Grammar: Quantifiers: a large number of, a great deal of, few, little
ID 600373Học cách dùng quantifiers (a large number of, a great deal of, few, little) để mô tả số lượng chính xác trong Writing và Speaking, tránh nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được.
1. Mục tiêu buổi học
- Phân biệt quantifiers dùng với danh từ đếm được (a large number of, few) và không đếm được (a great deal of, little)
- Dùng đúng quantifiers để mô tả số liệu trong Writing Task 1 và diễn đạt ý trong Task 2
- Tránh lỗi nhầm lẫn few/little, a few/a little khi nói về số lượng trong Speaking
2. Dùng ở đâu trong IELTS
Dùng để nói về số lượng lớn hoặc nhỏ: a large number of applicants, a great deal of time, few qualifications.
Dùng để diễn đạt ý kiến về số lượng: few people believe that..., a great deal of effort is required.
Dùng khi nói về kinh nghiệm, xu hướng: I met a large number of people, I had little work experience.
Nhận biết quantifiers để bắt từ khoá chính xác: few students applied, little information was provided.
3. Form
| Quantifier | Dùng với | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| a large number of | danh từ đếm được số nhiều | một số lượng lớn | A large number of applicants submitted their CVs. |
| a great deal of | danh từ không đếm được | một lượng lớn | The project requires a great deal of work experience. |
| few | danh từ đếm được số nhiều | ít, không đủ (mang nghĩa tiêu cực) | Few candidates have relevant qualifications. |
| a few | danh từ đếm được số nhiều | một vài, đủ dùng (mang nghĩa tích cực) | A few students applied for the programme. |
| little | danh từ không đếm được | ít, không đủ (mang nghĩa tiêu cực) | There is little information on the registration form. |
| a little | danh từ không đếm được | một chút, đủ dùng (mang nghĩa tích cực) | I have a little time to fill in the enrolment form. |
4. Use
Quantifiers giúp bạn diễn đạt số lượng chính xác hơn từ đơn giản như many hay much. Trong IELTS, dùng đúng quantifiers giúp bài viết và bài nói nghe academic và đạt điểm cao hơn ở tiêu chí Lexical Resource.
Dùng khi muốn nhấn mạnh số lượng lớn người hoặc vật. A large number of students registered for the course. (Một số lượng lớn sinh viên đăng ký khoá học.)
Dùng khi muốn nhấn mạnh lượng lớn về thời gian, công sức, thông tin. She spent a great deal of time preparing her personal statement. (Cô ấy dành rất nhiều thời gian chuẩn bị bài luận cá nhân.)
Dùng khi muốn nói thiếu hụt. Few applicants have the required skills. (Ít ứng viên có kỹ năng cần thiết — nghĩa là không đủ người.)
Dùng khi muốn nói có một số ít nhưng vẫn ổn. I filled in a few entry forms last week. (Tôi điền vài đơn dự thi tuần trước — nghĩa là có vài đơn, đủ để làm việc gì đó.)
Dùng khi muốn nói thiếu hụt về thứ không đếm được. There is little work experience listed in his CV. (Có rất ít kinh nghiệm làm việc trong CV của anh ấy — nghĩa là không đủ.)
Dùng khi muốn nói có một ít nhưng vẫn ổn. She has a little knowledge of finance. (Cô ấy có một chút kiến thức về tài chính — nghĩa là có ít nhưng đủ để làm việc.)
5. Hình minh hoạ
- Xác định danh từDanh từ đếm được (people, forms, applicants) hay không đếm được (time, information, work experience)?
- Chọn quantifier phù hợpĐếm được → a large number of / few / a few. Không đếm được → a great deal of / little / a little.
- Chọn nghĩa tích cực hay tiêu cựcMuốn nói 'không đủ' → few / little. Muốn nói 'có một chút, ổn' → a few / a little.
6. Ví dụ trong IELTS
A large number of candidates applied to the university in 2020, while few students submitted applications in 2021.
Một số lượng lớn ứng viên nộp đơn vào trường đại học năm 2020, trong khi ít sinh viên nộp đơn năm 2021.
Dùng a large number of với danh từ đếm được candidates, few với students để thể hiện sự thiếu hụt.
Finding a job requires a great deal of effort, especially when applicants have little work experience.
Tìm việc đòi hỏi rất nhiều nỗ lực, đặc biệt khi ứng viên có ít kinh nghiệm làm việc.
Dùng a great deal of với effort (không đếm được), little với work experience (không đếm được) để nhấn mạnh sự thiếu hụt.
When I applied for my first job, I had little relevant work experience, but I did have a few skills from volunteer work.
Dùng little với work experience để nói không đủ, a few với skills để nói có một vài kỹ năng.
A large number of young people fill in job application forms on their own, without asking for references from a referee.
Dùng a large number of với young people (đếm được) để mô tả xu hướng phổ biến.
In 2015, a great deal of funding was allocated to education, whereas little money was spent on healthcare.
Dùng a great deal of với funding (không đếm được) và little với money (không đếm được) để so sánh số lượng.
7. Dễ nhầm với cấu trúc nào
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.