Grammar: Sentence structure: S – V – O, main clause & subordinate clause
ID 459726Học cách xây dựng câu đầy đủ với S-V-O, phân biệt main clause và subordinate clause, để viết và nói tự nhiên hơn trong IELTS.
1. Mục tiêu buổi học
- Hiểu cấu trúc câu cơ bản S-V-O và biết xác định chủ ngữ, động từ, tân ngữ trong câu tiếng Anh
- Phân biệt main clause (mệnh đề chính) và subordinate clause (mệnh đề phụ), biết cách nối chúng thành câu phức
- Viết được câu đúng ngữ pháp cho Writing Task 1, Task 2 và trả lời Speaking mạch lạc hơn
- Nhận biết và sửa lỗi câu thiếu động từ, lủng củng hoặc nối sai mà người Việt hay gặp
2. Dùng ở đâu trong IELTS
Mỗi câu trong bài phải có cấu trúc rõ ràng. Câu phức (main + subordinate clause) giúp tăng điểm Grammatical Range and Accuracy, nhưng phải đúng ngữ pháp mới được tính.
Trả lời bằng câu đầy đủ thay vì cụm từ rời rạc giúp điểm Fluency and Coherence và Grammatical Range cao hơn. Dùng subordinate clause để nối ý mượt mà.
Đề thường dùng câu phức để trình bày thông tin. Biết tách main clause và subordinate clause giúp bạn bắt keyword và hiểu ý nhanh hơn.
3. Form – Cấu trúc câu cơ bản và câu phức
| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Câu đơn (simple sentence) | S + V (+ O/C) | Young people tend to use smartphones. |
| Câu ghép (compound sentence) | main clause + and/but/or/so + main clause | Some people believe online learning is effective, but others prefer traditional classes. |
| Câu phức (complex sentence) | main clause + subordinate clause (hoặc ngược lại) | Although the cost increased, sales remained stable. I believe that studying abroad has many advantages. |
| Câu phức-ghép (compound-complex) | ≥ 2 main clauses + ≥ 1 subordinate clause | While technology affects daily life, it creates new jobs and it improves communication. |
Main clause (mệnh đề chính): có thể đứng độc lập thành câu, có đầy đủ S-V. Ví dụ: Sales increased là một main clause.
Subordinate clause (mệnh đề phụ): không thể đứng một mình, phải gắn với main clause. Thường bắt đầu bằng liên từ phụ thuộc như because, although, if, when, that, which, who. Ví dụ: because the price dropped là subordinate clause.
4. Use – Cách dùng từng loại
Dùng khi bạn muốn nói một thông tin ngắn gọn. Ví dụ: The government requires further assistance. (Chính phủ cần đến/đòi hỏi thêm sự trợ giúp.) – câu này có S = the government, V = requires, O = further assistance.
Dùng khi hai ý có trọng lượng như nhau. Ví dụ: Nowadays many students purchase books online, and they save quite a bit of money. – hai main clause nối bằng and.
Dùng khi một ý quan trọng hơn. Subordinate clause bổ sung lý do, điều kiện, thời gian hoặc đối lập. Ví dụ: Although some people argue that cars cause pollution, I believe that public transport is not always convenient. – main clause là I believe that…, subordinate clause bắt đầu bằng Although.
Sau động từ như believe, think, argue, say, dùng that + S + V. Ví dụ: Some people believe that online education will replace traditional schools. – that online education will replace… là subordinate clause làm tân ngữ của believe.
Dùng which (cho vật), who (cho người) để bổ sung thông tin. Ví dụ: The chart shows the number of tourists who visited the museum in 2020. – who visited… bổ nghĩa cho tourists.
Ví dụ: If the trend continues, the figure will reach 50% by 2030. (điều kiện) · When the project commenced, many workers were employed. (thời gian) · Because the product was expensive, sales decreased. (lý do)
5. Sơ đồ xây dựng câu phức
- Xác định ý chínhChọn ý nào quan trọng nhất làm main clause. Ví dụ: ý chính là studying abroad has benefits.
