Speaking: Part 1: 7 dạng câu hỏi thường gặp
ID 729667Bài này hướng dẫn 7 dạng câu hỏi hay gặp ở Part 1 và cách trả lời dài 2–4 câu theo khuôn: trả lời thẳng + lý do + ví dụ hoặc cảm xúc.
1. Mục tiêu buổi học
- Nhận diện 7 dạng câu hỏi thường gặp ở Part 1: thích/không thích, yêu thích, thích hơn, tần suất, lần đầu/cuối, hồi nhỏ, thay đổi
- Xây dựng câu trả lời dài 2–4 câu theo công thức: trả lời thẳng + lý do + ví dụ hoặc so sánh
- Luyện chọn thì và từ mở đầu (Well, Actually) cho tự nhiên
- Tránh lỗi trả lời quá ngắn hoặc lặp nguyên câu hỏi
2. Part 1 diễn ra thế nào
Part 1 kéo dài 4–5 phút. Examiner hỏi về bản thân bạn: nơi sống, công việc, sở thích, thói quen. Câu hỏi ngắn, không khó, nhưng bạn cần trả lời đủ dài để giám khảo nghe được vốn từ và ngữ pháp của mình.
Examiner thường hỏi 10–12 câu. Bạn không cần trả lời dài như Part 3, nhưng cũng đừng chỉ nói một câu rồi dừng. Mục tiêu là mỗi câu trả lời 2–4 câu, đủ để examiner thấy bạn nói được liền mạch và có ý.
3. 7 dạng câu hỏi thường gặp
Dù chủ đề Part 1 có thay đổi (music, sports, hometown, food...), cách hỏi thường rơi vào 7 khuôn dưới đây. Nắm được khuôn nào thì bạn biết phải trả lời theo hướng gì và dùng thì gì.
Do you like...? Do you enjoy...? — Trả lời Yes/No rồi giải thích tại sao. Dùng Present Simple hoặc I'm really into, I'm not very keen on.
What's your favourite...? What kind of... do you like most? — Nói thẳng cái gì, rồi giải thích lý do. Dùng My favourite is... hoặc I quite like...
Do you prefer A or B? Which do you prefer...? — Chọn một, giải thích vì sao. Dùng I prefer... hoặc I'd rather...
How often do you...? Do you often...? — Nói tần suất (every day, sometimes, rarely...) rồi thêm lý do hoặc ví dụ. Dùng Present Simple.
When did you first...? When was the last time you...? — Kể thời điểm và hoàn cảnh ngắn. Dùng Past Simple.
Did you... when you were a child? What did you like doing when you were younger? — Kể thói quen hoặc sở thích hồi bé. Dùng used to hoặc Past Simple.
Has it changed? Do you still...? — So sánh giữa trước và bây giờ. Dùng used to + now hoặc Past Simple + Present Simple.
Ví dụ cụ thể từng dạng:
Do you like reading books?
Trả lời: Yes, I'm really into reading, especially novels. I find it relaxing after a long day at work. — Có Yes rõ ràng, nói thích gì, thêm lý do.
What's your favourite kind of music?
Trả lời: I quite like pop music because the melodies are catchy and easy to remember. — Nói thẳng thể loại, giải thích tại sao.
Do you prefer working alone or in a team?
Trả lời: I prefer working in a team. I think it's easier to share ideas and solve problems together. — Chọn một, nói lý do ngắn.
How often do you go to the cinema?
Trả lời: I go to the cinema about once a month. I usually watch action movies with my friends on weekends. — Nói tần suất, thêm ví dụ cụ thể.
When was the last time you went swimming?
Trả lời: The last time was about two months ago. I went to the beach with my family during the summer holiday. — Nói thời điểm, thêm hoàn cảnh ngắn.
Did you enjoy sports when you were a child?
Trả lời: Yes, I used to play football every afternoon with my classmates. It was really fun. — Dùng used to, kể thói quen hồi bé.
Has your taste in food changed over the years?
Trả lời: Yes, it has. I used to dislike vegetables, but now I eat them every day because I want to stay healthy. — So sánh trước và bây giờ, có lý do.
4. Answer structure: Trả lời + Lý do + Ví dụ hoặc Cảm xúc
Công thức chung cho mọi câu Part 1: trả lời thẳng câu hỏi trước, rồi thêm lý do hoặc ví dụ để kéo dài câu trả lời lên 2–4 câu. Bạn có thể thêm so sánh hoặc cảm xúc nếu hợp ngữ cảnh.
- Trả lời thẳngCâu đầu nói Yes/No hoặc trả lời trực tiếp câu hỏi. Đừng lặp nguyên câu hỏi.
- Thêm lý doGiải thích tại sao: because..., so... Lý do ngắn gọn, không cần phức tạp.
- Thêm ví dụ hoặc cảm xúcKể tình huống cụ thể (I usually..., Last month I...) hoặc nói cảm giác (It's relaxing, I find it enjoyable).
Ví dụ áp dụng:
Do you often use public transport?
Trả lời: Yes, I take the bus to work every day (trả lời thẳng + tần suất) because it's cheaper than driving (lý do). It also helps me avoid traffic jams in the morning (thêm lợi ích).
What kind of TV programmes do you like?
Trả lời: I'm really into documentaries (trả lời thẳng), especially ones about nature and wildlife (chi tiết). I find them interesting and educational (cảm xúc + lý do).
Nếu câu hỏi yêu cầu so sánh (prefer, used to vs now), thêm câu đối chiếu:
Do you prefer texting or calling?
Trả lời: I prefer texting because it's faster and more convenient (chọn + lý do). But if it's something urgent, I'd rather make a phone call (so sánh thêm).
5. Useful expressions: Mở đầu và nối ý
Đừng nhảy thẳng vào câu trả lời. Thêm từ mở đầu (Well, Actually) giúp câu nói tự nhiên hơn, và dùng linking words để nối ý.
| Mục đích | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Mở đầu tự nhiên | Well, Actually, To be honest | Well, I quite like it. |
| Nói lý do | because, since, so | I prefer tea because it's healthier. |
| Thêm ví dụ | For example, For instance, like | I usually read novels, like Harry Potter. |
| Thêm ý tương phản | but, however, although | I like it, but I don't have much time. |
| Nói tần suất | every day, sometimes, rarely, once a week | I go swimming twice a month. |
| So sánh trước và bây giờ | used to, now, these days | I used to play games a lot, but now I don't. |
| Nói cảm xúc | I find it..., It's..., I feel... | I find it relaxing and enjoyable. |
6. Sample answers: Ví dụ trả lời theo 7 dạng
Đoạn hội thoại dưới đây minh họa 7 dạng câu hỏi và cách trả lời dài 2–4 câu. Chú ý các phần tô xanh ngọc là cấu trúc và từ đáng học.
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.