái nghĩaNghĩa
bigsmallto ↔ nhỏ
hotcoldnóng ↔ lạnh
happysadvui ↔ buồn
fastslownhanh ↔ chậm
openclosemở ↔ đóng
This box is big, but that one is small.Hộp này to, nhưng hộp kia nhỏ. → big ↔ small
I was happy, then I became sad.Tôi đã vui, rồi trở nên buồn. → happy ↔ sad
2

Thêm tiền tố phủ định để lật nghĩa

Một cách tạo trái nghĩa rất phổ biến là gắn tiền tố phủ định un- in- im- dis- vào trước từ gốc. Từ giữ nguyên từ loại, chỉ đổi sang nghĩa phủ định.

Từ gốcThêm tiền tốNghĩa
happyunhappykhông vui
possibleimpossiblekhông thể
correctincorrectkhông đúng
likedislikekhông thích
It is impossible to finish today.Hôm nay không thể xong được. → possible + im-
She is unhappy with her result.Cô ấy không hài lòng với kết quả. → happy + un-
3

Chọn tiền tố theo chữ cái đầu của từ gốc

Với nhánh in-, tiền tố đổi hình để dễ đọc: im- trước m/p (impossible, impolite), ir- trước r (irregular), il- trước l (illegal). Không có quy tắc tuyệt đối cho un- / dis- — cần tra từ điển để chắc chắn.

Chữ đầu từ gốcDạng tiền tốVí dụ
m, pim-impossible · impolite
rir-irregular
lil-illegal
còn lạiin-incorrect · inactive

Lỗi thường gặpĐừng gắn tiền tố tuỳ tiện

Không phải từ nào cũng dùng tiền tố phủ định, và mỗi từ chỉ hợp với một tiền tố nhất định. Ghép sai là lỗi phổ biến nhất ở bài này.

Sai tiền tố: inhappy  →  unhappy  ·  unpossible  →  impossible. Mỗi từ có tiền tố cố định — không tự đổi.

Nghĩ mọi từ đều thêm được tiền tố: unbig  →  small. Nhiều từ có trái nghĩa riêng, không dùng prefix.

Nhầm trái nghĩa của người và vật: old trái với young (người) và new (vật). Chọn theo ngữ cảnh.

Luyện tậpNghe và lặp lại các cặp trái nghĩa

Bấm nghe từng cặp, đọc theo để ghi nhớ cả hai từ cùng lúc.

fast and slownhanh ↔ chậm
open and closemở ↔ đóng
like and dislikethích ↔ không thích
agree and disagreeđồng ý ↔ không đồng ý
Kiểm tra nhanh: tìm từ trái nghĩa

A. Viết từ trái nghĩa: 1) hot → ___   2) old → ___   3) day → ___   4) buy → ___

B. Thêm tiền tố đúng (un / im / in / dis): 5) ___possible   6) ___happy   7) ___agree   8) ___correct

Đáp án: 1) cold — nóng ↔ lạnh.   2) new / youngnew cho đồ vật, young cho người.   3) night — ngày ↔ đêm.   4) sell — mua ↔ bán.   5) impossible (im- trước p).   6) unhappy (happy dùng un-).   7) disagree (agree dùng dis-).   8) incorrect (correct dùng in-).

Ghi nhớBốn điểm cần nhớ

  • Antonym là từ trái nghĩa — học theo cặp để nhớ nhanh gấp đôi.
  • Hai cách tạo trái nghĩa: từ đối lập riêng (hot ↔ cold) hoặc thêm tiền tố un / in / im / dis.
  • Chọn dạng in-: im- trước m/p, ir- trước r, il- trước l.
  • Không phải từ nào cũng dùng tiền tố — tra từ điển khi chưa chắc (unhappy đúng, inhappy sai).

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...