Grammar: Noun phrases & nominalisation
ID 800107Học cách dùng noun phrase và nominalisation để viết câu văn học thuật hơn, gọn hơn và nâng band Writing, Speaking từ 5.0 lên 5.5–6.0.
1. Mục tiêu buổi học
- Hiểu noun phrase là gì và cách dùng trong câu IELTS
- Biến động từ và tính từ thành danh từ (nominalisation) để câu văn học thuật hơn
- Nhận biết và sửa lỗi dùng noun phrase không tự nhiên
- Áp dụng vào Writing Task 2 và Speaking Part 3 để tăng band Grammatical Range
2. Dùng ở đâu trong IELTS
Dùng noun phrase làm chủ ngữ hoặc tân ngữ giúp câu văn gọn, trang trọng hơn. Nominalisation thường thấy trong câu topic sentence và supporting idea.
Khi giải thích quan điểm hoặc so sánh, dùng noun phrase thay vì lặp lại mệnh đề dài sẽ nghe tự nhiên và học thuật hơn.
Các passage học thuật hay dùng nominalisation. Nhận biết được giúp bạn hiểu câu phức và paraphrase chính xác hơn.
Speaker trong Part 3, 4 thường dùng noun phrase khi nói về chủ đề học tập. Nghe quen giúp bạn không bỡ ngỡ khi gặp câu dài.
3. Form – Cấu trúc noun phrase và nominalisation
Noun phrase là cụm danh từ gồm danh từ chính và các từ bổ nghĩa đi trước hoặc sau nó. Nominalisation là cách biến động từ hoặc tính từ thành danh từ để câu văn trang trọng hơn.
| Dạng | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Noun phrase đơn giản | adj + noun | violent attacks (các cuộc tấn công bạo lực) |
| Noun phrase mở rộng | det + adj + noun + prep phrase | the sudden death of a soldier (cái chết đột ngột của một người lính) |
| Nominalisation từ verb | verb → noun | destroy → destruction (sự phá hủy) explode → explosion (vụ nổ) |
| Nominalisation từ adj | adj → noun | violent → violence (bạo lực) urgent → urgency (sự khẩn cấp) |
| Gerund phrase (V-ing) dùng như danh từ | verb-ing + object | protecting the citizens (việc bảo vệ công dân) |
4. Use – Khi nào dùng noun phrase và nominalisation
Dùng noun phrase làm chủ ngữ giúp câu văn trang trọng, phù hợp văn viết học thuật. Ví dụ: The destruction of the city thay vì The city was destroyed.
Đề bài Writing Task 2 thường dùng động từ, bạn paraphrase bằng danh từ để tránh lặp. Ví dụ: đề nói protect the environment, bạn viết environmental protection.
Thay vì viết hai mệnh đề nối nhau, gộp thành noun phrase cho câu gọn hơn. Ví dụ: Soldiers defended the area. This was urgent. → The urgent defence of the area by soldiers…
Câu topic sentence cần rõ ràng và trang trọng. Dùng nominalisation giúp câu đầu đoạn trông học thuật hơn. Ví dụ: The increase in violence thay vì Violence has increased.
5. Các bước tạo noun phrase từ mệnh đề
- Xác định động từ chínhTìm động từ hoặc tính từ chính trong câu. Ví dụ: The army attacked the enemy → động từ chính là attacked.
- Biến thành danh từChuyển động từ hoặc tính từ thành dạng danh từ: attacked → the attack.
- Thêm bổ nghĩaThêm tính từ, giới từ để bổ nghĩa cho danh từ: the attack → the sudden attack on the enemy.
- Đặt vào câu mớiDùng noun phrase làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu mới: The sudden attack on the enemy took place at night.
6. Ví dụ trong IELTS
The increase in military spending has led to better equipment for soldiers.
Sự gia tăng chi tiêu quân sự đã dẫn đến trang thiết bị tốt hơn cho binh lính.
Dùng nominalisation increase (từ động từ increase) làm chủ ngữ, câu văn trang trọng và rõ ràng.
The protection of civilians during wartime is a government's responsibility.
Việc bảo vệ dân thường trong thời chiến là trách nhiệm của chính phủ.
Noun phrase the protection of civilians thay cho mệnh đề protecting civilians, câu gọn hơn.
I think the destruction caused by war affects not only soldiers but also ordinary people.
Dùng nominalisation destruction thay vì things are destroyed, nghe học thuật hơn.
The chart shows a significant rise in the number of missing soldiers between 2010 and 2020.
Noun phrase a significant rise giúp overview ngắn gọn và rõ ràng.
The escape of prisoners from the camp was completely unexpected.
Noun phrase the escape of prisoners thay cho prisoners escaped, câu tự nhiên hơn khi giải thích sự kiện.
7. Dễ nhầm với các cấu trúc khác
Học viên band 4.0–5.0 hay nhầm noun phrase với gerund (V-ing đứng đầu câu) hoặc dùng sai giới từ sau danh từ.
| Cấu trúc | Khác nhau thế nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| Noun phrase vs Gerund | Noun phrase có danh từ chính + bổ nghĩa; gerund là V-ing làm chủ ngữ, sau đó là động từ. | Noun phrase: The attack on the city… Gerund: Attacking the city was a mistake. |
| Nominalisation vs Simple noun | Nominalisation là danh từ trừu tượng từ động từ/tính từ; simple noun là danh từ thường. | Nominalisation: destruction Simple noun: bomb |
| Noun phrase vs Relative clause | Noun phrase gọn hơn, không có which/that/who. Relative clause có mệnh đề phụ. | Noun phrase: the soldiers defending the base Relative clause: the soldiers who defended the base |
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.