Cách dùng because/so/but trong nói và viết
ID 5560331. Mục tiêu bài học Ba từ nối because (vì), so (nên/vì vậy) và but (nhưng) giúp bạn ghép hai ý ngắn thành một câu dài, mượt hơn. Bài này dạy bạn dùng đúng từng từ để câu trả lời Speaking và đoạn Writing không còn rời rạc. 2. Kiến thức chính
Dùng đúng ba từ nối because (vì), so (nên/vì vậy) và but (nhưng) để ghép hai ý ngắn thành một câu dài, mượt. Kết thúc bài, câu trả lời Speaking và đoạn Writing của bạn không còn rời rạc mà nghe rất “trôi”.
Ba từ nhỏ nhưng làm nên khác biệt lớn: chúng cho biết hai ý liên quan với nhau thế nào. Chọn đúng từ chỉ cần hỏi một câu — ý thứ hai là lý do, kết quả hay ý trái ngược?
Tổng quanBa từ nối, ba vai trò
| Từ nối | Vai trò | Mẫu câu |
|---|---|---|
| because | thêm lý do | I stayed home because it was raining. |
| so | thêm kết quả | It was raining, so I stayed home. |
| but | thêm ý ngược | I wanted to go out, but it was raining. |
because — thêm lý do
Đặt because trước phần trả lời cho câu hỏi “vì sao?”. Mẫu: kết quả + because + lý do.
so — thêm kết quả
Đặt so trước hệ quả xảy ra sau. Mẫu: lý do + so + kết quả. Khi viết, thêm dấu phẩy trước so.
but — thêm ý trái ngược
Đặt but giữa hai ý trái chiều. Mẫu: ý A + but + ý B trái ngược. Sau but phải là một ý đầy đủ, không bỏ lửng.
Câu mẫuGộp cả ba từ nối trong một câu trả lời
Một câu trả lời Speaking ngắn nhưng chứa cả ba từ nối sẽ nghe rất tự nhiên và “trôi”:
Lỗi thường gặpBa bẫy hay mắc
Không dùng because và so cùng một câu. Because it rained, so I stayed home. → Because it rained, I stayed home.
Ngủ là kết quả nên phải dùng so, không phải because. I was tired because I slept. → I was tired, so I slept.
Sau but phải có một ý đầy đủ, không bỏ lửng. I like it but. → I like it, but it is small.
Luyện tậpNghe và lặp lại
Nghe câu chuẩn rồi nói theo, chú ý dấu phẩy ngừng nhẹ trước so và but.
Kiểm tra nhanh: điền because / so / but
Chọn từ nối đúng cho mỗi câu, sau đó đối chiếu đáp án:
- I was tired, ______ I went to bed early.
- I like swimming, ______ I can't swim very well.
- She studies hard ______ she wants to pass the exam.
- The film was long, ______ it was interesting.
- He didn't eat ______ he wasn't hungry.
Đáp án: 1. so (mệt → kết quả đi ngủ) · 2. but (hai ý trái ngược) · 3. because (lý do của việc học) · 4. but (dài >< nhưng hay) · 5. because (lý do không ăn).
Mẹo: luôn tự hỏi “đây là lý do, kết quả hay ý ngược?” — câu hỏi này sẽ chỉ đúng từ cần dùng.
Ghi nhớBốn điểm cần nhớ
- because thêm lý do · so thêm kết quả · but thêm ý ngược.
- because và so nói cùng việc ngược chiều — It rained, so I stayed home = I stayed home because it rained.
- Khi viết, đặt dấu phẩy trước so và but; sau but phải là một ý đầy đủ.
- Đừng dùng because và so trong cùng một câu — chỉ chọn một.
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.