Ngữ pháp · Ngữ pháp · L5G

Grammar: Quantifiers: a large number of, a great deal of, few, little

ID 600373

Học cách dùng quantifiers (a large number of, a great deal of, few, little) để mô tả số lượng chính xác trong Writing và Speaking, tránh nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được.

25 phút đọc Intermediate Mục tiêu Band 5.0 B1 1 lượt xem

1. Mục tiêu buổi học

  • Phân biệt quantifiers dùng với danh từ đếm được (a large number of, few) và không đếm được (a great deal of, little)
  • Dùng đúng quantifiers để mô tả số liệu trong Writing Task 1 và diễn đạt ý trong Task 2
  • Tránh lỗi nhầm lẫn few/little, a few/a little khi nói về số lượng trong Speaking

2. Dùng ở đâu trong IELTS

Writing Task 1Mô tả số liệu và xu hướng

Dùng để nói về số lượng lớn hoặc nhỏ: a large number of applicants, a great deal of time, few qualifications.

Writing Task 2Trình bày lý lẽ

Dùng để diễn đạt ý kiến về số lượng: few people believe that..., a great deal of effort is required.

Speaking Part 2 & 3Mô tả và giải thích

Dùng khi nói về kinh nghiệm, xu hướng: I met a large number of people, I had little work experience.

Listening & ReadingHiểu ý trong câu hỏi

Nhận biết quantifiers để bắt từ khoá chính xác: few students applied, little information was provided.

3. Form

QuantifierDùng vớiNghĩaVí dụ
a large number ofdanh từ đếm được số nhiềumột số lượng lớnA large number of applicants submitted their CVs.
a great deal ofdanh từ không đếm đượcmột lượng lớnThe project requires a great deal of work experience.
fewdanh từ đếm được số nhiềuít, không đủ (mang nghĩa tiêu cực)Few candidates have relevant qualifications.
a fewdanh từ đếm được số nhiềumột vài, đủ dùng (mang nghĩa tích cực)A few students applied for the programme.
littledanh từ không đếm đượcít, không đủ (mang nghĩa tiêu cực)There is little information on the registration form.
a littledanh từ không đếm đượcmột chút, đủ dùng (mang nghĩa tích cực)I have a little time to fill in the enrolment form.

4. Use

Quantifiers giúp bạn diễn đạt số lượng chính xác hơn từ đơn giản như many hay much. Trong IELTS, dùng đúng quantifiers giúp bài viết và bài nói nghe academic và đạt điểm cao hơn ở tiêu chí Lexical Resource.

a large number of + danh từ đếm được

Dùng khi muốn nhấn mạnh số lượng lớn người hoặc vật. A large number of students registered for the course. (Một số lượng lớn sinh viên đăng ký khoá học.)

a great deal of + danh từ không đếm được

Dùng khi muốn nhấn mạnh lượng lớn về thời gian, công sức, thông tin. She spent a great deal of time preparing her personal statement. (Cô ấy dành rất nhiều thời gian chuẩn bị bài luận cá nhân.)

few (không có 'a') = ít, không đủ

Dùng khi muốn nói thiếu hụt. Few applicants have the required skills. (Ít ứng viên có kỹ năng cần thiết — nghĩa là không đủ người.)

a few = một vài, đủ dùng

Dùng khi muốn nói có một số ít nhưng vẫn ổn. I filled in a few entry forms last week. (Tôi điền vài đơn dự thi tuần trước — nghĩa là có vài đơn, đủ để làm việc gì đó.)

little (không có 'a') = ít, không đủ

Dùng khi muốn nói thiếu hụt về thứ không đếm được. There is little work experience listed in his CV. (Có rất ít kinh nghiệm làm việc trong CV của anh ấy — nghĩa là không đủ.)

a little = một chút, đủ dùng

Dùng khi muốn nói có một ít nhưng vẫn ổn. She has a little knowledge of finance. (Cô ấy có một chút kiến thức về tài chính — nghĩa là có ít nhưng đủ để làm việc.)

5. Hình minh hoạ

  1. Xác định danh từDanh từ đếm được (people, forms, applicants) hay không đếm được (time, information, work experience)?
  2. Chọn quantifier phù hợpĐếm được → a large number of / few / a few. Không đếm được → a great deal of / little / a little.
  3. Chọn nghĩa tích cực hay tiêu cựcMuốn nói 'không đủ' → few / little. Muốn nói 'có một chút, ổn' → a few / a little.

6. Ví dụ trong IELTS

Writing Task 1

A large number of candidates applied to the university in 2020, while few students submitted applications in 2021.

Một số lượng lớn ứng viên nộp đơn vào trường đại học năm 2020, trong khi ít sinh viên nộp đơn năm 2021.

Dùng a large number of với danh từ đếm được candidates, few với students để thể hiện sự thiếu hụt.

Writing Task 2

Finding a job requires a great deal of effort, especially when applicants have little work experience.

Tìm việc đòi hỏi rất nhiều nỗ lực, đặc biệt khi ứng viên có ít kinh nghiệm làm việc.

Dùng a great deal of với effort (không đếm được), little với work experience (không đếm được) để nhấn mạnh sự thiếu hụt.

Speaking Part 2

When I applied for my first job, I had little relevant work experience, but I did have a few skills from volunteer work.

Dùng little với work experience để nói không đủ, a few với skills để nói có một vài kỹ năng.

Speaking Part 3

A large number of young people fill in job application forms on their own, without asking for references from a referee.

Dùng a large number of với young people (đếm được) để mô tả xu hướng phổ biến.

Writing Task 1 (mô tả biểu đồ)

In 2015, a great deal of funding was allocated to education, whereas little money was spent on healthcare.

Dùng a great deal of với funding (không đếm được) và little với money (không đếm được) để so sánh số lượng.

7. Dễ nhầm với cấu trúc nào

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...