Chung · Vocab chủ đề · M6 .1

Top 50 Academic Collocations — Boost band Writing & Speaking

ID 753327

Collocations là chìa khoá mở Band 7.0+. Học theo cụm, dùng được ngay trong essay và Speaking.

14 phút đọc Intermediate Mục tiêu Band 6.5 B2 0 lượt

Collocation là gì và tại sao quan trọng?

Collocation = các từ "đi với nhau" theo cách native speaker dùng. Ví dụ: "make a decision" (đúng), "do a decision" (sai dù grammar đúng). IELTS examiner thưởng band cao cho người dùng collocation tự nhiên.

50 Collocations chia theo 5 chủ đề

1. Education (10)

  1. broaden / expand one's horizons — mở rộng tầm nhìn
  2. acquire knowledge — tiếp thu kiến thức
  3. develop critical thinking — phát triển tư duy phản biện
  4. foster a passion for learning — nuôi dưỡng đam mê học
  5. pursue higher education — theo học cao hơn
  6. enrol in a course — đăng ký khoá học
  7. drop out of school — bỏ học
  8. achieve academic success — đạt thành công học thuật
  9. memorise by heart — học thuộc lòng
  10. conduct research — tiến hành nghiên cứu

2. Environment (10)

  1. tackle climate change — đối phó biến đổi khí hậu
  2. reduce carbon footprint — giảm dấu chân carbon
  3. preserve biodiversity — bảo tồn đa dạng sinh học
  4. raise environmental awareness — nâng cao nhận thức môi trường
  5. switch to renewable energy — chuyển sang năng lượng tái tạo
  6. protect endangered species — bảo vệ loài nguy cấp
  7. cause irreversible damage — gây thiệt hại không thể khôi phục
  8. impose strict regulations — áp dụng quy định nghiêm ngặt
  9. eco-friendly alternatives — giải pháp thân thiện môi trường
  10. greenhouse gas emissions — khí thải nhà kính

3. Technology (10)

  1. embrace technology — chấp nhận công nghệ
  2. cutting-edge technology — công nghệ tiên tiến nhất
  3. technological advancements — tiến bộ công nghệ
  4. digital divide — khoảng cách số
  5. artificial intelligence — trí tuệ nhân tạo
  6. be heavily reliant on — phụ thuộc nhiều vào
  7. revolutionise the way we… — cách mạng hoá cách chúng ta…
  8. protect personal data — bảo vệ dữ liệu cá nhân
  9. online presence — sự hiện diện online
  10. virtual learning — học ảo / online

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

Từ vựng collocations academic
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...