Task 1 Pie Chart — ngôn ngữ tỷ lệ band 8
ID 5181151 pie vs nhiều pie, ngôn ngữ proportion/fraction đa dạng, sample band 8.
Pie chart (biểu đồ tròn) luôn thể hiện tỷ lệ phần trăm của một tổng thể. Đề có thể là 1 hình tròn, nhiều hình tròn (so sánh nhóm hoặc theo thời gian). Chìa khoá band 8: dùng ngôn ngữ tỷ lệ đa dạng, không lặp "X%".
Đọc đề trong 30 giây
- 1 pie → chỉ so sánh các phần trong cùng tổng (lớn nhất → nhỏ nhất).
- 2+ pie cùng chủ đề → so sánh phần tương ứng GIỮA các pie (cái nào tăng/giảm).
- Pie theo năm → kết hợp ngôn ngữ tỷ lệ + thay đổi (rose, fell).
Cấu trúc 4 đoạn
Introduction
"The pie chart(s) illustrate the proportion of [X] by [category] in [place/year]."
Overview
Phần chiếm tỷ lệ lớn nhất và nhỏ nhất; nếu nhiều pie → xu hướng dịch chuyển chung. Không số liệu.
Body 1 & 2
Body 1: các phần lớn (dominant). Body 2: các phần nhỏ còn lại / hoặc so sánh giữa các pie.
Ngôn ngữ tỷ lệ (đa dạng hoá)
| Thay vì | Dùng band 7-8 |
|---|---|
| "is 50%" | accounts for half of; makes up 50%; represents a half |
| "is 25%" | a quarter of; one in four; constitutes 25% |
| "is the biggest" | the largest share/proportion; the dominant category |
| "is the smallest" | the smallest proportion; the least significant share |
| số gần đúng | just over/under; approximately; roughly; a fraction below |
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.