Writing: Paragraph structure: topic sentence & supporting ideas
ID 780624Học cách viết đoạn văn có cấu trúc rõ ràng: topic sentence nêu 1 ý chính, giải thích vì sao, ví dụ cụ thể, và kết nối về ý chính.
1. Mục tiêu buổi học
- Viết topic sentence nêu rõ 1 ý chính duy nhất cho đoạn văn
- Giải thích ý chính bằng câu trả lời 'vì sao' hoặc 'như thế nào'
- Bổ sung ví dụ cụ thể, không chung chung hay bịa số liệu
- Viết đoạn 80–100 từ có đủ topic sentence, giải thích, và ví dụ
2. Phần này được chấm thế nào
Coherence and Cohesion đánh giá cách tổ chức đoạn văn. Task Response (Task 2) hoặc Task Achievement (Task 1) đánh giá bạn có trả lời đủ câu hỏi không. Cả hai tiêu chí này đều nhìn vào cấu trúc đoạn.
| Tiêu chí | Band 5 thường… | Band 6 cần… |
|---|---|---|
| Coherence and Cohesion | Đoạn có linking words nhưng ý nhảy lung tung, nhiều ý lẫn lộn trong 1 đoạn | Mỗi đoạn 1 ý chính rõ ràng, câu nối câu logic |
| Task Response / Achievement | Giải thích chung chung, ví dụ mơ hồ hoặc không liên quan | Giải thích rõ ràng, ví dụ cụ thể và liên quan trực tiếp đến ý chính |
3. Kiến thức trọng tâm
Một đoạn văn band 6 có 4 thành phần chính:
Câu đầu đoạn nêu rõ 1 ý chính duy nhất. Đây là câu trả lời trực tiếp câu hỏi của đề.
Câu giải thích trả lời 'vì sao' hoặc 'như thế nào'. Câu này mở rộng topic sentence.
Ví dụ cụ thể minh hoạ cho ý chính. Có thể là tình huống thật hoặc giả định hợp lý, miễn là cụ thể và liên quan, không bịa số liệu vô căn cứ.
Câu kết nối về ý chính (tuỳ chọn). Dùng khi đoạn dài hoặc cần nhấn mạnh.
1. Topic sentence — câu chủ đề
Topic sentence nêu ý chính của cả đoạn. Câu này phải nói rõ bạn đang bàn về cái gì, quan điểm gì.
Sai lầm phổ biến: viết topic sentence quá chung chung, hoặc nhồi nhét 2–3 ý vào 1 câu.
One reason why public transport is better than private cars is that it reduces traffic congestion.
Một lý do tại sao phương tiện công cộng tốt hơn xe riêng là nó giảm ùn tắc giao thông.
Câu này nêu rõ 1 ý: giảm ùn tắc. Cả đoạn sau sẽ giải thích và cho ví dụ về ý này.
Public transport is better because it reduces traffic, saves money, and protects the environment.
Câu này nhồi nhét 3 ý: traffic, money, environment. Đoạn sau sẽ nhảy lung tung giữa 3 ý này, mất điểm Coherence.
2. Explanation — câu giải thích
Sau topic sentence, bạn cần giải thích vì sao ý đó đúng, hoặc như thế nào nó xảy ra. Câu giải thích trả lời câu hỏi ngầm của giám khảo: 'Tại sao bạn nói vậy?'
When more people use buses and trains, fewer cars are on the road, which means less heavy traffic during rush hours.
Câu này giải thích như thế nào public transport giảm ùn tắc: nhiều người đi xe buýt → ít xe hơi trên đường → ít kẹt xe.
Public transport is good for reducing traffic.
Câu này chỉ nhắc lại topic sentence, không giải thích gì thêm. Giám khảo vẫn không hiểu tại sao.
3. Example — ví dụ cụ thể
Ví dụ phải cụ thể, minh hoạ cho ý chính. Tránh ví dụ chung chung kiểu 'many people think…' hoặc bịa số liệu không có nguồn.
Ví dụ chung chung
- For instance, many cities have good public transport systems.
- → Câu này không nói rõ thành phố nào, hệ thống như thế nào. Quá mơ hồ.
Ví dụ cụ thể
- For instance, in Tokyo, the subway system carries millions of passengers daily, and the city rarely experiences serious traffic jams.
- → Câu này nêu rõ: Tokyo, subway, millions of passengers, ít kẹt xe. Cụ thể và thuyết phục.
