Từ trái nghĩa là gì?
ID 4299011. Mục tiêu bài học Bài này giúp bạn hiểu từ trái nghĩa (antonyms): những từ có nghĩa ngược nhau. Học theo cặp trái nghĩa giúp bạn nhớ từ nhanh gấp đôi và diễn đạt được sự đối lập. 2. Kiến thức chính Antonym là từ trái nghĩa với một từ khác
Hiểu từ trái nghĩa (antonyms) — những từ có nghĩa ngược nhau. Bạn sẽ thuộc vài cặp trái nghĩa thông dụng, biết tạo trái nghĩa bằng tiền tố phủ định (un-, in-, im-, dis-) và tránh những lỗi ghép tiền tố sai.
Học từ vựng theo cặp đối lập giúp bạn nhớ nhanh gấp đôi: nhớ hot thì nhớ luôn cold. Antonym là từ trái nghĩa với một từ khác — big (to) trái với small (nhỏ), happy (vui) trái với sad (buồn).
Nhiều từ có sẵn một từ đối lập riêng
Đây là những cặp bạn nên học thuộc thành đôi. Trái nghĩa của chúng là một từ hoàn toàn khác, không phải gắn thêm tiền tố.
| Từ | Từ trái nghĩa | Nghĩa |
|---|---|---|
| big | small | to ↔ nhỏ |
| hot | cold | nóng ↔ lạnh |
| happy | sad | vui ↔ buồn |
| fast | slow | nhanh ↔ chậm |
| open | close | mở ↔ đóng |
Thêm tiền tố phủ định để lật nghĩa
Một cách tạo trái nghĩa rất phổ biến là gắn tiền tố phủ định un- in- im- dis- vào trước từ gốc. Từ giữ nguyên từ loại, chỉ đổi sang nghĩa phủ định.
| Từ gốc | Thêm tiền tố | Nghĩa |
|---|---|---|
| happy | unhappy | không vui |
| possible | impossible | không thể |
| correct | incorrect | không đúng |
| like | dislike | không thích |
Chọn tiền tố theo chữ cái đầu của từ gốc
Với nhánh in-, tiền tố đổi hình để dễ đọc: im- trước m/p (impossible, impolite), ir- trước r (irregular), il- trước l (illegal). Không có quy tắc tuyệt đối cho un- / dis- — cần tra từ điển để chắc chắn.
| Chữ đầu từ gốc | Dạng tiền tố | Ví dụ |
|---|---|---|
| m, p | im- | impossible · impolite |
| r | ir- | irregular |
| l | il- | illegal |
| còn lại | in- | incorrect · inactive |
Lỗi thường gặpĐừng gắn tiền tố tuỳ tiện
Không phải từ nào cũng dùng tiền tố phủ định, và mỗi từ chỉ hợp với một tiền tố nhất định. Ghép sai là lỗi phổ biến nhất ở bài này.
Sai tiền tố: inhappy → unhappy · unpossible → impossible. Mỗi từ có tiền tố cố định — không tự đổi.
Nghĩ mọi từ đều thêm được tiền tố: unbig → small. Nhiều từ có trái nghĩa riêng, không dùng prefix.
Nhầm trái nghĩa của người và vật: old trái với young (người) và new (vật). Chọn theo ngữ cảnh.
Luyện tậpNghe và lặp lại các cặp trái nghĩa
Bấm nghe từng cặp, đọc theo để ghi nhớ cả hai từ cùng lúc.
Kiểm tra nhanh: tìm từ trái nghĩa
A. Viết từ trái nghĩa: 1) hot → ___ 2) old → ___ 3) day → ___ 4) buy → ___
B. Thêm tiền tố đúng (un / im / in / dis): 5) ___possible 6) ___happy 7) ___agree 8) ___correct
Đáp án: 1) cold — nóng ↔ lạnh. 2) new / young — new cho đồ vật, young cho người. 3) night — ngày ↔ đêm. 4) sell — mua ↔ bán. 5) impossible (im- trước p). 6) unhappy (happy dùng un-). 7) disagree (agree dùng dis-). 8) incorrect (correct dùng in-).
Ghi nhớBốn điểm cần nhớ
- Antonym là từ trái nghĩa — học theo cặp để nhớ nhanh gấp đôi.
- Hai cách tạo trái nghĩa: từ đối lập riêng (hot ↔ cold) hoặc thêm tiền tố un / in / im / dis.
- Chọn dạng in-: im- trước m/p, ir- trước r, il- trước l.
- Không phải từ nào cũng dùng tiền tố — tra từ điển khi chưa chắc (unhappy đúng, inhappy sai).
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.