Listening: Note completion
ID 467926Học xong bài này bạn biết note completion trông thế nào, cách dùng tiêu đề nhỏ để theo dõi audio, và nhận ra từ khoá bị paraphrase.
1. Mục tiêu buổi học
- Nhận diện note completion: ghi chú có tiêu đề nhỏ, bullet points, câu rút gọn
- Dùng tiêu đề nhỏ trong ghi chú để biết audio đang nói tới đâu
- Bắt được từ khoá bị nói khác đi (paraphrase) trong audio
- Điền đúng từ nghe được, không đổi dạng hay thêm bớt
2. Note completion là gì?
Note completion là dạng bài cho bạn một trang ghi chú dạng rút gọn, có các tiêu đề nhỏ (headings) và bullet points. Mỗi ý thường là cụm danh từ hoặc câu thiếu chủ ngữ, không phải câu đầy đủ. Bạn nghe rồi điền vào chỗ trống. Dạng này hay gặp nhất ở Part 2 (một người nói giới thiệu địa điểm, sự kiện, dịch vụ), đôi khi gặp ở Part 4.
Đề này có 4 câu hỏi. Ghi chú chia thành 3 mục nhỏ: Opening hours, Facilities, Membership. Mỗi mục lại có các ý con dạng bullet. Câu 1 cần điền số hoặc từ chỉ thời gian, câu 2 và 4 cần danh từ, câu 3 cần số tiền.
3. Kiến thức trọng tâm
1. Ghi chú rút gọn, có tiêu đề nhỏ
Note completion không giống form hay table bình thường. Ghi chú này được viết theo cách người ta ghi chú thật khi nghe ai đó nói: bỏ chủ ngữ, bỏ mạo từ, chỉ giữ ý chính. Ví dụ thay vì viết 'The centre opens at 6 a.m. on Monday', ghi chú chỉ ghi 'Monday to Friday: 6 a.m. to … p.m.'
Ghi chú thường có tiêu đề lớn (như Health and Fitness Centre — Information ở trên) rồi chia thành các mục nhỏ (Opening hours, Facilities, Membership). Mỗi mục nhỏ lại có các bullet points hoặc dòng con. Cấu trúc này rất quan trọng, vì audio sẽ nói theo đúng thứ tự các mục từ trên xuống.
Audio nói về giờ mở cửa trước. Câu 1 nằm trong mục này.
Sau đó audio chuyển sang nói về cơ sở vật chất. Câu 2 nằm ở đây.
Cuối cùng nói về thành viên. Câu 3 và 4 nằm trong mục này.
2. Dựa tiêu đề nhỏ để biết đang nghe tới đâu
Nhiều bạn nghe note completion hay bị lạc, không biết audio đang nói tới câu nào. Bí quyết là: chờ nghe tiêu đề mục. Audio thường nhắc rõ từng mục trước khi vào chi tiết. Ví dụ người nói sẽ nói: 'Let me tell you about our opening hours first' hoặc 'Now, the facilities we have here…' hoặc 'Moving on to membership…'
Khi nghe thấy tín hiệu chuyển mục, bạn nhìn xuống ghi chú, tìm mục tương ứng, rồi tập trung vào các câu hỏi trong mục đó. Làm vậy bạn sẽ không bao giờ lạc vị trí.
| Audio nói | Ý nghĩa |
|---|---|
| First, let me talk about opening hours. | Chuẩn bị nghe câu hỏi trong mục Opening hours |
| Now, what facilities do we offer? | Chuyển sang mục Facilities |
| Finally, membership details. | Chuyển sang mục Membership |
| Right, so that covers everything. | Hết phần ghi chú, chuẩn bị chuyển sang câu hỏi khác |
3. Từ khoá trong ghi chú bị nói khác đi
Đây là điểm khó nhất của note completion. Từ khoá bạn thấy trong ghi chú hầu như KHÔNG bao giờ xuất hiện y nguyên trong audio. Audio sẽ paraphrase — nói lại bằng từ khác hoặc cấu trúc khác.
Ví dụ ghi chú viết 'Free fitness assessment', nhưng audio nói 'You'll get a health check at no extra cost'. Ghi chú viết 'Monthly fee', audio nói 'It costs … per month' hoặc 'The price every month is…'. Bạn phải bắt được mối liên hệ này.
