Writing · Lý thuyết · S1G .8

Cách tự kiểm tra lỗi cơ bản trong câu viết

ID 785027

1. Mục tiêu bài học Bài cuối module dạy bạn cách tự rà soát (self-check) bài viết để tìm và sửa các lỗi cơ bản nhất. Bạn sẽ có một checklist sửa lỗi áp dụng cho mọi câu mình viết. 2. Kiến thức chính Năm nhóm lỗi cơ bản cần kiểm tra mỗi khi

10 phút đọc Beginner Mục tiêu Band 4.0 A2 1 lượt
Mục tiêu học tập

Tự rà soát (self-check) bài viết của mình để bắt các lỗi cơ bản nhất trước khi nộp. Kết thúc bài, bạn có một checklist năm bước áp dụng cho mọi câu tiếng Anh mình viết ra.

Viết đúng không phải nhờ viết một lần là chuẩn, mà nhờ đọc lại và sửa. Người mới thường viết xong nộp ngay nên bỏ lọt những lỗi rất dễ thấy. Hãy xem một câu trước và sau khi tự kiểm tra:

TRƯỚC KHI RÀ SOÁT she have two cat viết thường chủ-vị sai thiếu "s" thiếu dấu chấm SAU KHI RÀ SOÁT She has two cats.
she have two cat  →  She has two cats.   Ba lỗi được sửa chỉ trong một lần đọc lại có chủ đích.

Kiến thứcNăm nhóm lỗi cần soi mỗi khi viết xong

Nhóm lỗiCâu hỏi tự kiểm tra
Thì tenseĐộng từ đúng thì chưa? Việc hằng ngày dùng hiện tại đơn.
Chủ-vị hòa hợp agreementChủ ngữ số ít (he/she/it) thì động từ đã thêm "s" chưa?
Mạo từ articleCó thiếu "a / an / the" trước danh từ số ít không?
Số ít / số nhiều numberDanh từ nhiều đã thêm "s" chưa? "is / are" đúng chưa?
Dấu câu punctuationViết hoa đầu câu, "I" luôn hoa, có dấu chấm cuối chưa?

Cách làmBa bước rà soát nhanh

1

Đọc to từng câu một lần

Đọc thành tiếng giúp bạn "nghe" ra câu có trôi không. Câu thiếu động từ hoặc sai chủ-vị thường nghe rất cấn khi đọc lên.

My father works in a bank.Bố tôi làm việc ở ngân hàng.
2

Gạch chân chủ ngữ và động từ

Mỗi câu phải có đủ cả hai. Nếu chủ ngữ là he / she / it, hỏi ngay: động từ đã thêm "s" chưa? Đây là lỗi hay quên nhất.

She likes coffee.Cô ấy thích cà phê — "she" nên động từ thêm "s".
3

Soi danh từ và dấu câu

Danh từ số ít có mạo từ a / an / the chưa; số nhiều có "s" chưa. Cuối cùng kiểm tra viết hoa đầu câu và dấu chấm cuối câu.

I am a student.Tôi là học sinh — thêm mạo từ "a".

Ví dụCâu sai → câu đã sửa

Câu saiCâu đúngLỗi gì
she have two catShe has two cats.chủ-vị · số nhiều · dấu câu
I am studentI am a student.thiếu mạo từ
my father work in a bankMy father works in a bank.chủ-vị · viết hoa
they is happyThey are happy.chủ-vị (be)

Lỗi thường gặpBốn cái bẫy hay bỏ lọt

Bỏ qua bước đọc lại: viết xong nộp ngay là nguyên nhân số một khiến lỗi lọt lưới. Luôn dành một lượt rà soát.

Quên "s" ngôi thứ ba: he go  →  he goes.  

Không thống nhất số: chủ ngữ số nhiều mà lại dùng "is" — My friends is here  →  My friends are here.  

Quên viết hoa "I": đại từ "I" luôn viết hoa, kể cả khi nằm giữa câu.

Luyện tậpNghe câu chuẩn rồi tự sửa lại của mình

Nghe câu đúng rồi đối chiếu xem câu bạn viết còn thiếu gì.

I live in Ha Noi.Tôi sống ở Hà Nội — hoa "I", hoa tên riêng, có dấu chấm.
My mother is a teacher.Mẹ tôi là giáo viên — số ít dùng "is", thêm "a".
I have three books.Tôi có ba quyển sách — số nhiều nên thêm "s".
Kiểm tra nhanh: câu này sai mấy lỗi?

Câu gốc: my mother are a teacher

Đáp án: ba lỗi  →  My mother is a teacher.  

(1) thiếu viết hoa đầu câu "My"; (2) "my mother" số ít nên dùng is, không phải "are"; (3) thiếu dấu chấm cuối câu.

Ghi nhớChecklist năm bước tự sửa

  • Mỗi câu có đủ chủ ngữ và động từ; đọc to để nghe câu có trôi không.
  • Động từ đúng thì; ngôi thứ ba số ít (he/she/it) thêm -s.
  • Danh từ số ít có a / an / the; số nhiều thêm -s.
  • "is / are" hòa hợp với chủ ngữ số ít / số nhiều.
  • Viết hoa đầu câu, "I" luôn hoa, có dấu chấm cuối câu.

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...