Grammar: Used to & would: thói quen trong quá khứ
ID 793075Học cách dùng used to và would để nói về thói quen trong quá khứ, phân biệt hai cấu trúc này với be used to, và tránh các lỗi thường gặp khi viết bài IELTS.
1. Mục tiêu buổi học
- Phân biệt rõ used to và would: dùng đúng ngữ cảnh, không lẫn lộn
- Viết câu về thói quen trong quá khứ cho Writing Task 2 và Speaking Part 2
- Nhận ra và sửa các lỗi thường gặp của người Việt khi dùng hai cấu trúc này
- Tránh nhầm lẫn giữa used to (quá khứ) và be used to (quen với)
2. Dùng ở đâu trong IELTS
Đề về thay đổi lối sống, công nghệ, môi trường thường cần nói về 'ngày xưa thì thế nào'. Dùng used to/would cho câu ví dụ hoặc body paragraph đối chiếu.
Cue card dạng 'Describe a hobby you had as a child' hoặc câu hỏi Part 3 về thay đổi xã hội đều cần used to/would để mô tả quá khứ tự nhiên.
Người nói thường dùng used to khi kể chuyện cũ. Đọc hiểu đúng giúp bạn chọn True/False/Not Given chính xác.
3. Form – Công thức cơ bản
| Cấu trúc | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| used to (thói quen hoặc trạng thái quá khứ) | S + used to + V (bare infinitive) Phủ định: didn't use to + V Nghi vấn: Did + S + use to + V? | I used to play football every weekend. She didn't use to enjoy reading. Did you use to live in Hanoi? |
| would (thói quen lặp đi lặp lại trong quá khứ) | S + would + V (bare infinitive) Phủ định: S + wouldn't + V Nghi vấn: Would + S + V? | Every summer, we would visit my grandparents. He would spend hours reading books. |
Lưu ý: viết used to với -d trong 'used' (used to là hai từ tách rời). Nhiều bạn hay viết nhầm 'use to' (thiếu -d) ở câu khẳng định.
4. Use – Cách dùng chi tiết
Dùng khi muốn nói điều gì đó đúng ở quá khứ nhưng không còn đúng ở hiện tại. Có thể là hành động lặp lại hoặc trạng thái kéo dài.
I used to hate vegetables, but now I enjoy eating them.
There used to be a cinema here. (bây giờ không còn nữa)
Chỉ dùng cho hành động lặp lại, không dùng cho trạng thái. Thường đi với từ chỉ tần suất (every day, often, always) hoặc trong ngữ cảnh kể chuyện hồi tưởng.
When I was young, I would wake up early and go fishing.
❌ I would be shy. (sai vì 'be shy' là trạng thái)
Nếu câu nói về hành động lặp lại trong quá khứ và không còn xảy ra ở hiện tại, cả used to và would đều đúng. Tuy nhiên would thường mang sắc thái hồi tưởng, tình cảm hơn.
We used to / would play badminton after school.
5. Hình minh hoạ – Timeline so sánh used to và would
Hành động/thói quen xảy ra thường xuyên
(dùng Present Simple để nói thói quen hiện tại)
Lưu ý: used to cũng dùng cho trạng thái (ví dụ: I used to be very shy), còn would chỉ dùng cho hành động động từ thường.
6. Ví dụ trong IELTS
In the past, people used to spend more time talking face-to-face, but nowadays they prefer texting or calling.
Ngày xưa mọi người thường dành nhiều thời gian nói chuyện trực tiếp, nhưng bây giờ họ thích nhắn tin hoặc gọi điện hơn.
Câu đối chiếu quá khứ–hiện tại rất hay gặp ở đề về công nghệ, giao tiếp. Dùng used to để thể hiện sự thay đổi.
When I was a child, I used to collect stamps. Every weekend, my father would take me to the post office to look for new ones.
Câu đầu dùng used to (sở thích cũ, bây giờ không còn). Câu hai dùng would (hành động lặp đi lặp lại mỗi cuối tuần). Cả hai đều tự nhiên và đúng ngữ cảnh.
People didn't use to rely on technology as much as they do now. They would read newspapers or listen to the radio for news.
Phủ định của used to là didn't use to (không còn -d). Câu sau dùng would để kể cách người xưa làm.
For instance, I used to avoid doing exercise because I thought it was boring. However, I now realise that regular physical activity is essential for health.
Dùng used to + avoid doing (cấu trúc verb + V-ing trong danh sách vocab tuần này) để kể thói quen cũ, rồi so sánh với hiện tại.
My grandmother would always tell me stories before bedtime. She used to live in the countryside, so her stories were about nature and village life.
Dùng would cho hành động kể chuyện hàng đêm, used to cho trạng thái sống ở nông thôn (đã chuyển đi).
7. Dễ nhầm với be used to / get used to
Cấu trúc khác (KHÔNG phải quá khứ)
- be used to + V-ing / N
= quen với điều gì (hiện tại hoặc quá khứ)
I am used to working at night.
(Tôi đã quen làm việc ban đêm – trạng thái hiện tại) - get used to + V-ing / N
= trở nên quen với
It took me a while to get used to living in the city.
(Tôi mất một thời gian để quen sống ở thành phố)
used to / would (thói quen quá khứ)
- used to + V (bare)
= đã từng có thói quen hoặc trạng thái (bây giờ không còn)
I used to work at night.
(Ngày xưa tôi làm việc ban đêm – bây giờ không còn) - would + V (bare)
= thói quen lặp lại trong quá khứ (chỉ hành động)
Every evening, I would go for a walk.
(Mỗi tối tôi thường đi dạo – kể chuyện cũ)
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.