Audio có thể nói: trainer, expert, qualified instructor
Audio có thể nói: sessions, courses, training programmes
Audio có thể nói: equipment, what we have here, things you can use
4. Cách làm 5 bước
- Đọc instructionCheck word limit. Đọc tiêu đề lớn của ghi chú để biết chủ đề.
- Đọc tiêu đề các mục nhỏLướt qua các tiêu đề con (Opening hours, Facilities…) để hình dung audio sẽ nói theo thứ tự nào.
- Đọc chi tiết mục đầuĐọc kỹ bullet points trong mục đầu tiên. Gạch chân từ khoá xung quanh chỗ trống, dự đoán loại từ cần điền (số, danh từ, tính từ…).
- Nghe và điềnChờ nghe tín hiệu chuyển mục, rồi tập trung vào các câu trong mục đó. Điền đúng từ nghe được, không đổi dạng.
- Lỡ một câu thì chuyển ngayNếu lỡ một câu, đừng kẹt lại. Nhảy xuống câu tiếp theo trong mục hoặc chờ nghe tín hiệu chuyển mục mới.
5. Worked example
Transcript cho 4 câu hỏi ở mục 2. Chỗ tô xanh ngọc là đáp án, chỗ tô cam là bẫy.
Áp dụng 5 bước:
Bước 1: Đọc instruction. Word limit là ONE WORD AND/OR A NUMBER. Tiêu đề lớn: Health and Fitness Centre — Information, nên audio sẽ giới thiệu về trung tâm thể dục.
Bước 2: Đọc tiêu đề các mục nhỏ. Có 3 mục: Opening hours → Facilities → Membership. Audio sẽ nói theo thứ tự này.
Bước 3: Đọc chi tiết mục đầu. Mục Opening hours có câu 1: 'Monday to Friday: 6 a.m. to [[1]] p.m.' Từ khoá: Monday to Friday, 6 a.m. Chỗ trống cần một con số (giờ đóng cửa các ngày trong tuần).
Bước 4: Nghe và điền.
• Audio nói: 'First, let me talk about our opening hours.' → Đây là tín hiệu mục đầu.
• Audio nói: 'We're open from 6 a.m. during the week — that's Monday to Friday' → Khớp từ khoá Monday to Friday và 6 a.m.
• Audio nói tiếp: 'and we close quite late, at 10 p.m.' → Đáp án câu 1 là 10.
• Audio nói: 'On Saturdays and Sundays, we open a bit later — 7 a.m. — and close at 8 p.m.' → Đây là thông tin về weekend, không phải câu 1. Nếu bạn không chú ý, có thể nhầm điền 8.
Chuyển sang mục Facilities. Câu 2: '[[2]] classes: yoga, boxing, athletics'. Chỗ trống trước classes, nên cần một tính từ hoặc danh từ bổ nghĩa.
• Audio nói: 'Now, what facilities do we offer?' → Tín hiệu chuyển mục.
• Audio nói: 'And we run a variety of fitness classes.' → Paraphrase: run thay cho offer, fitness classes khớp với classes trong ghi chú. Đáp án câu 2 là fitness.
Chuyển sang mục Membership. Câu 3: 'Monthly fee: £[[3]]', cần một con số tiền. Câu 4: 'Free fitness assessment with a professional [[4]]', cần một danh từ chỉ người.
• Audio nói: 'Finally, let me tell you about membership.' → Tín hiệu mục cuối.
• Audio nói: 'The monthly fee is 45 pounds.' → Paraphrase: monthly fee xuất hiện y nguyên (hiếm gặp), nhưng is thay cho dấu hai chấm trong ghi chú. Đáp án câu 3 là 45.
• Audio nói: 'We also offer a discount for students — it's 35 pounds a month for them.' → Đây là bẫy. 35 pounds là giá cho sinh viên, không phải monthly fee chung.
• Audio nói: 'And as a new member, you'll get a free fitness assessment. That means you'll meet with a professional coach…' → Paraphrase: free fitness assessment khớp, professional coach khớp với professional [[4]]. Đáp án câu 4 là coach.
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.