Ngữ pháp · Ngữ pháp · L5G

Grammar: Noun clauses: that, what, whether

ID 794950

Học cách dùng noun clause với that, what và whether trong Writing và Speaking để diễn đạt ý kiến, niềm tin và câu hỏi một cách tự nhiên.

25 phút đọc Intermediate Mục tiêu Band 5.0 B1 2 lượt xem

1. Mục tiêu buổi học

  • Hiểu noun clause là gì và nhận biết được ba loại: that-clause, what-clause, whether-clause
  • Dùng noun clause làm chủ ngữ và tân ngữ trong câu Writing và Speaking
  • Tránh nhầm lẫn giữa that (mệnh đề danh từ) với that (đại từ quan hệ)
  • Luyện viết và nhận biết noun clause qua bài tập thực hành

2. Dùng ở đâu trong IELTS

Writing Task 2Diễn đạt quan điểm

Dùng that-clause để nêu ý kiến: I believe that higher education should be free. Hoặc dùng what-clause làm chủ ngữ: What matters most is the quality of teaching.

Speaking Part 3Trả lời câu hỏi sâu

Dùng whether-clause khi bàn về hai khả năng: The question is whether students can benefit from distance learning. Hoặc what-clause để nhấn mạnh: What I find important is practical skills.

Listening / ReadingHiểu câu phức

Nhận biết noun clause giúp bạn bắt ý chính nhanh hơn khi nghe hoặc đọc: The speaker doubts whether the policy will work.

3. Form — Cấu trúc noun clause

Noun clause là một mệnh đề (có chủ ngữ và động từ) đóng vai trò như một danh từ trong câu. Nó có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ. Có ba loại chính:

LoạiCông thứcVí dụ
That-clausethat + S + VI believe that education is a right.
That he passed the entrance exam surprised everyone.
What-clausewhat + S + V
what + V (nếu what là chủ ngữ)
What students need is better support.
She didn't understand what the teacher said.
Whether-clausewhether + S + V
whether + to-infinitive
I'm not sure whether distance learning works.
The issue is whether to make exams compulsory.

4. Use — Khi nào dùng loại nào

That-clauseDiễn đạt niềm tin, ý kiến, sự thật

Dùng sau các động từ như believe, think, feel, maintain, be convinced, reckon, suspect. Ví dụ: Many parents are convinced that grammar schools offer better opportunities. Trong văn viết trang trọng, giữ that; nói thân mật có thể bỏ: I reckon (that) he'll do well in the end-of-year exam.

What-clauseNhấn mạnh thứ bạn muốn nói đến

What có nghĩa 'cái mà / điều mà'. Dùng khi muốn làm nổi bật đối tượng hoặc hành động: What I doubt is the fairness of entrance exams. Hoặc: From my point of view, what matters is not the grade but the progress.

Whether-clauseBàn về hai khả năng hoặc lựa chọn

Dùng khi chưa chắc chắn hoặc đang cân nhắc: Parents have doubts about whether blended learning can replace traditional classes. Hoặc: The government must decide whether to raise the school-leaving age.

5. Vị trí của noun clause trong câu

  1. Làm chủ ngữNoun clause đứng đầu câu, động từ chính theo sau. Ví dụ: That students can resit an exam is a great advantage. Hoặc: What teachers monitor closely is student progress.
  2. Làm tân ngữNoun clause đứng sau động từ chính. Ví dụ: I believe that primary school should focus on basic skills. Hoặc: She didn't know whether to submit the module early.
  3. Làm bổ ngữ (sau be)Noun clause đứng sau động từ be hoặc seem, appear. Ví dụ: The problem is that many students skip classes. Hoặc: The question is whether we can gain admission without an entrance exam.

6. Ví dụ trong IELTS

Writing Task 2 – Opinion

I am firmly convinced that compulsory education should extend to age 18, as what young people need most is time to develop both academically and socially.

Tôi hoàn toàn tin rằng giáo dục bắt buộc nên kéo dài đến 18 tuổi, vì điều mà người trẻ cần nhất là thời gian để phát triển cả về học thuật lẫn xã hội.

That-clause diễn đạt niềm tin (be convinced that), what-clause nhấn mạnh nhu cầu.

Speaking Part 3

To my mind, what really matters in higher education is not the mark you get but whether you can apply what you've learned in real life.

Theo tôi, điều thực sự quan trọng trong giáo dục đại học không phải là điểm số mà là liệu bạn có thể áp dụng những gì đã học vào thực tế hay không.

Hai what-clause (nhấn mạnh) và một whether-clause (hai khả năng) trong cùng một câu.

Writing Task 2 – Balanced view

Many educators hold the view that grammar schools help dedicated students gain admission to top universities. However, others suspect that such schools may widen inequality.

Nhiều nhà giáo dục cho rằng các trường grammar school giúp học sinh tận tụy được nhận vào các đại học hàng đầu. Tuy nhiên, những người khác nghi ngờ rằng các trường như vậy có thể làm tăng bất bình đẳng.

Hold the view that và suspect that đều dẫn that-clause diễn đạt quan điểm trái chiều.

Speaking Part 1

I reckon that distance learning works well for some people, but whether it suits everyone is still an open question.

Reckon that (thân mật) + whether-clause làm chủ ngữ.

Writing Task 2 – Problem/Solution

What concerns parents most is whether their children will pass the end-of-year exam, and that anxiety can lead to obsessive monitoring of every grade.

What-clause làm chủ ngữ, whether-clause làm bổ ngữ, that ở cuối chỉ danh từ anxiety (không phải noun clause).

7. Dễ nhầm với cấu trúc nào

That trong relative clause

  • The school that I attended was a comprehensive school. — that ở đây thay thế cho the school, là đại từ quan hệ, không phải noun clause.
  • The belief that education transforms lives is widely shared. — that bổ nghĩa cho danh từ belief (appositive), không đóng vai trò chủ ngữ hay tân ngữ của câu chính.

That trong noun clause

  • I believe that the school system needs reform. — cả cụm that... là tân ngữ của believe.
  • That students can choose their modules is important. — cả cụm that... là chủ ngữ của câu.

Cách phân biệt nhanh: xem that-clause có đứng ngay sau một danh từ cụ thể mà nó bổ nghĩa không. Nếu không có danh từ nào ngay trước that (that-clause làm tân ngữ của động từ như believe, hoặc làm chủ ngữ/bổ ngữ), và có thể thay cả cụm bằng something/it, thì đó là noun clause: I believe that... → I believe it/something. Nếu that-clause đứng ngay sau một danh từ (the school, the belief) để bổ nghĩa cho danh từ đó, thì đó là relative clause (có 'khoảng trống' thay cho danh từ trong mệnh đề, như the school (that) I attended ___) hoặc appositive (mệnh đề đầy đủ giải thích nội dung của danh từ, như the belief that education transforms lives).

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...