Cách làm Reading True/False/Not Given
ID 7206791. Mục tiêu bài học Sau bài này, bạn làm được dạng True / False / Not Given (Đúng / Sai / Không có thông tin) trong IELTS Reading — dạng người mất gốc dễ nhầm nhất giữa False và Not Given. Mục tiêu band 4: đúng 3–4 trên 6 câu. 2. Kiến thức
Làm được dạng True / False / Not Given trong IELTS Reading và phân biệt được cái bẫy khó nhất: False (bài nói ngược lại) khác Not Given (bài không nhắc tới). Mục tiêu band 4: đúng 3–4 trên 6 câu.
Với dạng này, bạn phải quyết định mỗi câu hỏi có đúng với bài đọc không. Người mới hay nhầm False với Not Given — hãy phân biệt bằng một câu hỏi duy nhất: “Bài đọc có nói ngược lại, hay im lặng hoàn toàn?”
Tổng quanBa đáp án nghĩa là gì
| Đáp án | Ý nghĩa | Dấu hiệu |
|---|---|---|
| TRUE | Bài đọc khẳng định đúng như câu hỏi. | Ý trùng khớp, chỉ đổi cách diễn đạt. |
| FALSE | Bài đọc nói ngược lại câu hỏi. | Có mâu thuẫn rõ ràng về số, thời gian, mức độ. |
| NOT GIVEN | Bài đọc không nhắc tới thông tin đó. | Tìm mãi không thấy — bài im lặng. |
Gạch từ khóa rồi định vị đúng đoạn
Đọc câu hỏi, gạch chân tên riêng, con số, danh từ chính. Câu hỏi theo đúng thứ tự bài đọc, nên câu 2 nằm sau câu 1 — scan để tìm đúng đoạn, không đọc lại từ đầu.
So từng ý — chú ý từ giới hạn
So sánh từng ý giữa câu hỏi và câu trong bài. Các từ nhỏ như all, only, never, up to làm đổi nghĩa cả câu — bỏ sót chúng dễ chấm nhầm TRUE thành FALSE.
Chỉ dựa vào văn bản — đừng suy diễn
Nếu tìm mãi không thấy thông tin, đáp án là NOT GIVEN — đừng vì kiến thức bên ngoài mà đoán TRUE hay FALSE. “Chắc là đúng thôi” chính là cái bẫy của dạng này.
Ví dụ mẫuMột câu bài đọc, ba loại câu hỏi
Lỗi kinh điểnĐừng đoán FALSE khi bài im lặng
Không thấy thông tin trong bài → luôn là NOT GIVEN, không phải FALSE. FALSE chỉ dùng khi bài thật sự nói ngược lại. Nếu bạn phải dùng suy đoán ngoài bài để trả lời, gần như chắc chắn đó là NOT GIVEN.
Bài luyệnĐọc đoạn rồi ghi True / False / Not Given
The blue whale is the largest animal that has ever lived. It can grow up to 30 metres long. Despite its huge size, it feeds mainly on tiny shrimp-like animals called krill. Blue whales live in all the world's oceans. Their population fell sharply in the last century because of hunting.
| # | Câu hỏi |
|---|---|
| 1 | The blue whale is the biggest animal in history. |
| 2 | Blue whales can reach 40 metres in length. |
| 3 | Blue whales eat large fish. |
| 4 | Blue whales are found in every ocean. |
| 5 | Their numbers dropped because of hunting. |
| 6 | Blue whales are now protected by law. |
Kiểm tra nhanh: đáp án và giải thích 6 câu
| # | Đáp án | Vì sao |
|---|---|---|
| 1 | TRUE | “largest animal that has ever lived” = biggest in history. |
| 2 | FALSE | Bài nói up to 30 metres, không phải 40 — mâu thuẫn về số. |
| 3 | FALSE | Bài nói ăn krill (tôm nhỏ), large fish là ngược. |
| 4 | TRUE | “all the world's oceans” = every ocean. |
| 5 | TRUE | “fell sharply… because of hunting”. |
| 6 | NOT GIVEN | Bài không nhắc gì về “được luật bảo vệ” — đừng đoán FALSE. |
Câu 6 là bẫy: cá voi chắc được bảo vệ là suy đoán ngoài bài — nhưng văn bản im lặng, nên phải ghi NOT GIVEN.
Ghi nhớNăm điểm cần nhớ
- FALSE = bài nói ngược lại; NOT GIVEN = bài không nhắc tới. Đây là khác biệt cốt lõi.
- Gạch từ khóa rồi định vị đúng đoạn — câu hỏi theo thứ tự bài đọc.
- Chỉ dựa vào văn bản, tuyệt đối không suy diễn theo kiến thức ngoài bài.
- Chú ý từ giới hạn: all · only · never · up to — chúng đổi cả nghĩa.
- Không bỏ trống câu nào — luôn ghi một trong ba đáp án.
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.