Cách tự kiểm tra lỗi cơ bản trong câu viết
ID 7850271. Mục tiêu bài học Bài cuối module dạy bạn cách tự rà soát (self-check) bài viết để tìm và sửa các lỗi cơ bản nhất. Bạn sẽ có một checklist sửa lỗi áp dụng cho mọi câu mình viết. 2. Kiến thức chính Năm nhóm lỗi cơ bản cần kiểm tra mỗi khi
Tự rà soát (self-check) bài viết của mình để bắt các lỗi cơ bản nhất trước khi nộp. Kết thúc bài, bạn có một checklist năm bước áp dụng cho mọi câu tiếng Anh mình viết ra.
Viết đúng không phải nhờ viết một lần là chuẩn, mà nhờ đọc lại và sửa. Người mới thường viết xong nộp ngay nên bỏ lọt những lỗi rất dễ thấy. Hãy xem một câu trước và sau khi tự kiểm tra:
Kiến thứcNăm nhóm lỗi cần soi mỗi khi viết xong
| Nhóm lỗi | Câu hỏi tự kiểm tra |
|---|---|
| Thì tense | Động từ đúng thì chưa? Việc hằng ngày dùng hiện tại đơn. |
| Chủ-vị hòa hợp agreement | Chủ ngữ số ít (he/she/it) thì động từ đã thêm "s" chưa? |
| Mạo từ article | Có thiếu "a / an / the" trước danh từ số ít không? |
| Số ít / số nhiều number | Danh từ nhiều đã thêm "s" chưa? "is / are" đúng chưa? |
| Dấu câu punctuation | Viết hoa đầu câu, "I" luôn hoa, có dấu chấm cuối chưa? |
Cách làmBa bước rà soát nhanh
Đọc to từng câu một lần
Đọc thành tiếng giúp bạn "nghe" ra câu có trôi không. Câu thiếu động từ hoặc sai chủ-vị thường nghe rất cấn khi đọc lên.
Gạch chân chủ ngữ và động từ
Mỗi câu phải có đủ cả hai. Nếu chủ ngữ là he / she / it, hỏi ngay: động từ đã thêm "s" chưa? Đây là lỗi hay quên nhất.
Soi danh từ và dấu câu
Danh từ số ít có mạo từ a / an / the chưa; số nhiều có "s" chưa. Cuối cùng kiểm tra viết hoa đầu câu và dấu chấm cuối câu.
Ví dụCâu sai → câu đã sửa
| Câu sai | Câu đúng | Lỗi gì |
|---|---|---|
| she have two cat | She has two cats. | chủ-vị · số nhiều · dấu câu |
| I am student | I am a student. | thiếu mạo từ |
| my father work in a bank | My father works in a bank. | chủ-vị · viết hoa |
| they is happy | They are happy. | chủ-vị (be) |
Lỗi thường gặpBốn cái bẫy hay bỏ lọt
Bỏ qua bước đọc lại: viết xong nộp ngay là nguyên nhân số một khiến lỗi lọt lưới. Luôn dành một lượt rà soát.
Quên "s" ngôi thứ ba: he go → he goes.
Không thống nhất số: chủ ngữ số nhiều mà lại dùng "is" — My friends is here → My friends are here.
Quên viết hoa "I": đại từ "I" luôn viết hoa, kể cả khi nằm giữa câu.
Luyện tậpNghe câu chuẩn rồi tự sửa lại của mình
Nghe câu đúng rồi đối chiếu xem câu bạn viết còn thiếu gì.
Kiểm tra nhanh: câu này sai mấy lỗi?
Câu gốc: my mother are a teacher
Đáp án: ba lỗi → My mother is a teacher.
(1) thiếu viết hoa đầu câu "My"; (2) "my mother" số ít nên dùng is, không phải "are"; (3) thiếu dấu chấm cuối câu.
Ghi nhớChecklist năm bước tự sửa
- Mỗi câu có đủ chủ ngữ và động từ; đọc to để nghe câu có trôi không.
- Động từ đúng thì; ngôi thứ ba số ít (he/she/it) thêm -s.
- Danh từ số ít có a / an / the; số nhiều thêm -s.
- "is / are" hòa hợp với chủ ngữ số ít / số nhiều.
- Viết hoa đầu câu, "I" luôn hoa, có dấu chấm cuối câu.
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.