Writing · Lý thuyết · S2D .6

Cách viết về một người bạn

ID 458902

1. Mục tiêu bài học Bạn viết được đoạn văn 5 câu về một người bạn (a friend): tên, ngoại hình hoặc tính cách, bạn quen ở đâu và vì sao quý. Giới thiệu một người bằng tên và mối quan hệ. Mô tả tính cách bằng tính từ đơn giản. Nêu kỷ niệm hoặ

10 phút đọc Beginner Mục tiêu Band 4.0 A2 6 lượt xem
Mục tiêu học tập

Viết được một đoạn 5 câu mạch lạc về một người bạn: giới thiệu tên, tả tính cách, kể nơi quen nhau, nêu hoạt động chung và câu kết lý do quý mến. Bạn sẽ dùng đúng đại từ he / she, đặt tính từ đúng chỗ và nhớ thêm -s ở động từ ngôi thứ ba.

Một đoạn văn tả người hay không nằm ở từ khó, mà ở bố cục rõ ràng. Chỉ cần đi theo năm câu, mỗi câu một nhiệm vụ, đoạn của bạn sẽ đủ ý và trôi chảy. Hãy nhìn năm khung câu ghép lại thành một đoạn hoàn chỉnh:

CÔNG THỨC 5 CÂU 1 Tên & quan hệ — My best friend is Lan. 2 Tính cách (2–3 tính từ) — She is kind, funny and friendly. 3 Quen ở đâu / khi nào — We met at school five years ago. 4 Làm gì cùng nhau — We often study together. 5 Lý do quý mến (câu kết) — I like her because she always helps me.
Năm câu — mỗi câu một nhiệm vụ. Ghép lại là một đoạn văn tả bạn hoàn chỉnh, không thừa không thiếu.

Kiến thức chínhBốn mẫu câu xương sống

Mẫu câuNghĩaDùng cho câu
My best friend is …Bạn thân nhất của tôi là…Câu 1
He / She is + tính từAnh ấy / Cô ấy thì…Câu 2
We often … togetherChúng tôi hay… cùng nhauCâu 4
I like him / her because …Tôi quý anh ấy / cô ấy vì…Câu 5
1

Chọn tính từ tả người và đặt đúng chỗ

Dùng tính từ đơn giản: kind (tốt bụng), funny (hài hước), friendly (thân thiện), honest (trung thực), helpful (hay giúp đỡ). Khi liệt kê, ngăn cách bằng dấu phẩy và đặt and trước tính từ cuối: kind, funny and friendly.

She is kind, funny and very friendly.Cô ấy tốt bụng, hài hước và rất thân thiện.
2

Dùng đúng đại từ theo giới tính

Bạn nam → he / him / his; bạn nữ → she / her. Giữ nhất quán trong cả đoạn — đã chọn she ở câu 2 thì câu 5 phải là her.

My classmate is Minh. He is smart and honest.Bạn cùng lớp của tôi là Minh. Cậu ấy thông minh và trung thực.
3

Thêm “-s” ở động từ ngôi thứ ba số ít

Sau he / she, động từ thường phải thêm -s: She helps me, không phải She help me. Riêng động từ to be đổi thành is.

She always helps me with my homework.Cô ấy luôn giúp tôi làm bài tập.

Đoạn mẫuNăm câu ghép thành một đoạn

Đoạn mẫu về “a best friend”

My best friend is Lan. She is kind, funny and very friendly. We met at school five years ago. We often study and go shopping together. I like her because she always helps me.

Bạn thân nhất của tôi là Lan. Cô ấy tốt bụng, hài hước và rất thân thiện. Chúng tôi quen nhau ở trường năm năm trước. Chúng tôi hay học và đi mua sắm cùng nhau. Tôi quý cô ấy vì cô ấy luôn giúp tôi.

My best friend is Lan. She is kind, funny and very friendly. We met at school five years ago. We often study and go shopping together. I like her because she always helps me.Nghe trọn đoạn mẫu để cảm nhận nhịp câu.

Lỗi thường gặpBốn lỗi khiến đoạn bị trừ điểm

Đặt tính từ sau danh từ theo thói quen tiếng Việt: a friend kind  →  a kind friend.  

Quên thêm “s” ở ngôi thứ ba: She help me  →  She helps me.  

Dùng sai đại từ (gọi bạn nữ là he) hoặc chỉ tả ngoại hình mà quên câu kết nêu lý do quý mến — đoạn sẽ cụt và thiếu ý.

Luyện tậpNghe và lặp lại từng câu

Nghe câu chuẩn rồi nói theo, sau đó thử thay tên và tính từ của riêng bạn.

My best friend is Nam.Bạn thân nhất của tôi là Nam.
He is honest and always helpful.Cậu ấy trung thực và luôn sẵn lòng giúp đỡ.
We often play football together.Chúng tôi hay chơi bóng đá cùng nhau.
I like him because he is easy to talk to.Tôi quý cậu ấy vì cậu ấy dễ trò chuyện.
Kiểm tra nhanh: câu nào viết đúng?

A. My friend Minh, he is a boy kind and help me.  ·  B. My friend Minh is kind and he helps me.

Đáp án: B. Câu A sai ba chỗ: đặt tính từ sau danh từ (a boy kind), lặp chủ ngữ thừa (Minh, he), và quên “s” ở help. Câu B đặt tính từ trước danh từ, một chủ ngữ duy nhất, và thêm đúng helps.

Ghi nhớNăm điểm cần nhớ

  • Đi theo công thức 5 câu: tên → tính cách → nơi quen → hoạt động chung → lý do quý.
  • Tính từ đứng trước danh từ: a kind friend, không phải “a friend kind”.
  • Dùng nhất quán he / him cho nam, she / her cho nữ.
  • Sau he / she, động từ thêm -s: She helps me.
  • Đừng bỏ câu kết — luôn nêu lý do bạn quý người đó (because…).

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...