Grammar: Tenses review: Present Simple, Present Continuous, Present Perfect (Continuous), Past Simple
ID 840966Học xong bài này bạn phân biệt được 4 thì hiện tại và quá khứ thường gặp trong IELTS, dùng đúng trong Writing và Speaking.
1. Mục tiêu buổi học
- Nhận biết và phân biệt được Present Simple, Present Continuous, Present Perfect, Present Perfect Continuous, Past Simple
- Dùng đúng các thì này khi viết câu trong Writing Task 1 và Task 2
- Tránh được lỗi dùng thì sai thường gặp ở người Việt band 4.0–5.5
2. Dùng ở đâu trong IELTS
Task 1 miêu tả xu hướng (rose, has increased) và so sánh thời điểm. Task 2 đưa ra quan điểm (I believe that) và lý lẽ theo thời gian.
Part 1 nói thói quen hiện tại. Part 2 kể trải nghiệm quá khứ. Part 3 so sánh in the past và nowadays.
Nghe và đọc hiểu được hành động đang diễn ra, đã xảy ra bao lâu, hay đã kết thúc.
3. Form – Công thức các thì
| Thì | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Present Simple | S + V(s/es) S + do/does not + V | People believe exercise is important. He does not live in the city. |
| Present Continuous | S + am/is/are + V-ing | The number of users is increasing. I am studying for IELTS. |
| Present Perfect | S + have/has + V3/ed | The population has risen by 20%. She has lived here for 5 years. |
| Present Perfect Continuous | S + have/has been + V-ing | Sales have been rising since 2010. I have been working on this essay all day. |
| Past Simple | S + V2/ed S + did not + V | The figure increased sharply in 2015. He did not attend the meeting. |
4. Use – Cách dùng
Mỗi thì có công dụng riêng. Dùng sai thì là lỗi Grammatical Range and Accuracy, làm giảm band.
Nói về điều luôn đúng, lặp lại thường xuyên, hoặc point of view chung. Ví dụ: Some people believe that technology affects family life.
Chỉ điều đang xảy ra ở hiện tại, hoặc xu hướng ngắn hạn. Ví dụ: The chart shows that sales are rising this year.
Nhấn vào kết quả hoặc số lần. Thường có since, for, already, yet. Ví dụ: The number has increased by 15% since 2010.
Nhấn vào sự liên tục. Ví dụ: People have been purchasing more online services in recent years.
Có mốc thời gian cụ thể hoặc sự kiện đã kết thúc. Ví dụ: In 2015, the figure rose to 200,000.
5. Timeline minh hoạ
Dưới đây là timeline giúp bạn hình dung mối liên hệ giữa các thì với trục thời gian.
6. Ví dụ trong IELTS
Xem các thì xuất hiện thế nào trong các kỹ năng. Học viên band 4.0–5.5 thường dùng lẫn lộn hoặc chỉ dùng Past Simple và Present Simple.
The number of international tourists visiting Vietnam increased steadily from 2010 to 2015, and has continued to rise since then.
Dùng Past Simple (increased) cho giai đoạn đã kết thúc (2010–2015), và Present Perfect (has continued) cho xu hướng từ 2015 đến hiện tại.
Some people believe that online shopping affects local businesses. However, I believe that it provides greater convenience for customers.
Dùng Present Simple (believe, affects, provides) để nói sự thật chung và quan điểm.
I usually study English in the evening. Right now, I am preparing for my IELTS test, so I have been practising Writing and Speaking quite a bit.
Present Simple (study) cho thói quen, Present Continuous (am preparing) cho hành động hiện tại, Present Perfect Continuous (have been practising) cho hoạt động liên tục gần đây.
I remember a trip I made to Da Lat last year. We departed early in the morning and arrived at noon. The weather was terrific.
Past Simple (made, departed, arrived, was) vì nói về sự kiện đã kết thúc trong quá khứ.
In the past, people purchased most things on the premises. Nowadays, they tend to shop online because it is more convenient.
Past Simple (purchased) cho in the past, Present Simple (tend, is) cho nowadays.
7. Dễ nhầm với nhau
Học viên band 4.0–5.5 hay nhầm các cặp thì sau vì không rõ sự khác biệt về ngữ cảnh.
| Cặp thì | Khác nhau ở đâu | Ví dụ phân biệt |
|---|---|---|
| Present Simple vs Present Continuous | Simple: thói quen, sự thật chung Continuous: đang xảy ra, xu hướng tạm thời | I live in Hanoi. (thường trú) I am living in Hanoi. (tạm thời) |
| Present Perfect vs Past Simple | Perfect: kết quả còn liên quan hiện tại, không cần mốc thời gian cụ thể Past Simple: sự kiện đã kết thúc, có mốc thời gian | I have visited Da Nang. (đã đi, không nói khi nào) I visited Da Nang last month. (mốc cụ thể) |
| Present Perfect vs Present Perfect Continuous | Perfect: nhấn kết quả Perfect Continuous: nhấn sự liên tục | She has written 3 essays. (kết quả: 3 bài) She has been writing essays all morning. (liên tục viết) |
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.