Cách viết về một địa điểm công cộng
ID 6995391. Mục tiêu bài học Bạn viết được đoạn văn 5 câu về một địa điểm công cộng (a public place) như công viên, thư viện hay chợ: nơi đó ở đâu, có gì và vì sao bạn thích đến. Mô tả một địa điểm bằng There is / There are. Nói vị trí bằng giới từ
Viết được đoạn văn 5 câu về một địa điểm công cộng (công viên, thư viện, chợ…): nơi đó ở đâu, có gì và vì sao bạn thích đến. Bạn sẽ dùng thành thạo There is / There are và giới từ nơi chốn.
Một đoạn tả địa điểm hay không cần từ khó — chỉ cần đi đúng thứ tự: giới thiệu nơi đó, nói vị trí, tả những thứ có ở đó, kể người ta làm gì, rồi nêu lý do bạn thích. Năm câu, mỗi câu một nhiệm vụ. Hãy xem “khung 5 câu” dưới đây.
Kiến thức chínhMẫu câu và giới từ nơi chốn
| Mẫu câu | Nghĩa | Dùng khi |
|---|---|---|
| There is a + danh từ số ít | Có một… | giới thiệu 1 vật/nơi |
| There are + danh từ số nhiều | Có nhiều… | liệt kê nhiều thứ |
| It is near / next to … | Nó ở gần / cạnh… | chỉ vị trí |
| I like going there because … | Tôi thích đến đó vì… | câu kết nêu lý do |
There is cho số ít, There are cho số nhiều
Dùng There is khi nói tới một thứ (a park, a library), dùng There are khi có nhiều thứ (many trees, thousands of books). Đây là lỗi hay gặp nhất khi tả địa điểm.
Nói vị trí bằng giới từ nơi chốn
Sau khi giới thiệu, hãy cho biết địa điểm đó ở đâu. Bốn giới từ thông dụng: near (gần), next to (cạnh), in front of (phía trước), behind (phía sau). Lưu ý viết đủ: next to, in front of.
Câu kết luôn nêu lý do bạn thích đến
Câu cuối là điểm nhấn: đừng chỉ tả mà quên cảm nhận. Dùng I like going there because … rồi thêm một tính từ mô tả (fresh, peaceful, free, lively…).
Đoạn mẫuNăm câu ghép theo khung
There is a nice park near my house. It is next to a small lake in the city center. There are many trees, benches and a children's playground. People come there to walk, exercise and relax. I like going there because the air is fresh and clean.
Lỗi thường gặpBốn lỗi khiến đoạn văn mất tự nhiên
Sai số ít / số nhiều: There is many trees → There are many trees.
Thiếu động từ và “to”: It next the lake → It is next to the lake.
Thiếu “of”: in front the post office → in front of the post office.
Luyện tậpNghe và lặp lại từng câu khung
Nghe từng câu chuẩn rồi nói theo — đây là năm câu của đoạn tả thư viện.
Kiểm tra nhanh: câu nào đúng?
A. There is many benches in the park. · B. There are many benches in the park.
Đáp án: B. Benches là số nhiều nên phải dùng There are. Câu A dùng There is với danh từ số nhiều là sai.
Thêm: vị trí đúng là next to the lake / in front of the school — nhớ đủ to và of.
Ghi nhớNăm điểm cần nhớ
- Viết theo khung 5 câu: giới thiệu → vị trí → có gì → người ta làm gì → lý do thích.
- There is cho số ít, There are cho số nhiều — kiểm tra danh từ đứng sau.
- Vị trí viết đủ chữ: next to, in front of, near, behind.
- Động từ chia thì hiện tại đơn (people come, students study) vì nói thói quen.
- Câu kết luôn nêu lý do thích với because + một tính từ.
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.