Ngữ pháp · Ngữ pháp · L5G

Grammar: Tenses review: Present Simple, Present Continuous, Present Perfect (Continuous), Past Simple

ID 840966

Học xong bài này bạn phân biệt được 4 thì hiện tại và quá khứ thường gặp trong IELTS, dùng đúng trong Writing và Speaking.

25 phút đọc Intermediate Mục tiêu Band 5.0 B1 1 lượt

1. Mục tiêu buổi học

  • Nhận biết và phân biệt được Present Simple, Present Continuous, Present Perfect, Present Perfect Continuous, Past Simple
  • Dùng đúng các thì này khi viết câu trong Writing Task 1 và Task 2
  • Tránh được lỗi dùng thì sai thường gặp ở người Việt band 4.0–5.5

2. Dùng ở đâu trong IELTS

WritingTask 1 & Task 2

Task 1 miêu tả xu hướng (rose, has increased) và so sánh thời điểm. Task 2 đưa ra quan điểm (I believe that) và lý lẽ theo thời gian.

SpeakingPart 1, 2, 3

Part 1 nói thói quen hiện tại. Part 2 kể trải nghiệm quá khứ. Part 3 so sánh in the pastnowadays.

Listening/ReadingHiểu ngữ cảnh

Nghe và đọc hiểu được hành động đang diễn ra, đã xảy ra bao lâu, hay đã kết thúc.

3. Form – Công thức các thì

ThìCông thứcVí dụ
Present SimpleS + V(s/es)
S + do/does not + V
People believe exercise is important.
He does not live in the city.
Present ContinuousS + am/is/are + V-ingThe number of users is increasing.
I am studying for IELTS.
Present PerfectS + have/has + V3/edThe population has risen by 20%.
She has lived here for 5 years.
Present Perfect ContinuousS + have/has been + V-ingSales have been rising since 2010.
I have been working on this essay all day.
Past SimpleS + V2/ed
S + did not + V
The figure increased sharply in 2015.
He did not attend the meeting.

4. Use – Cách dùng

Mỗi thì có công dụng riêng. Dùng sai thì là lỗi Grammatical Range and Accuracy, làm giảm band.

Present SimpleSự thật chung, thói quen, quan điểm

Nói về điều luôn đúng, lặp lại thường xuyên, hoặc point of view chung. Ví dụ: Some people believe that technology affects family life.

Present ContinuousHành động đang diễn ra, xu hướng tạm thời

Chỉ điều đang xảy ra ở hiện tại, hoặc xu hướng ngắn hạn. Ví dụ: The chart shows that sales are rising this year.

Present PerfectHành động đã xảy ra, kết quả còn liên quan đến hiện tại

Nhấn vào kết quả hoặc số lần. Thường có since, for, already, yet. Ví dụ: The number has increased by 15% since 2010.

Present Perfect ContinuousHành động bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn hoặc vừa kết thúc

Nhấn vào sự liên tục. Ví dụ: People have been purchasing more online services in recent years.

Past SimpleHành động đã hoàn tất trong quá khứ

Có mốc thời gian cụ thể hoặc sự kiện đã kết thúc. Ví dụ: In 2015, the figure rose to 200,000.

5. Timeline minh hoạ

Dưới đây là timeline giúp bạn hình dung mối liên hệ giữa các thì với trục thời gian.

Past SimpleSự kiện đã kết thúc (2015, last year…)
Present PerfectTừ quá khứ → hiện tại, nhấn kết quả (since 2010, for 5 years)
Present Perfect ContinuousTừ quá khứ → hiện tại, nhấn sự liên tục (have been + V-ing)
Present SimpleSự thật chung, thói quen
Present ContinuousĐang xảy ra ngay bây giờ, xu hướng tạm thời

6. Ví dụ trong IELTS

Xem các thì xuất hiện thế nào trong các kỹ năng. Học viên band 4.0–5.5 thường dùng lẫn lộn hoặc chỉ dùng Past Simple và Present Simple.

Writing Task 1 – Line graph

The number of international tourists visiting Vietnam increased steadily from 2010 to 2015, and has continued to rise since then.

Dùng Past Simple (increased) cho giai đoạn đã kết thúc (2010–2015), và Present Perfect (has continued) cho xu hướng từ 2015 đến hiện tại.

Writing Task 2 – Opinion

Some people believe that online shopping affects local businesses. However, I believe that it provides greater convenience for customers.

Dùng Present Simple (believe, affects, provides) để nói sự thật chung và quan điểm.

Speaking Part 1

I usually study English in the evening. Right now, I am preparing for my IELTS test, so I have been practising Writing and Speaking quite a bit.

Present Simple (study) cho thói quen, Present Continuous (am preparing) cho hành động hiện tại, Present Perfect Continuous (have been practising) cho hoạt động liên tục gần đây.

Speaking Part 2 – Cue card

I remember a trip I made to Da Lat last year. We departed early in the morning and arrived at noon. The weather was terrific.

Past Simple (made, departed, arrived, was) vì nói về sự kiện đã kết thúc trong quá khứ.

Speaking Part 3 – So sánh

In the past, people purchased most things on the premises. Nowadays, they tend to shop online because it is more convenient.

Past Simple (purchased) cho in the past, Present Simple (tend, is) cho nowadays.

7. Dễ nhầm với nhau

Học viên band 4.0–5.5 hay nhầm các cặp thì sau vì không rõ sự khác biệt về ngữ cảnh.

Cặp thìKhác nhau ở đâuVí dụ phân biệt
Present Simple vs Present ContinuousSimple: thói quen, sự thật chung
Continuous: đang xảy ra, xu hướng tạm thời
I live in Hanoi. (thường trú)
I am living in Hanoi. (tạm thời)
Present Perfect vs Past SimplePerfect: kết quả còn liên quan hiện tại, không cần mốc thời gian cụ thể
Past Simple: sự kiện đã kết thúc, có mốc thời gian
I have visited Da Nang. (đã đi, không nói khi nào)
I visited Da Nang last month. (mốc cụ thể)
Present Perfect vs Present Perfect ContinuousPerfect: nhấn kết quả
Perfect Continuous: nhấn sự liên tục
She has written 3 essays. (kết quả: 3 bài)
She has been writing essays all morning. (liên tục viết)

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...