300 Synonyms · Bài 9: chủ đề 81-90
ID 52490210 chủ đề từ đồng nghĩa thiết yếu cho Writing Task 2 — gồm: Research, Reasonable, Restriction, See, Similar, Solution, Sometime, Sorry, Spend, Start...
Bài #9 trong bộ 300 SYNONYMS Writing Task 2 — gồm 10 chủ đề từ vựng (số 81–90). Mỗi chủ đề liệt kê các từ đồng nghĩa kèm cách dùng + ví dụ thực tế.
Cách học hiệu quả: học 1-2 chủ đề/ngày · ghi vào sổ tay · viết 1 câu áp dụng từng từ vào essay tự luyện.
81. Research, Analyze, Study
| Từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
Research (v) | Từ này chỉ việc điều tra có hệ thống về một chủ đề để khám phá thông tin hoặc hiểu biết mới. Nó thường liên quan đến việc thu thập và phân tích dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau và rút ra kết luận dựa trên thông tin đó. | They began researching potential buyers for their product. Họ bắt đầu nghiên cứu những người mua tiềm năng cho sản phẩm của họ. |
Analyze (v) | Từ này đề cập đến quá trình kiểm tra chi tiết một thứ gì đó để hiểu các thành phần, cấu trúc hoặc chức năng của nó. Nó liên quan đến việc chia nhỏ một chủ đề hoặc vấn đề phức tạp thành các phần nhỏ hơn và kiểm tra từng phần để hiểu rõ hơn về tổng thể. Nó thường liên quan đến việc sử dụng dữ liệu hoặc bằng chứng khác để hỗ trợ hoặc bác bỏ một giả thuyết. | The water samples will be analyzed for the presence of polluting chemicals. Các mẫu nước sẽ được phân tích để xác định sự hiện diện của các hóa chất ô nhiễm. |
Study (v) | Từ này chỉ việc học tập hoặc tiếp thu kiến thức về một chủ đề hoặc chủ đề. Nó có thể liên quan đến việc đọc, quan sát, thực hành hoặc trải nghiệm điều gì đó để hiểu sâu hơn về điều đó. | My brother studied photography. Anh trai tôi học nhiếp ảnh. |
82. Reasonable, Plausible
| Từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
Reasonable (adj) | Từ này được dùng để chỉ một cái gì đó hợp lý và công bằng. Nó ngụ ý rằng một ý tưởng hoặc lập luận hợp lý và phù hợp với lẽ thường hoặc các tiêu chuẩn hành vi được chấp nhận. | She always has a reasonable explanation for being late to work. Cô ấy luôn có 1 lời giải thích hợp lý về việc đi làm muộn. |
Plausible (adj) | Từ này đề cập đến một cái gì đó đáng tin cậy. | Scientists might propose a plausible theory to explain a perplexing phenomenon. Một nhà khoa học có thể đề xuất một lý thuyết hợp lý để giải thích một hiện tượng khó hiểu. |
83. Restriction, Constraint, Limitation
| Từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
Restriction (n) | Từ này đề cập đến một quy tắc, luật hoặc giới hạn hoặc sự kiểm soát những gì ai đó có thể làm. Nó ngụ ý một giới hạn chính thức đối với hành động hoặc hành vi của ai đó. | The government has agreed to lift restrictions on press freedom. Chính phủ đã đồng ý dỡ bỏ các hạn chế về tự do báo chí. |
Constraint (n) | Từ này đề cập đến một giới hạn hoặc hạn chế quyền tự do hoặc khả năng hành động của ai đó. Nó ngụ ý một hạn chế hoặc trở ngại chung hơn là một quy tắc hoặc luật cụ thể. | This decision will impose serious constraints on all schools. Quyết định này sẽ áp đặt những hạn chế nghiêm trọng đối với tất cả các trường. |
Limitation (n) | Từ này đề cập đến một điểm yếu hoặc thiếu sót làm hạn chế tiềm năng hoặc khả năng của ai đó để làm điều gì đó. Nó ám chỉ một giới hạn vốn có hoặc tự nhiên, chứ không phải là một hạn chế hoặc ràng buộc bên ngoài. | This technique is useful but it has its limitations. Kỹ thuật này rất hữu ích nhưng nó có những hạn chế. |
84. See, Look, View, Watch, Observe
| Từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
See (v) | Hành động nhận thức điều gì đó thông qua thị giác, không cần tập trung. | Daniel sees a parrot flying overhead while driving to work. Daniel nhìn thấy một con vẹt bay trên đầu khi đang lái xe đi làm. |
Look (v) | Hành động có chủ đích khi nhìn vào một cái gì đó. | Travellers look at a piece of art in a museum. Khách du lịch nhìn vào một tác phẩm nghệ thuật trong viện bảo tàng. |
View (v) | Hành động có chủ ý hoặc có kế hoạch khi nhìn từ một góc độ cụ thể. | Tourists view a landscape from a mountaintop in order to appreciate its beauty. Khách du lịch xem phong cảnh từ đỉnh núi để chiêm ngưỡng vẻ đẹp của nó. |
Watch (v) | Hành động quan sát một cái gì đó lâu dài hoặc liên tục nhằm theo dõi sự thay đổi. | My father often watches a sporting event on television in order to follow the progress of the game. Bố tôi thường xem một sự kiện thể thao trên truyền hình để theo dõi diễn biến của trận đấu. |
Observe (v) | Hành động có chủ ý với mục đích cụ thể, thường để thu thập thông tin. | A scientist observes the behavior of a particular species of animal in order to study its behavior patterns. Một nhà khoa học quan sát hành vi của một loài động vật cụ thể để nghiên cứu hành vi của nó. |
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.