Grammar: Future forms: will, be going to, Present Continuous, Future Continuous
ID 596852Học xong bài này bạn sẽ phân biệt được will, be going to, Present Continuous và Future Continuous trong IELTS, dùng đúng từng cái khi viết bài hay trả lời Speaking.
1. Mục tiêu buổi học
- Hiểu cách dùng will, be going to, Present Continuous và Future Continuous để nói về tương lai
- Phân biệt được khi nào dùng cái nào trong Writing Task 1, Task 2 và Speaking
- Tránh được các lỗi nhầm lẫn giữa will và be going to mà người Việt hay mắc phải
- Luyện viết câu tương lai chính xác qua các bài practice
2. Dùng ở đâu trong IELTS
Task 1 dự đoán xu hướng biểu đồ, mô tả kế hoạch trong map. Task 2 đưa ý kiến về tương lai, đề xuất giải pháp hoặc dự báo xu hướng xã hội.
Part 1 nói về kế hoạch cuối tuần. Part 2 mô tả điều bạn sẽ làm trong tương lai. Part 3 thảo luận về xu hướng xã hội, dự đoán thay đổi.
Nghe người nói về kế hoạch, dự định. Đọc hiểu bài viết về dự báo, kế hoạch phát triển. Giúp bạn bắt keyword chính xác.
3. Công thức các dạng Future
| Dạng | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Will | S + will + V (bare infinitive) | I will apply for the scholarship next month. |
| Be going to | S + am/is/are + going to + V (bare infinitive) | She is going to fill in the registration form tomorrow. |
| Present Continuous (future) | S + am/is/are + V-ing | We are meeting the referee on Monday. |
| Future Continuous | S + will be + V-ing | This time next week, I will be working on my personal statement. |
4. Cách dùng từng loại
Cả bốn cách này đều nói về tương lai, nhưng mỗi cái dùng trong tình huống khác nhau. Nếu không phân biệt rõ, câu vẫn đúng ngữ pháp nhưng nghe không tự nhiên hoặc sai ý.
Dùng khi bạn quyết định ngay lúc nói, hoặc đưa ra dự đoán chung chung không có bằng chứ cụ thể. Ví dụ: I'll help you with that application. (quyết định tức thì), People will travel more in the future. (dự đoán chung)
Dùng khi bạn đã lên kế hoạch trước, hoặc bạn thấy dấu hiệu rõ ràng rằng điều gì đó sắp xảy ra. Ví dụ: I'm going to apply to three universities. (dự định từ trước), Look at those clouds – it's going to rain. (có dấu hiệu)
Dùng khi bạn đã đặt lịch, hẹn người, hoặc mọi thứ đã được xác định rõ ràng. Ví dụ: I'm submitting my enrolment form on Friday., We're having the interview at 3 p.m. tomorrow.
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh vào thời điểm nào đó trong tương lai, việc gì đó đang xảy ra. Ví dụ: At 9 a.m. tomorrow, I will be typing my curriculum vitae., This time next year, I will be studying abroad.
5. Minh hoạ timeline
Hình dưới cho thấy các dạng future khác nhau theo mức độ chắc chắn và có kế hoạch của hành động.
6. Ví dụ trong IELTS
The chart shows that the number of applicants will increase significantly by 2030.
Biểu đồ cho thấy số lượng ứng viên sẽ tăng đáng kể vào năm 2030.
Dùng will để dự đoán xu hướng chung trong biểu đồ tương lai.
Many people believe that technology is going to replace traditional education methods.
Nhiều người tin rằng công nghệ sắp thay thế các phương pháp giáo dục truyền thống.
Dùng be going to khi có dấu hiệu hoặc xu hướng đang rõ ràng.
I'm meeting my referee this Saturday to discuss my reference letter.
Tôi sẽ gặp người viết thư giới thiệu vào thứ Bảy này để bàn về thư giới thiệu.
Dùng Present Continuous vì đã hẹn cụ thể ngày và người.
By this time next month, I will be working in a team on a complicated project.
Vào thời điểm này tháng sau, tôi sẽ đang làm việc theo nhóm trong một dự án phức tạp.
Dùng Future Continuous để nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại thời điểm cụ thể trong tương lai.
I think more young people are going to apply for jobs abroad because the opportunities are better.
Tôi nghĩ nhiều bạn trẻ sẽ nộp đơn xin việc ở nước ngoài hơn vì cơ hội tốt hơn.
Dùng be going to khi dự đoán có căn cứ (xu hướng hiện tại).
7. Dễ nhầm với cấu trúc nào
Học viên band 4.0–5.5 thường nhầm lẫn giữa will và be going to, hoặc dùng Present Simple thay vì Present Continuous cho kế hoạch tương lai.
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.