Writing · Lý thuyết · S2D .10

Cách viết về một địa điểm công cộng

ID 699539

1. Mục tiêu bài học Bạn viết được đoạn văn 5 câu về một địa điểm công cộng (a public place) như công viên, thư viện hay chợ: nơi đó ở đâu, có gì và vì sao bạn thích đến. Mô tả một địa điểm bằng There is / There are. Nói vị trí bằng giới từ

10 phút đọc Beginner Mục tiêu Band 4.0 A2 5 lượt xem
Mục tiêu học tập

Viết được đoạn văn 5 câu về một địa điểm công cộng (công viên, thư viện, chợ…): nơi đó ở đâu, có gì và vì sao bạn thích đến. Bạn sẽ dùng thành thạo There is / There are và giới từ nơi chốn.

Một đoạn tả địa điểm hay không cần từ khó — chỉ cần đi đúng thứ tự: giới thiệu nơi đó, nói vị trí, tả những thứ có ở đó, kể người ta làm gì, rồi nêu lý do bạn thích. Năm câu, mỗi câu một nhiệm vụ. Hãy xem “khung 5 câu” dưới đây.

1 There is a + nơi Giới thiệu địa điểm — “Có một công viên…” 2 It is near / next to Nói vị trí — “Nó ở cạnh một hồ nhỏ.” 3 There are + nhiều thứ Tả có gì — “Có cây, ghế dài và sân chơi.” 4 People + động từ Người ta làm gì — “Mọi người đến đó để đi bộ.” 5 I like … because … Lý do thích — “Tôi thích đến vì không khí trong lành.”
Khung 5 câu: mỗi câu giữ một vai trò. Cứ điền theo khung là ra một đoạn tả địa điểm mạch lạc.

Kiến thức chínhMẫu câu và giới từ nơi chốn

Mẫu câuNghĩaDùng khi
There is a + danh từ số ítCó một…giới thiệu 1 vật/nơi
There are + danh từ số nhiềuCó nhiều…liệt kê nhiều thứ
It is near / next to …Nó ở gần / cạnh…chỉ vị trí
I like going there because …Tôi thích đến đó vì…câu kết nêu lý do
1

There is cho số ít, There are cho số nhiều

Dùng There is khi nói tới một thứ (a park, a library), dùng There are khi có nhiều thứ (many trees, thousands of books). Đây là lỗi hay gặp nhất khi tả địa điểm.

There is a nice park near my house.Có một công viên đẹp gần nhà tôi.
There are many trees, benches and a playground.Có nhiều cây, ghế dài và một khu vui chơi.
2

Nói vị trí bằng giới từ nơi chốn

Sau khi giới thiệu, hãy cho biết địa điểm đó ở đâu. Bốn giới từ thông dụng: near (gần), next to (cạnh), in front of (phía trước), behind (phía sau). Lưu ý viết đủ: next to, in front of.

It is next to a small lake in the city center.Nó nằm cạnh một hồ nhỏ ở trung tâm thành phố.
It is in front of the post office, so it is easy to find.Nó nằm trước bưu điện nên rất dễ tìm.
3

Câu kết luôn nêu lý do bạn thích đến

Câu cuối là điểm nhấn: đừng chỉ tả mà quên cảm nhận. Dùng I like going there because … rồi thêm một tính từ mô tả (fresh, peaceful, free, lively…).

I like going there because the air is fresh and clean.Tôi thích đến đó vì không khí trong lành và sạch sẽ.

Đoạn mẫuNăm câu ghép theo khung

Đoạn mẫu — công viên

There is a nice park near my house. It is next to a small lake in the city center. There are many trees, benches and a children's playground. People come there to walk, exercise and relax. I like going there because the air is fresh and clean.

Năm câu tương ứng năm ô trong khung. Các cụm được tô là “bộ khung” bạn có thể tái sử dụng cho bất kỳ địa điểm nào.
There is a nice park near my house. It is next to a small lake in the city center. There are many trees, benches and a children's playground. People come there to walk, exercise and relax. I like going there because the air is fresh and clean.Nghe trọn đoạn mẫu về công viên.

Lỗi thường gặpBốn lỗi khiến đoạn văn mất tự nhiên

Sai số ít / số nhiều: There is many trees  →  There are many trees.  

Thiếu động từ và “to”: It next the lake  →  It is next to the lake.  

Thiếu “of”: in front the post office  →  in front of the post office.  

Luyện tậpNghe và lặp lại từng câu khung

Nghe từng câu chuẩn rồi nói theo — đây là năm câu của đoạn tả thư viện.

There is a quiet library in my neighborhood.Có một thư viện yên tĩnh trong khu phố của tôi.
There are thousands of books and many comfortable chairs.Có hàng nghìn cuốn sách và nhiều ghế thoải mái.
Students often come there to study and read.Học sinh hay đến đó để học và đọc.
I like going there because it is peaceful and free.Tôi thích đến đó vì nơi này yên bình và miễn phí.
Kiểm tra nhanh: câu nào đúng?

A. There is many benches in the park.  ·  B. There are many benches in the park.

Đáp án: B. Benches là số nhiều nên phải dùng There are. Câu A dùng There is với danh từ số nhiều là sai.

Thêm: vị trí đúng là next to the lake / in front of the school — nhớ đủ to và of.

Ghi nhớNăm điểm cần nhớ

  • Viết theo khung 5 câu: giới thiệu → vị trí → có gì → người ta làm gì → lý do thích.
  • There is cho số ít, There are cho số nhiều — kiểm tra danh từ đứng sau.
  • Vị trí viết đủ chữ: next to, in front of, near, behind.
  • Động từ chia thì hiện tại đơn (people come, students study) vì nói thói quen.
  • Câu kết luôn nêu lý do thích với because + một tính từ.

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...