Ngữ pháp · Ngữ pháp · L5G

Grammar: Noun phrases & nominalisation

ID 800107

Học cách dùng noun phrase và nominalisation để viết câu văn học thuật hơn, gọn hơn và nâng band Writing, Speaking từ 5.0 lên 5.5–6.0.

25 phút đọc Intermediate Mục tiêu Band 5.0 B1 1 lượt xem

1. Mục tiêu buổi học

  • Hiểu noun phrase là gì và cách dùng trong câu IELTS
  • Biến động từ và tính từ thành danh từ (nominalisation) để câu văn học thuật hơn
  • Nhận biết và sửa lỗi dùng noun phrase không tự nhiên
  • Áp dụng vào Writing Task 2 và Speaking Part 3 để tăng band Grammatical Range

2. Dùng ở đâu trong IELTS

WritingTask 2 introduction & body

Dùng noun phrase làm chủ ngữ hoặc tân ngữ giúp câu văn gọn, trang trọng hơn. Nominalisation thường thấy trong câu topic sentence và supporting idea.

SpeakingPart 3

Khi giải thích quan điểm hoặc so sánh, dùng noun phrase thay vì lặp lại mệnh đề dài sẽ nghe tự nhiên và học thuật hơn.

ReadingAcademic passages

Các passage học thuật hay dùng nominalisation. Nhận biết được giúp bạn hiểu câu phức và paraphrase chính xác hơn.

ListeningPart 3 & 4

Speaker trong Part 3, 4 thường dùng noun phrase khi nói về chủ đề học tập. Nghe quen giúp bạn không bỡ ngỡ khi gặp câu dài.

3. Form – Cấu trúc noun phrase và nominalisation

Noun phrase là cụm danh từ gồm danh từ chính và các từ bổ nghĩa đi trước hoặc sau nó. Nominalisation là cách biến động từ hoặc tính từ thành danh từ để câu văn trang trọng hơn.

DạngCông thứcVí dụ
Noun phrase đơn giảnadj + nounviolent attacks (các cuộc tấn công bạo lực)
Noun phrase mở rộngdet + adj + noun + prep phrasethe sudden death of a soldier (cái chết đột ngột của một người lính)
Nominalisation từ verbverb → noundestroy → destruction (sự phá hủy)
explode → explosion (vụ nổ)
Nominalisation từ adjadj → nounviolent → violence (bạo lực)
urgent → urgency (sự khẩn cấp)
Gerund phrase (V-ing) dùng như danh từverb-ing + objectprotecting the citizens (việc bảo vệ công dân)

4. Use – Khi nào dùng noun phrase và nominalisation

Làm chủ ngữ câu

Dùng noun phrase làm chủ ngữ giúp câu văn trang trọng, phù hợp văn viết học thuật. Ví dụ: The destruction of the city thay vì The city was destroyed.

Paraphrase ý trong đề bài

Đề bài Writing Task 2 thường dùng động từ, bạn paraphrase bằng danh từ để tránh lặp. Ví dụ: đề nói protect the environment, bạn viết environmental protection.

Giảm số lượng mệnh đề

Thay vì viết hai mệnh đề nối nhau, gộp thành noun phrase cho câu gọn hơn. Ví dụ: Soldiers defended the area. This was urgent. → The urgent defence of the area by soldiers…

Tạo topic sentence mạnh

Câu topic sentence cần rõ ràng và trang trọng. Dùng nominalisation giúp câu đầu đoạn trông học thuật hơn. Ví dụ: The increase in violence thay vì Violence has increased.

5. Các bước tạo noun phrase từ mệnh đề

  1. Xác định động từ chínhTìm động từ hoặc tính từ chính trong câu. Ví dụ: The army attacked the enemy → động từ chính là attacked.
  2. Biến thành danh từChuyển động từ hoặc tính từ thành dạng danh từ: attacked → the attack.
  3. Thêm bổ nghĩaThêm tính từ, giới từ để bổ nghĩa cho danh từ: the attack → the sudden attack on the enemy.
  4. Đặt vào câu mớiDùng noun phrase làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu mới: The sudden attack on the enemy took place at night.

6. Ví dụ trong IELTS

Writing Task 2 – Topic sentence

The increase in military spending has led to better equipment for soldiers.

Sự gia tăng chi tiêu quân sự đã dẫn đến trang thiết bị tốt hơn cho binh lính.

Dùng nominalisation increase (từ động từ increase) làm chủ ngữ, câu văn trang trọng và rõ ràng.

Writing Task 2 – Supporting idea

The protection of civilians during wartime is a government's responsibility.

Việc bảo vệ dân thường trong thời chiến là trách nhiệm của chính phủ.

Noun phrase the protection of civilians thay cho mệnh đề protecting civilians, câu gọn hơn.

Speaking Part 3

I think the destruction caused by war affects not only soldiers but also ordinary people.

Dùng nominalisation destruction thay vì things are destroyed, nghe học thuật hơn.

Writing Task 1 – Overview

The chart shows a significant rise in the number of missing soldiers between 2010 and 2020.

Noun phrase a significant rise giúp overview ngắn gọn và rõ ràng.

Speaking Part 3

The escape of prisoners from the camp was completely unexpected.

Noun phrase the escape of prisoners thay cho prisoners escaped, câu tự nhiên hơn khi giải thích sự kiện.

7. Dễ nhầm với các cấu trúc khác

Học viên band 4.0–5.0 hay nhầm noun phrase với gerund (V-ing đứng đầu câu) hoặc dùng sai giới từ sau danh từ.

Cấu trúcKhác nhau thế nàoVí dụ
Noun phrase vs GerundNoun phrase có danh từ chính + bổ nghĩa; gerund là V-ing làm chủ ngữ, sau đó là động từ.Noun phrase: The attack on the city…
Gerund: Attacking the city was a mistake.
Nominalisation vs Simple nounNominalisation là danh từ trừu tượng từ động từ/tính từ; simple noun là danh từ thường.Nominalisation: destruction
Simple noun: bomb
Noun phrase vs Relative clauseNoun phrase gọn hơn, không có which/that/who. Relative clause có mệnh đề phụ.Noun phrase: the soldiers defending the base
Relative clause: the soldiers who defended the base

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...