Nếu bạn viết 'According to a study, 80% of people prefer public transport', số liệu này nghe thiếu cơ sở và không tự nhiên. Tốt nhất là dùng ví dụ cụ thể, hợp lý từ kinh nghiệm hoặc kiến thức chung (như Tokyo, London…), không cần trích nguồn cụ thể.
4. Concluding sentence — câu kết
Câu kết không bắt buộc với đoạn ngắn 80–100 từ. Nếu có, câu này nối về topic sentence, nhắc lại ý chính bằng cách khác.
Therefore, public transport plays a vital role in reducing traffic congestion in large cities.
Câu này paraphrase lại topic sentence: 'reduces traffic congestion' → 'vital role in reducing traffic congestion'.
Lúc mới học, bạn tập trung vào 3 phần chính: topic sentence, explanation, example. Sau khi viết thành thạo, thêm concluding sentence nếu thấy cần.
4. Quy trình viết một đoạn
- Đọc đề, chọn 1 ýĐọc câu hỏi, quyết định đoạn này bạn sẽ nói về ý nào. Chỉ 1 ý thôi.
- Viết topic sentenceViết câu đầu tiên nêu rõ ý đó. Câu này phải trả lời trực tiếp câu hỏi của đề.
- Giải thíchViết 1–2 câu giải thích vì sao hoặc như thế nào. Trả lời câu hỏi ngầm: 'Tại sao bạn nói vậy?'
- Cho ví dụViết 1–2 câu ví dụ cụ thể. Dùng for instance, for example để mở đầu.
- Kiểm traĐọc lại: đoạn có nhảy sang ý khác không? Ví dụ có cụ thể không? Độ dài 80–100 từ chưa?
5. Đề minh hoạ
Chúng ta sẽ viết 1 body paragraph cho đề Task 2 sau:
Some people believe that children should spend more time outdoors rather than indoors. To what extent do you agree or disagree?
Một số người tin rằng trẻ em nên dành nhiều thời gian hơn ở ngoài trời hơn là trong nhà. Bạn đồng ý hay không đồng ý đến mức nào?
Giả sử bạn đồng ý. Bạn sẽ viết 2 body paragraph, mỗi đoạn nêu 1 lý do. Đoạn đầu tiên sẽ nói về sức khoẻ.
6. Useful expressions
| Mục đích | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nêu topic sentence (lý do) | One reason … is that … | One reason why outdoor activities are beneficial is that they improve children's health. |
| Nêu topic sentence | … has the benefit of + V-ing | Spending time outdoors has the benefit of improving physical fitness. |
| Giải thích (nguyên nhân → kết quả) | This is because … | This is because outdoor games require children to move and exercise. |
| Giải thích (kết quả) | As a result, … | As a result, children who play outside are less likely to become overweight. |
| Cho ví dụ | For instance, … / For example, … | For instance, playing football helps children develop strong muscles. |
| Kết nối về ý chính | Therefore, … / Thus, … | Therefore, outdoor activities play a vital role in children's development. |
| Nhấn mạnh tầm quan trọng | … is of great importance | Physical exercise is of great importance for growing children. |
| Nói chung (mở ví dụ) | In general, … | In general, children who spend time outdoors are healthier than those who stay indoors. |
7. Worked example
Dưới đây là 1 body paragraph hoàn chỉnh cho đề vừa rồi. Chú ý cách mỗi câu nối tiếp câu trước:
One reason why children should spend more time outdoors is that it improves their physical health. This is because outdoor activities such as running, climbing, and playing sports require children to move their bodies and exercise regularly. As a result, they develop stronger muscles and are less likely to become overweight. For instance, children in my neighbourhood who play football or ride bikes every afternoon are generally fitter and have fewer health problems than those who stay indoors playing video games. Therefore, outdoor time is of great importance for children's physical development.
Phân tích:
- Topic sentence: One reason why… is that it improves their physical health. — Nêu rõ 1 ý: cải thiện sức khoẻ.
- Explanation: This is because outdoor activities… require children to move… + As a result, they develop stronger muscles… — Giải thích vì sao và kết quả ra sao.
- Example: For instance, children in my neighbourhood… — Ví dụ cụ thể từ quan sát thực tế, so sánh 2 nhóm trẻ.
- Concluding sentence: Therefore, outdoor time is of great importance… — Kết nối về ý chính.
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.