Speaking · Lý thuyết · L6S03 .2

Speaking: Language focus — Filler tự nhiên và cách diễn giải vòng

ID 462540

Bạn học cách dùng filler tự nhiên (well, sort of, I mean...) để câu giờ, và cách diễn giải vòng khi quên từ, thay vì im lặng hay lặp lại câu hỏi.

25 phút đọc Advanced Mục tiêu Band 6.0 B2 1 lượt xem

1. Mục tiêu buổi học

  • Phân biệt được filler tự nhiên (well, I mean, sort of...) với ậm ừ vô nghĩa (uhm, à à).
  • Biết cách diễn giải vòng khi quên một từ cụ thể, để không bị đứng im giữa câu.
  • Sửa được lỗi lặp lại câu hỏi để câu giờ và lỗi sửa một câu quá nhiều lần.
  • Dùng đúng 6 đến 10 discourse marker của tuần trong câu trả lời Part 1 và Part 3.

2. Vì sao chủ điểm này quyết định band 6.5

Band 6 và band 6.5 nghe khác nhau rõ nhất ở đúng khoảnh khắc bí từ. Band 6 gặp từ khó là im lặng vài giây rồi bỏ ý, hoặc lặp uhm, uhm liên tục cho đến khi nghĩ ra. Band 6.5 xử lý bằng hai công cụ: filler tự nhiên để câu giờ mà không làm gãy mạch, và diễn giải vòng để đi tiếp khi quên từ, thay vì dừng lại cố tìm đúng từ đó.

Fluency and CoherenceKhông đứt mạch

Well, I mean, sort of đúng lúc giúp câu nói trôi liên tục, giám khảo không thấy khoảng lặng dài giữa câu.

Lexical ResourceKhông bị nghèo từ

Diễn giải vòng buộc bạn dùng nhiều cụm khác nhau để mô tả một ý, cho thấy vốn từ linh hoạt hơn là bí một từ là im.

Grammatical RangeCâu vẫn tròn vành

Filler đúng chỗ giúp bạn có thêm nửa giây sắp xếp cấu trúc câu, tránh việc dựng câu lộn xộn giữa đường.

3. Form: cấu trúc filler và diễn giải vòng

DạngCấu trúcVí dụ trong Speaking
Filler mở đầu để nghĩWell, / Let me see, / You see, + câu trả lờiWell, I'd say it depends on the job.
Filler chêm giữa câu..., you know, / ..., I mean, / ..., sort of / kind of + tính từ, danh từ (khẩu ngữ) hoặc động từIt's, sort of, a mix between an office job and fieldwork.
Diễn giải vòng bằng chức năngIt's the person/thing that + mệnh đề quan hệIt's the person who checks patients' muscles after an injury. (quên từ physiotherapist)
Diễn giải vòng bằng so sánhIt's a bit like... but...It's a bit like a manager, but more focused on the money side of things. (quên từ economist)
Diễn giải vòng bằng mô tả chungIt's something you do when...It's something you do when you stop working for a while after having a baby. (quên từ maternity leave)

4. Use: các cách dùng gắn với chủ điểm tuần

Use 1Well để mở câu trả lời khó

Dùng khi câu hỏi hơi bất ngờ, cần nửa giây nghĩ hướng trả lời. Well, that's an interesting question actually.

Use 2I mean để sửa lại ý

Dùng khi vừa nói xong thấy chưa chuẩn, sửa một lần rồi đi tiếp ngay. My brother is a supervisor, I mean, he's actually more like a union representative now.

Use 3Sort of / kind of để giảm chắc chắn

Dùng khi không chắc từ mình chọn đã đúng nhất chưa nhưng không muốn dừng lại tìm từ khác. He's sort of a civil servant, works for the local government.

Use 4It's the thing/person that... để diễn giải vòng

Dùng khi quên hẳn một từ chỉ nghề hoặc khái niệm, mô tả chức năng thay vì đứng im. It's the thing where a company has to let workers go because there's not enough work, not because they did anything wrong. (quên từ be made redundant)

Use 5You see để giải thích lý do

Dùng khi cần nối một lý do vào câu trả lời mà không bị lặp câu hỏi. I don't do shiftwork, you see, my job is nine-to-five.

