300 Synonyms · Bài 6: chủ đề 51-60
ID 55397610 chủ đề từ đồng nghĩa thiết yếu cho Writing Task 2 — gồm: Improve, Income, Intelligent, Jail, Job, Lack, Large, Learn, Little, Loyal...
Bài #6 trong bộ 300 SYNONYMS Writing Task 2 — gồm 10 chủ đề từ vựng (số 51–60). Mỗi chủ đề liệt kê các từ đồng nghĩa kèm cách dùng + ví dụ thực tế.
Cách học hiệu quả: học 1-2 chủ đề/ngày · ghi vào sổ tay · viết 1 câu áp dụng từng từ vào essay tự luyện.
51. Improve, Mitigate, Remedy
| Từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
Improve (v) | Từ này có nghĩa cải thiện, làm cho một cái gì đó tốt hơn (cái này có thể không bị hỏng hay có vấn đề). | Learning a new language and soft skills can improve your job prospects. Học một ngôn ngữ mới và các kỹ năng mềm có thể cải thiện triển vọng việc làm của bạn. |
Mitigate (v) | Từ này có nghĩa làm giảm nhẹ hoặc giảm bớt các tác động tiêu cực của cái gì đó. | Access to clean water can help mitigate the spread of diseases that are transmitted through the water. Tiếp cận với nước sạch có thể giúp giảm thiểu sự lây lan của các bệnh lây truyền qua nước. |
Remedy (v) | Từ này mang nghĩa biện pháp khắc phục để khắc phục, sửa chữa một vấn đề. | Taking medication can remedy a bacterial infection. Uống thuốc có thể khắc phục nhiễm trùng do vi khuẩn. |
52. Income, Wage, Salary
| Từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
Income (n) | Từ này mang nghĩa thu nhập, đề cập đến tất cả số tiền kiếm được từ nhiều nguồn khác nhau. | My total income last year was $45,000. Tổng thu nhập của tôi năm ngoái là 45.000 đô la. |
Wage (n) | Từ này nghĩa là tiền lương trả cho người lao động, thường là mỗi ngày/giờ/tuần. | The minimum wage in this nation is $10 per hour. Mức lương tối thiểu ở quốc gia này là $10 một giờ. |
Salary (n) | Từ này có nghĩa là tiền lương cố định trả cho người lao động theo định kỳ, thường là tháng hoặc năm. Tiền lương này không được tính theo giờ làm việc. | My salary was set at $75,000 annually by the corporation. Mức lương của tôi được công ty đặt ở mức 75.000 đô la hàng năm. |
53. Intelligent, Clever, Smart, Wise
| Từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
Intelligent (adj) | Từ này mang nghĩa thông minh, dùng để chỉ những người/con vật có đầu óc, học nhanh, hiểu được những suy nghĩ, khái niệm phức tạp. | Leo is a super intelligent dog. Leo là một chú chó siêu thông minh. |
Clever (adj) | Từ này dùng để chỉ sự thông minh, có thể học, hiểu, suy nghĩ mọi thứ nhanh chóng. | The clever marketing campaign assisted the business in 20% revenue growth. Chiến dịch tiếp thị thông minh đã hỗ trợ doanh nghiệp tăng trưởng doanh thu 20%. |
Smart (adj) | Từ này mang nghĩa sự thông minh, hiểu biết tốt về mọi thứ và áp dụng hiệu quả. Nó còn ám chỉ khả năng suy nghĩ nhanh chóng, sáng suốt trong hoàn cảnh khó khăn. | He is one of the smartest students in the class. Anh ấy là một trong những học sinh thông minh nhất trong lớp. |
Wise (adj) | Từ này mang nghĩa khôn ngoan, đề cập đến khả năng đánh giá chính xác dựa trên kinh nghiệm. | It's a wise investment. Đó là một sự đầu tư khôn ngoan. |
54. Jail, Prison
| Từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
Jail (n) | Từ này có nghĩa là nhà tù để giam giữ ngắn hạn, hoặc nơi dùng để tạm giam những người đã bị bắt và đang chờ xét xử hoặc tuyên án. | The suspect was taken to jail to await his arraignment. Nghi phạm đã bị đưa vào tù để chờ bị buộc tội. |
Prison (n) | Từ này ám chỉ nhà tù, cái mà được dụng để giam giữ những người đã bị kết án về một tội ác trong thời gian thụ án. | He was sentenced to 30 years in prison for drug trafficking. Anh lĩnh án 30 năm tù vì buôn bán ma túy. |
55. Job, Occupation, Profession
| Từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
Job (n) | Từ này nghĩa là công việc, đề cập đến một vị trí, vai trò cụ thể trong một tổ chức. | Many college students decide to work a part-time job that is associated with their academics. Nhiều sinh viên đại học quyết định làm một công việc bán thời gian gắn liền với các môn học của họ. |
Occupation (n) | Từ này có nghĩa là nghề nghiệp, hay ngành đòi hỏi kỹ năng cụ thể. | She listed her occupation as a housewife. Cô liệt kê nghề nghiệp của mình là nội trợ. |
Profession (n) | Từ này đề cập đến một nghề nghiệp chuyên biệt đòi hỏi phải được đào tạo nâng cao, chuyên môn và các tiêu chuẩn đạo đức. | In Vietnam, the majority of teachers do not choose the profession for the money. Ở Việt Nam, phần lớn giáo viên không chọn nghề vì tiền. |
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.