Từ vựng · Vocab chủ đề · M11 .5

300 Synonyms · Bài 5: chủ đề 41-50

ID 753193

10 chủ đề từ đồng nghĩa thiết yếu cho Writing Task 2 — gồm: Get, Government, Grateful, Guardian, Happy, Harmful, Help, Historic, Illegal, Important...

17 phút đọc Intermediate Mục tiêu Band 7.0 B2 0 lượt

Bài #5 trong bộ 300 SYNONYMS Writing Task 2 — gồm 10 chủ đề từ vựng (số 41–50). Mỗi chủ đề liệt kê các từ đồng nghĩa kèm cách dùng + ví dụ thực tế.

Cách học hiệu quả: học 1-2 chủ đề/ngày · ghi vào sổ tay · viết 1 câu áp dụng từng từ vào essay tự luyện.

41. Get, Secure, Obtain, Attain

TừCách dùngVí dụ
Get (v)Từ này là một động từ chung có thể có nghĩa là để có được, nhận hoặc có được một cái gì đó.My mother needs to get some groceries from the store so she asks me for help.
Mẹ tôi cần lấy đồ tạp hóa từ cửa hàng nên bà ấy nhờ tôi giúp.
Secure (v)Từ này thường có nghĩa là đạt được hoặc có được thứ gì đó theo cách liên quan đến việc thực hiện các biện pháp phòng ngừa hoặc đảm bảo an toàn hoặc bảo vệ nó.He secured a loan from the bank to start his business.
Anh đã thế chấp một khoản vay từ ngân hàng để bắt đầu công việc kinh doanh của mình.
Obtain (v)Từ này thường có nghĩa là đạt được hoặc sở hữu một cái gì đó thông qua nỗ lực, yêu cầu hoặc đàm phán.He obtained a permit to build a new house.
Anh ta đã xin được giấy phép xây dựng một ngôi nhà mới.
Attain (v)Từ này thường có nghĩa là đạt được hoặc đạt được điều gì đó sau nỗ lực hoặc phấn đấu, thường ngụ ý một mục tiêu hoặc một mức độ hoàn thành đã đạt được nhờ nỗ lực bền bỉ hoặc làm việc chăm chỉ.They attained success after years of dedication and hard work.
Họ đã đạt được thành công sau nhiều năm cống hiến và làm việc chăm chỉ.

42. Government, Authority, State, Politicians

TừCách dùngVí dụ
Government (n)Từ này đề cập đến hệ thống hoặc tổ chức có thẩm quyền ban hành và thực thi luật pháp, quy định và chính sách để quản lý một xã hội hoặc một khu vực cụ thể.The government is responsible for creating and implementing public policies.
Chính phủ chịu trách nhiệm xây dựng và thực hiện các chính sách công.
Authority (n)Từ này thường đề cập đến sức mạnh hoặc quyền đưa ra quyết định, thực thi các quy tắc hoặc đưa ra mệnh lệnh. Nó cũng có thể đề cập đến một người hoặc một thực thể có quyền lực hoặc quyền kiểm soát hợp pháp để đưa ra quyết định hoặc thực thi các quy tắc.The police have authority to enforce the law.
Cảnh sát có thẩm quyền thực thi pháp luật.
State (n)Từ này có thể có nhiều nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể đề cập đến một thực thể chính trị hoặc một quốc gia, thường có chính phủ và chủ quyền riêng.The United States is a democratic state with a federal system of government.
Hoa Kỳ là một quốc gia dân chủ với một hệ thống chính phủ liên bang.
Politicians (n)Từ này thường đề cập đến những cá nhân tham gia vào chính trị, với tư cách là quan chức được bầu hoặc bổ nhiệm, hoặc là những người tích cực tham gia vào các hoạt động, chiến dịch hoặc vận động chính trị.Politicians often engage in debates and negotiations to shape public policy.
Các chính trị gia thường tham gia vào các cuộc tranh luận và đàm phán để định hình chính sách công.

43. Grateful, Thankful

TừCách dùngVí dụ
Grateful (adj)Từ này thường được sử dụng để thể hiện sự đánh giá cao đối với những thứ vô hình như cảm xúc, mối quan hệ, cơ hội hoặc trải nghiệm.My friend says she is so grateful for the opportunity to travel and explore different cultures.
Bạn tôi nói rằng cô ấy biết ơn vì đã có cơ hội đi du lịch và khám phá các nền văn hóa khác nhau.
Thankful (adj)Từ này thường được sử dụng để bày tỏ sự đánh giá cao đối với những thứ hữu hình như quà tặng, ưu đãi, hành động tử tế hoặc các sự kiện cụ thể.Jane was thankful for the support of her friends during her difficult times.
Jane biết ơn sự hỗ trợ của bạn bè cô ấy trong những thời điểm khó khăn.

44. Guardian, Custody

TừCách dùngVí dụ
Guardian (n)Từ này đề cập đến người chịu trách nhiệm pháp lý về việc chăm sóc và an sinh cho người khác, thường là trẻ vị thành niên hoặc người mất khả năng lao động. Người giám hộ do tòa án chỉ định hoặc được chỉ định hợp pháp để ra quyết định thay cho người mà họ chịu trách nhiệm và họ có nghĩa vụ bảo vệ, chăm sóc lợi ích của người đó.Mary was appointed as the guardian of her niece after her sister passed away.
Mary được bổ nhiệm làm người giám hộ cho cháu gái của mình sau khi em gái cô qua đời.
Custody (n)Từ này đề cập đến quyền hợp pháp và trách nhiệm chăm sóc và đưa ra quyết định về an sinh của trẻ vị thành niên. Quyền giám hộ có thể được trao cho một hoặc cả hai cha mẹ, hoặc cho người giám hộ hoặc cha mẹ giám hộ do tòa án chỉ định. Quyền giám hộ thường bao gồm cả quyền giám hộ thể chất (nơi đứa trẻ sống) và quyền giám hộ hợp pháp (thẩm quyền đưa ra quyết định về việc nuôi dạy đứa trẻ, chẳng hạn như giáo dục, chăm sóc sức khỏe và tôn giáo).John was awarded joint custody of his children after the divorce.
John được trao quyền nuôi con chung sau khi ly hôn.

45. Happy, Joyful, Cheerful, Blissful, Elated

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

vocabulary synonyms writing-task2 academic
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...