Cách dùng linking words không bị máy móc
ID 5127991. Mục tiêu bài học Sau bài này, bạn sẽ biết dùng linking words (từ nối) đúng chỗ và vừa đủ, để bài mạch lạc mà không bị "máy móc" (dùng quá nhiều, sai chỗ). Từ nối tốt giúp bài trôi chảy nhưng quá nhiều sẽ phản tác dụng. 2. Kiến thức chính
Dùng linking words (từ nối) đúng chỗ và vừa đủ để bài viết mạch lạc mà không bị “máy móc”. Kết thúc bài, bạn chọn được đúng từ nối theo mục đích, đặt chúng đúng vị trí và biết dừng lại trước khi lạm dụng.
Từ nối giống như biển chỉ đường giữa các câu: chúng cho người đọc biết ý tiếp theo là thêm ý, ví dụ, đối lập hay kết luận. Nhưng cắm biển ở mọi bước chân lại khiến con đường rối rắm. Bí quyết không phải là dùng nhiều, mà là dùng đúng lúc.
Bảng công cụTừ nối theo mục đích
Chọn từ nối theo việc bạn muốn nó làm, không phải chọn cho “sang”. Đây là bộ cơ bản, đủ dùng cho band 4–5:
| Mục đích | Từ nối thường dùng |
|---|---|
| Thêm ý & sắp thứ tự | Firstly, · Secondly, · In addition, |
| Giải thích nguyên nhân – kết quả | This is because … · As a result, |
| Đưa ví dụ | For example, · For instance, |
| Đối lập | However, · On the other hand, |
| Kết luận | In conclusion, · To sum up, |
Không phải câu nào cũng cần từ nối
Chỉ dùng từ nối khi quan hệ giữa hai câu không tự rõ. Nếu câu sau đã hiển nhiên nối tiếp câu trước, thêm từ nối chỉ làm thừa. Một đoạn 4 câu thường chỉ cần 1–2 từ nối.
Đặt đầu câu, theo sau là dấu phẩy
Đa số từ nối đứng đầu câu và có dấu phẩy ngay sau. Đây là vị trí an toàn nhất và giúp câu trông gọn gàng, chuẩn mực.
Đúng mục đích, không lặp một từ mãi
Chỉ dùng However khi thật sự có đối lập; dùng For example khi thật sự có ví dụ. Đừng lặp lại một từ nối ở mọi câu — hãy đổi luân phiên trong cùng nhóm mục đích.
Quy trình 4 bướcViết câu trước, dán từ nối sau
Thứ tự làm việc này giúp bạn tránh thói quen “gắn từ nối cho có”. Từ nối là bước cuối, không phải bước đầu:
Lỗi thường gặpChữa câu “máy móc”
Dồn nhiều từ nối vào một câu: Firstly, moreover, also, reading is good. → Firstly, reading is good.
Dùng “However” khi không có đối lập: I like reading. However, I read every day. → I like reading. In fact, I read every day.
Quên dấu phẩy sau từ nối đầu câu: In conclusion online study is useful. → In conclusion, online study is useful.
Luyện tậpNghe câu mẫu & lặp lại
Nghe các câu dùng từ nối vừa đủ, chú ý nhịp dừng nhẹ sau từ nối đầu câu.
Kiểm tra nhanh: chọn từ nối đúng
1. “___ online study saves money.” (mở ý đầu tiên) → Firstly,
2. “Online study saves time. ___ it can feel lonely.” (đối lập) → However,
3. “___ I believe online study is a good choice.” (kết luận) → In conclusion,
4. Sửa câu máy móc “Firstly, moreover, also, reading is good.” → Firstly, reading is good. (chỉ giữ một từ nối)
5. Dịch “Ví dụ, bạn tôi học từ mới mỗi ngày.” → For example, my friend learns new words every day.
Ghi nhớNăm điểm cần nhớ
- Chọn từ nối theo mục đích: thêm ý, ví dụ, đối lập, kết luận — không chọn cho “sang”.
- Không phải câu nào cũng cần từ nối; một đoạn 4 câu thường chỉ cần 1–2 từ nối.
- Đặt từ nối đầu câu và theo sau bằng dấu phẩy.
- Viết câu đủ ý trước, rồi mới gắn từ nối — không viết câu quanh một từ nối.
- Đọc lại: nếu một câu có 2–3 từ nối, bỏ bớt; đừng lặp mãi một từ.
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.