30 từ nối cơ bản phải biết (firstly, however, in addition...)
ID 520483Học 30 từ nối cơ bản để viết IELTS band 4-5 dễ dàng hơn, giúp bài viết mạch lạc và ghi điểm.
Mở đầu
Bạn mới học IELTS và thấy viết khó? Một trong những bí kíp đơn giản nhất là dùng từ nối (linking words). Chúng giúp câu văn của bạn liền mạch, dễ hiểu, và giám khảo sẽ thích hơn. Dưới đây là 30 từ nối cơ bản, chia thành 7 nhóm nhỏ, ai cũng có thể dùng ngay.
Nội dung chính
1. Thêm ý (Addition)
- and: và. Ví dụ: I like coffee and tea. (Tôi thích cà phê và trà.)
- also: cũng. Ví dụ: She also studies English. (Cô ấy cũng học tiếng Anh.)
- in addition: thêm vào đó. Ví dụ: In addition, we need more time. (Thêm vào đó, chúng tôi cần thêm thời gian.)
- furthermore: hơn nữa (trang trọng hơn). Ví dụ: Furthermore, the price is low. (Hơn nữa, giá rẻ.)
- moreover: hơn nữa. Ví dụ: Moreover, it is easy to use. (Hơn nữa, nó dễ sử dụng.)
2. Đối lập (Contrast)
- but: nhưng. Ví dụ: I want to go but I am busy. (Tôi muốn đi nhưng tôi bận.)
- however: tuy nhiên. Ví dụ: However, the weather was bad. (Tuy nhiên, thời tiết xấu.)
- on the other hand: mặt khác. Ví dụ: On the other hand, living in the city is expensive. (Mặt khác, sống ở thành phố đắt đỏ.)
- although: mặc dù. Ví dụ: Although it rained, we played outside. (Mặc dù trời mưa, chúng tôi chơi ngoài trời.)
- while: trong khi. Ví dụ: While I like cats, my sister likes dogs. (Trong khi tôi thích mèo, em gái tôi thích chó.)
3. Nguyên nhân – Kết quả (Cause and Effect)
- because: bởi vì. Ví dụ: I stayed home because I was sick. (Tôi ở nhà vì tôi bị ốm.)
- so: vì vậy. Ví dụ: It was late, so we went home. (Trời muộn, vì vậy chúng tôi về nhà.)
- therefore: do đó. Ví dụ: Therefore, we need to save money. (Do đó, chúng ta cần tiết kiệm tiền.)
- as a result: kết quả là. Ví dụ: As a result, many people lost their jobs. (Kết quả là, nhiều người mất việc.)
- due to: do (thường + danh từ). Ví dụ: Due to the rain, the match was canceled. (Do mưa, trận đấu bị hủy.)
4. Trình tự (Sequence)
- firstly: thứ nhất. Ví dụ: Firstly, we need to plan. (Thứ nhất, chúng ta cần lên kế hoạch.)
- secondly: thứ hai. Ví dụ: Secondly, we need money. (Thứ hai, chúng ta cần tiền.)
- finally: cuối cùng. Ví dụ: Finally, we can start. (Cuối cùng, chúng ta có thể bắt đầu.)
- next: tiếp theo. Ví dụ: Next, we will discuss the problem. (Tiếp theo, chúng ta sẽ thảo luận vấn đề.)
- then: sau đó. Ví dụ: Then, we went to the park. (Sau đó, chúng tôi đi công viên.)
5. Ví dụ (Example)
- for example: ví dụ. Ví dụ: For example, you can study online. (Ví dụ, bạn có thể học trực tuyến.)
- for instance: chẳng hạn như. Ví dụ: For instance, many students use apps. (Chẳng hạn như, nhiều sinh viên dùng ứng dụng.)
- such as: như là. Ví dụ: I like fruits such as apples and bananas. (Tôi thích trái cây như táo và chuối.)
- like: như (thân mật). Ví dụ: I enjoy sports like football. (Tôi thích thể thao như bóng đá.)
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.