Cách viết về trải nghiệm mua sắm
ID 8363261. Mục tiêu bài học Bạn viết được đoạn văn 5 câu về một trải nghiệm mua sắm (a shopping experience): đi đâu, mua gì, giá cả và cảm nghĩ. Kể chuyện mua sắm đã qua bằng quá khứ đơn. Dùng từ vựng cửa hàng, giá cả, món đồ. Nói giá tiền và cảm n
Viết được đoạn văn 5 câu kể về một trải nghiệm mua sắm đã qua: đi đâu — mua gì — giá bao nhiêu — cảm nghĩ. Bạn sẽ dùng đúng thì quá khứ đơn (bought · paid · cost) và cách nói giá tiền tự nhiên.
Một đoạn văn về mua sắm không cần dài — chỉ cần 5 câu đi theo một mạch rõ ràng: mở ra bối cảnh, rồi lần lượt kể món đồ, giá cả và cảm xúc. Hãy xem đoạn văn mẫu bên dưới được xây theo đúng công thức đó.
Mẫu câuBộ khung dùng lại được cho mọi đoạn mua sắm
| Mẫu câu | Nghĩa | Dùng cho câu |
|---|---|---|
| I went shopping at … | Tôi đi mua sắm ở… | Câu 1 |
| I wanted to buy … | Tôi muốn mua… | Câu 2 |
| I found … / I bought … | Tôi tìm được / tôi đã mua… | Câu 3 |
| It cost … / They cost … | Nó / chúng có giá… | Câu 3 |
| It was cheap / expensive / reasonable | Nó rẻ / đắt / hợp lý | Câu 4 |
| I was happy / satisfied with … | Tôi hài lòng với… | Câu 5 |
Dùng thì quá khứ đơn cho chuyện đã xảy ra
Trải nghiệm mua sắm là chuyện đã qua, nên động từ phải ở quá khứ. Ba động từ hay dùng nhất là bất quy tắc: buy → bought, pay → paid, còn cost → cost giữ nguyên (không thêm “-ed”).
Chọn đúng từ chỉ nơi mua sắm
Mỗi nơi có một từ riêng: market (chợ), supermarket (siêu thị), mall (trung tâm thương mại), shop / store (cửa hàng). Nêu tên nơi mua ngay ở câu đầu để đoạn văn có bối cảnh.
Nói giá tiền rõ ràng, đủ đơn vị
Sau cost là con số kèm đơn vị tiền: … cost three hundred thousand dong. Rồi nhận xét giá bằng cheap, expensive hoặc reasonable. Câu 4 thường dùng so để nối lý do với quyết định.
Đoạn văn mẫuNăm câu ráp thành một đoạn hoàn chỉnh
Last weekend, I went shopping at a big mall in the city. I wanted to buy a new pair of shoes. I found a nice pair, and they cost three hundred thousand dong. The price was reasonable, so I bought them. I was very happy with my new shoes.
Lỗi thường gặpChia sai động từ và nói giá mơ hồ
“Tôi đã mua” → I buyed → I bought.
“Nó có giá” → It costed → It cost (giữ nguyên).
Nói giá thiếu đơn vị tiền: It cost three hundred. → It cost three hundred thousand dong.
Luyện tậpNghe và lặp lại các câu khung
Nghe từng câu chuẩn rồi nói theo — đây là những mẫu câu bạn sẽ dùng lại trong bài viết.
Kiểm tra nhanh: câu nào viết đúng?
A. Yesterday I buyed some food and it costed 200,000 dong. · B. Yesterday I bought some food and it cost 200,000 dong.
Đáp án: B. buy → bought (không phải “buyed”) và cost giữ nguyên ở quá khứ (không phải “costed”). Câu A sai cả hai động từ.
Ghi nhớNăm điểm cần nhớ
- Viết theo mạch 5 câu: đâu → gì → giá → nhận xét → cảm nghĩ.
- Trải nghiệm đã qua → dùng quá khứ đơn: went, wanted, found, was.
- Ba động từ bất quy tắc: buy → bought, pay → paid, cost → cost.
- Nói giá phải đủ số + đơn vị tiền; nhận xét bằng cheap / expensive / reasonable.
- Câu 4 dùng so nối lý do với quyết định; câu 5 kết bằng cảm nghĩ.
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.