5. Hình minh hoạ: quy trình xử lý khi bí từ

  1. Nhận ra mình bí từĐừng im lặng ngay, não cần vài giây, đây là lúc filler vào việc.
  2. Thả một filler tự nhiênWell, / sort of, / let me see, — nói ra để giữ mạch, không phải để trì hoãn vô nghĩa.
  3. Chọn hướng: đúng từ hoặc vòngNếu nhớ được từ gần đúng, dùng luôn. Nếu không, chuyển sang diễn giải vòng.
  4. Diễn giải bằng chức năng hoặc so sánhIt's the person who... / It's a bit like... but... — mô tả thay vì đứng im.
  5. Đi tiếp, không quay lại sửa nữaMột khi đã diễn giải xong, tiếp tục câu, không dừng lại tìm từ đúng giữa dòng.

6. Dùng trong bài thi thật

Example 1 — Part 1, quên từ receptionist

Well, my sister works at, I mean, she's the person who sits at the front desk and greets visitors when they arrive at the office.

Well mở câu để nghĩ, I mean sửa hướng, rồi diễn giải vòng bằng mệnh đề quan hệ thay vì dừng lại tìm từ receptionist.

Example 2 — Part 1, quên từ carpenter

My uncle, you know, he makes furniture, tables and chairs, out of wood, so I guess that's his job.

You know chêm vào để giữ mạch, sau đó diễn giải bằng mô tả hành động cụ thể (makes furniture out of wood) thay vì bỏ ý.

Example 3 — Part 3, quên từ be laid off

Sort of, when a company doesn't have enough work anymore, they sometimes have to let some staff go, even if those people did nothing wrong.

Sort of câu giờ đầu câu, rồi diễn giải vòng bằng cấu trúc it happens when... để tránh im lặng.

Example 4 — Part 3, quên từ workaholic

Well, I mean, some people, they just can't stop working, even on weekends, it's kind of unhealthy really.

Well và I mean mở đầu để nghĩ, kind of giảm chắc chắn ở cuối, toàn câu không có khoảng lặng dài.

Example 5 — Part 1, tự sửa một lần rồi đi tiếp

I work nine-to-five, well actually, I used to, now I'm on flexi-time, so it's a bit more relaxed.

Sửa đúng một lần bằng well actually rồi đi tiếp ngay, không lặp lại việc sửa câu này lần hai.

7. Dễ nhầm với cấu trúc nào

Filler / diễn giải vòngẬm ừ vô nghĩaKhác nhau ở đâu
Well, sort of, I meanUhm, uhm, à àFiller có nghĩa nối câu, ậm ừ chỉ là âm thanh lấp chỗ trống, không mang thông tin.
It's the person who...Lặp lại câu hỏi (What does he do? What does he do?)Diễn giải vòng đưa thêm thông tin mới, lặp câu hỏi không đưa thêm gì cả, giám khảo thấy ngay là câu giờ.
Sửa một lần bằng I meanSửa đi sửa lại ba, bốn lần cùng một câuSửa một lần cho thấy tự tin điều chỉnh, sửa nhiều lần cho thấy mất kiểm soát câu, hại Fluency nặng hơn cả lỗi ban đầu.

8. Common mistakes của người Việt

Cách sai

  • Lặp lại câu hỏi mỗi lần bí từ: What's my job? What's my job? Well...
  • Dùng uhm liên tục thay vì filler có nghĩa.
  • Sửa một câu ba, bốn lần: I'm a... I'm a... I mean I'm a... actually I'm a...
  • Đứng im hoàn toàn khi quên từ, không nói gì cả trong vài giây.
  • Dùng like quá nhiều lần liên tiếp trong một câu, nghe rối.

Cách đúng

  • Câu giờ bằng filler có nghĩa: Well, let me think about that for a second.
  • Thay uhm bằng sort of, kind of, you know để vẫn giữ mạch nói.
  • Sửa một lần rồi đi tiếp: I'm a... I mean, I used to be a supervisor, now I'm an administrator.
  • Diễn giải vòng ngay khi quên từ: It's the person who checks your teeth.
  • Chỉ dùng một filler mỗi lần cần, đổi filler linh hoạt qua các câu khác nhau.

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...