- Thêm ý phụQuyết định ý phụ nói về lý do, điều kiện, thời gian hay đối lập. Ví dụ: lý do là it broadens perspective.
- Chọn liên từ phù hợpDùng because (lý do), although (đối lập), if (điều kiện), when (thời gian), that (tân ngữ), which/who (bổ nghĩa).
- Nối thành câu hoàn chỉnhVí dụ: I believe that studying abroad has many benefits because it broadens one's perspective. – main clause + subordinate clause (that) + subordinate clause (because).
- Kiểm tra S-V đầy đủMỗi clause phải có chủ ngữ và động từ. Ví dụ sai: Because broadens perspective (thiếu S). Sửa: because it broadens perspective.
6. Ví dụ trong IELTS
The chart shows that sales increased significantly in 2020, although they had declined in the previous year.
Biểu đồ cho thấy doanh số tăng đáng kể năm 2020, mặc dù chúng đã giảm năm trước đó.
Main clause: The chart shows that sales increased… (trong đó that sales increased… là subordinate clause làm tân ngữ). Subordinate clause đối lập: although they had declined…
Some people believe that children should learn practical skills at school because these skills help them in their future careers.
Một số người cho rằng trẻ em nên học kỹ năng thực tế ở trường vì những kỹ năng này giúp chúng trong sự nghiệp tương lai.
Main clause: Some people believe. Subordinate clause 1 (tân ngữ): that children should learn…. Subordinate clause 2 (lý do): because these skills help…
The place that I want to talk about is a café which opened near my house last year. It's quite popular among young people, and I go there whenever I need to study.
Main clause: The place is a café. Subordinate clause 1 (relative): that I want to talk about. Subordinate clause 2 (relative): which opened near my house…. Main clause 2 (ghép bằng and): I go there. Subordinate clause 3 (thời gian): whenever I need to study.
In general, I think that technology has a positive effect on education, but it also requires teachers to adapt their teaching methods.
Main clause: I think. Subordinate clause (tân ngữ): that technology has a positive effect…. Main clause 2 (ghép bằng but): it also requires teachers to adapt…
On the one hand, online shopping is convenient for busy people. On the other hand, it may affect local businesses negatively.
Hai main clause nối bằng on the one hand… on the other hand. Mỗi clause đều có S-V-O đầy đủ, dùng để trình bày both sides of an argument (hai mặt của vấn đề).
7. Dễ nhầm với các cấu trúc nào
| Dễ nhầm | Phân biệt | Ví dụ |
|---|---|---|
| Main clause vs subordinate clause | Main clause đứng độc lập được. Subordinate clause thường có liên từ (because, if, that, which…) và gắn với main clause, nhưng đôi khi liên từ có thể bị lược bỏ, ví dụ lược that sau động từ tư duy (I think you are right) hoặc lược đại từ quan hệ ở vị trí tân ngữ (The book I bought is great). | Sales increased. (main) Because sales increased. (subordinate – không đứng một mình được) |
| Câu ghép (compound) vs câu phức (complex) | Câu ghép nối hai main clause bằng and/but/or/so. Câu phức có main clause + subordinate clause. | Ghép: The price rose, so demand fell. Phức: Demand fell because the price rose. |
| That-clause vs relative clause | That sau động từ tư duy làm tân ngữ (believe that, think that). That/which/who sau danh từ làm relative clause bổ nghĩa. | Tân ngữ: I believe that education is important. Bổ nghĩa: The student who won the prize is my mate. |
| Fragment (mảnh câu) vs câu hoàn chỉnh | Fragment thiếu S hoặc V, không thành câu. Câu hoàn chỉnh phải có đủ S-V. | Fragment: Because of the high cost. (thiếu V) Câu đúng: Sales decreased because of the high cost. |
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.