Chung · Lý thuyết · S2E .2

Cách thêm ví dụ vào câu trả lời

ID 595672

1. Mục tiêu bài học Bài này dạy bạn thêm ví dụ (example) vào câu trả lời. Một ví dụ cụ thể làm câu nói rõ ràng và đáng tin hơn rất nhiều. Trong IELTS, giám khảo thích những ý "for example..." vì chúng chứng minh bạn thật sự hiểu điều mình n

10 phút đọc Beginner Mục tiêu Band 4.0 A2 4 lượt xem
Mục tiêu học tập

Biết thêm một ví dụ cụ thể vào câu trả lời để câu nói rõ ràng và đáng tin hơn. Bạn sẽ dùng thành thạo bốn cụm for example, for instance, such as, like — và biết khi nào theo sau là cả câu, khi nào là danh từ.

Một câu trả lời hay không dừng ở ý chung chung. Sau khi nêu ý, bạn chứng minh bằng một ví dụ cụ thể. Trong IELTS, giám khảo đánh giá cao cách nói “for example…” vì nó cho thấy bạn thật sự hiểu điều mình vừa nói. Hãy hình dung công thức Ý chung → Ví dụ cụ thể:

Ý CHUNG I do many things in my free time. VÍ DỤ CỤ THỂ I cook new dishes such as pizza and soup. For example, + cả một CÂU such as / like + DANH TỪ For example, I go jogging. (ví dụ là một câu đầy đủ) fruit such as apples (ví dụ là danh từ)
Nêu ý chung trước, rồi nối sang ví dụ cụ thể. Cụm nối phụ thuộc ví dụ là một câu hay chỉ một danh từ.

Tổng quanBốn cụm nối ví dụ

Cụm nốiVị tríTheo sau làDấu phẩy
For example,đầu câu mớicả một câuCó
For instance,đầu câu mớicả một câuCó
such asgiữa câudanh từKhông
likegiữa câudanh từKhông
1

Ví dụ là cả một câu → “For example / For instance,”

Khi ví dụ của bạn là một câu đầy đủ (có chủ ngữ và động từ), hãy tách thành câu mới và mở đầu bằng For example, hoặc For instance,. Luôn có dấu phẩy theo sau.

I do many things in my free time. For example, I often cook new dishes.Tôi làm nhiều việc lúc rảnh. Ví dụ, tôi hay nấu món mới.
Big cities offer many services. For instance, there are good hospitals and large schools.Thành phố lớn có nhiều dịch vụ. Chẳng hạn, có bệnh viện tốt và trường lớn.
2

Ví dụ là danh từ → “such as / like”

Khi ví dụ chỉ là một hoặc vài danh từ, đặt ngay trong câu bằng such as hoặc like, không cần tách câu và không cần dấu phẩy. such as trang trọng hơn like một chút.

I like healthy food such as vegetables and fish.Tôi thích đồ ăn lành mạnh như rau và cá.
I can speak some languages like English and Vietnamese.Tôi nói được vài ngôn ngữ như tiếng Anh và tiếng Việt.
3

Ba bước để thêm một ví dụ đắt giá

Nói ý chung trước → tự hỏi “Cụ thể là gì?” → nếu câu trả lời là một câu thì dùng For example,; nếu là danh từ thì dùng such as / like. Cuối cùng đọc lại xem ví dụ có khớp với ý chung không.

Ý chung – Ví dụ (câu trả lời mẫu)
Technology helps students a lot. For instance, they can study online at home.Công nghệ giúp học sinh rất nhiều. Chẳng hạn, các em có thể học trực tuyến ở nhà.
I enjoy outdoor activities such as hiking and cycling.Tôi thích các hoạt động ngoài trời như leo núi và đạp xe.

Lỗi thường gặpChọn nhầm cụm nối

Ba lỗi dưới đây khiến câu ví dụ sai ngữ pháp. Nhớ quy tắc vàng: câu dùng “For example,”; danh từ dùng “such as / like”.

Trước danh từ đừng dùng “for example”  →  I like fruit for example apples.  →  I like fruit such as apples.  

Sau “For example” luôn có dấu phẩy  →  For example I go jogging.  →  For example, I go jogging.  

Sau “such as” là danh từ, không phải cả câu  →  I like sports such as I play football.  →  I like sports such as football.  

Luyện tậpNghe và lặp lại

Nghe câu mẫu rồi nói theo — chú ý nhịp ngừng ngắn sau “For example,” và cách nối trơn ở “such as / like”.

My city has many problems. For example, there is too much traffic.Thành phố tôi có nhiều vấn đề. Ví dụ, có quá nhiều xe cộ.
My weekends are busy. For example, I visit my family and clean the house.Cuối tuần tôi bận. Ví dụ, tôi thăm gia đình và dọn nhà.
I like team sports like football and basketball.Tôi thích môn thể thao đồng đội như bóng đá và bóng rổ.
Kiểm tra nhanh: chọn cụm nối đúng

1. I like fruit ______ apples and bananas.  ·  2. My city is crowded. ______, the buses are always full.

Đáp án: 1 → such as (theo sau là danh từ apples and bananas, không tách câu).   2 → For example, (theo sau là cả một câu, đứng đầu câu mới, có dấu phẩy).

Ghi nhớBốn điểm cần nhớ

  • Công thức: Ý chung → Ví dụ cụ thể — nêu ý trước, rồi mới thêm ví dụ.
  • Ví dụ là cả một câu → dùng For example, / For instance, đầu câu, có dấu phẩy.
  • Ví dụ là danh từ → dùng such as / like ngay trong câu, không dấu phẩy.
  • Đọc lại: ví dụ phải khớp với ý chung thì mới thuyết phục.

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...