Chung · Lý thuyết · S4D .8

Cách đoán nghĩa từ mới trong Reading

ID 817656

1. Mục tiêu bài học Sau bài này, bạn biết cách đoán nghĩa từ mới (guess meaning from context) khi đọc IELTS — kỹ năng sống còn của người mất gốc, vì bài Reading luôn có từ bạn chưa biết. Mục tiêu: không dừng lại mỗi khi gặp từ lạ mà vẫn hiể

10 phút đọc Beginner Mục tiêu Band 4.0 B1 4 lượt xem
Mục tiêu học tập

Học cách đoán nghĩa từ mới nhờ ngữ cảnh (guess meaning from context) mà không cần tra từ điển. Bài Reading luôn có từ bạn chưa biết — mục tiêu là không dừng lại mà vẫn hiểu đủ để trả lời câu hỏi.

Người mất gốc hay hoảng khi gặp một từ lạ và dừng lại tra từ điển — mất thời gian, không kịp làm bài. Bí quyết là: câu xung quanh thường tự giải thích từ đó. Hãy quan sát cách các manh mối “rò rỉ” nghĩa của từ khó ngay trong đoạn văn:

Đoạn đọc — tô manh mối ngữ cảnh

The desert is arid, that is, it gets almost no rain all year.

Unlike his cheerful sister, Tom was always gloomy.

The medicine is beneficial; it helps the body fight illness.

Ba câu, ba loại manh mối: “that is” nêu định nghĩa · “Unlike” báo nghĩa trái ngược · dấu chấm phẩy dẫn lời giải thích. Từ khó tự lộ nghĩa mà không cần từ điển.
1

Tín hiệu định nghĩa — câu tự giải thích

Các cụm that is or which means, cùng dấu phẩy, dấu ngoặc, dấu chấm phẩy thường dẫn ngay tới lời giải thích cho từ vừa đứng trước. Đọc phần giải thích là hiểu được từ khó.

The desert is arid, that is, it gets almost no rain.arid = khô cằn — cụm “that is” giải thích ngay.
The medicine is beneficial; it helps the body fight illness.beneficial = có lợi — vế sau nêu lợi ích cụ thể.
2

Tín hiệu trái nghĩa — suy ngược để đoán

Các từ but however unlike báo rằng vế sau mang nghĩa ngược lại với vế trước. Nếu biết một vế, bạn suy ra vế kia. Thấy “Unlike his cheerful sister” thì gloomy phải trái với cheerful (vui vẻ) → buồn bã.

Unlike his cheerful sister, Tom was always gloomy.gloomy = u sầu — trái với “cheerful” (vui vẻ).
3

Bộ phận của từ & giọng điệu — đoán tích cực hay tiêu cực

Tiền tố/hậu tố hé lộ nghĩa: un- in- -less mang nghĩa phủ định (unable = không thể). Ngoài ra, hãy cảm nhận giọng điệu câu: nếu cả câu mang ý khen, từ lạ nhiều khả năng tích cực; nếu chê, từ đó tiêu cực.

The room was spotless — there was not a single speck of dust.spotless = sạch bong — “not a single speck of dust”.

Quy trìnhBốn bước đoán nghĩa

BướcViệc làmVí dụ
1. Đừng hoảngĐọc hết câu, không dừng ở từ lạđọc trọn “The bridge was fragile, so…”
2. Tìm tín hiệuTìm dấu phẩy, “or”, “which means”, “but”, “unlike”thấy dấu phẩy hoặc “so heavy trucks…”
3. Đoán nghĩaSuy ra tích cực/tiêu cực từ ngữ cảnhfragile → dễ gãy (xe nặng không qua được)
4. Kiểm traThay nghĩa đoán vào câu xem có hợp lý“cầu dễ gãy nên cấm xe nặng” → hợp lý

Lỗi thường gặpĐừng dừng tra từng từ

Bỏ qua “but / however / unlike” là lỗi kín: chúng đảo nghĩa mà bạn không nhận ra, khiến đoán ngược hẳn. Và luôn thay nghĩa đoán vào câu để kiểm — đoán bừa không kiểm dễ chọn sai đáp án.

Luyện tậpNghe câu và tự đoán nghĩa từ in đậm

Nghe từng câu, đoán nghĩa từ khó nhờ manh mối, rồi mới đối chiếu phần dịch.

The old bridge was fragile, so heavy trucks were not allowed to cross.fragile = dễ gãy, yếu — vì “xe nặng không được qua”.
She spoke in a soft, barely audible voice that I could hardly hear.audible = nghe được — “barely… I could hardly hear”.
Kiểm tra nhanh: từ vast nghĩa là gì?

Câu: “The Sahara is a vast desert; it covers an area larger than the whole of Europe.”

Đáp án: vast = rộng lớn, mênh mông. Manh mối là dấu chấm phẩy + vế giải thích “covers an area larger than the whole of Europe” (rộng hơn cả châu Âu) → từ đó phải chỉ sự rộng lớn. Không cần tra từ điển.

The Sahara is a vast desert; it covers an area larger than the whole of Europe.nghe lại câu để cảm nhận ngữ cảnh

Ghi nhớBốn điểm cần nhớ

  • Gặp từ lạ đừng hoảng — đọc hết câu trước khi lo lắng.
  • Tín hiệu định nghĩa: that is or which means, dấu phẩy/ngoặc/chấm phẩy.
  • Tín hiệu trái nghĩa: but however unlike → suy nghĩa ngược lại.
  • Đoán xong hãy thay nghĩa vào câu để kiểm — hợp lý mới dùng.

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...