Chung · Mẹo · M3 .5

Ngữ pháp ưu tiên cho beginner — 12 thì và 5 cấu trúc must-know

ID 476657

Học 12 thì và 5 cấu trúc ngữ pháp quan trọng nhất cho IELTS beginner, giúp bạn nói và viết đúng ngay từ đầu.

15 phút đọc Beginner 1 lượt

Mở đầu

Bạn mới bắt đầu học IELTS và thấy ngữ pháp có quá nhiều thứ? Đừng lo! Chỉ cần nắm vững 12 thì cơ bản và 5 cấu trúc 'must-know' dưới đây, bạn đã có thể đạt band 4-5 trong phần Writing và Speaking. Bài này sẽ chỉ cho bạn những gì cần ưu tiên học trước, tránh mất thời gian vào những thứ phức tạp.

Nội dung chính

12 thì cơ bản (chia làm 3 nhóm)

  1. Hiện tại (4 thì): Hiện tại đơn (I eat), hiện tại tiếp diễn (I am eating), hiện tại hoàn thành (I have eaten), hiện tại hoàn thành tiếp diễn (I have been eating).
  2. Quá khứ (4 thì): Quá khứ đơn (I ate), quá khứ tiếp diễn (I was eating), quá khứ hoàn thành (I had eaten), quá khứ hoàn thành tiếp diễn (I had been eating).
  3. Tương lai (4 thì): Tương lai đơn (I will eat), tương lai tiếp diễn (I will be eating), tương lai hoàn thành (I will have eaten), tương lai hoàn thành tiếp diễn (I will have been eating).

5 cấu trúc must-know

  1. Câu điều kiện loại 1 và 2: If + hiện tại đơn, will + động từ (loại 1); If + quá khứ đơn, would + động từ (loại 2).
  2. Câu bị động: be + V3/ed (ví dụ: The cake is eaten).
  3. Mệnh đề quan hệ: who, which, that (ví dụ: The man who lives next door is kind).
  4. So sánh hơn và nhất: more/less + tính từ (so sánh hơn), the most/least + tính từ (so sánh nhất).
  5. Cấu trúc 'used to' và 'be used to': used to + V (thói quen quá khứ), be used to + V-ing (quen với việc gì).

Ví dụ cụ thể

  • Hiện tại đơn: "I go to school every day." (Tôi đi học mỗi ngày.) - Dùng cho thói quen.
  • Hiện tại hoàn thành: "I have finished my homework." (Tôi đã làm xong bài tập.) - Dùng cho hành động vừa xong, không cần thời gian cụ thể.
  • Quá khứ đơn: "She visited Hanoi last year." (Cô ấy đã thăm Hà Nội năm ngoái.) - Dùng cho hành động xong trong quá khứ, có thời gian rõ.
  • Tương lai đơn: "I will call you tomorrow." (Tôi sẽ gọi bạn ngày mai.) - Dùng cho quyết định tại thời điểm nói.
  • Câu điều kiện loại 1: "If it rains, I will stay home." (Nếu trời mưa, tôi sẽ ở nhà.) - Dùng cho tình huống có thể xảy ra.
  • Câu bị động: "The letter was written by John." (Lá thư được viết bởi John.) - Dùng khi muốn nhấn mạnh hành động hơn người thực hiện.
  • Mệnh đề quan hệ: "The book which I read is interesting." (Cuốn sách mà tôi đọc rất thú vị.) - Dùng để nối câu.
  • So sánh hơn: "This test is easier than that one." (Bài kiểm tra này dễ hơn bài kia.) - Dùng để so sánh hai vật.
  • Used to: "I used to play soccer every weekend." (Tôi từng chơi bóng đá mỗi cuối tuần.) - Dùng cho thói quen quá khứ không còn nữa.
  • Be used to: "I am used to waking up early." (Tôi quen với việc dậy sớm.) - Dùng cho việc đã quen.

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...