Listening: Part 3: academic discussion
ID 848713Học cách theo dõi hội thoại 2–3 người trong Part 3, nhận diện ai đồng ý, ai phản đối, và quyết định cuối là gì.
1. Mục tiêu buổi học
- Nhận diện được giọng và vai trò từng người nói trong hội thoại Part 3
- Bắt được tín hiệu đồng ý (exactly, that's a good point) và tín hiệu phản đối (I'm not sure, what about)
- Phân biệt ý kiến bị bác và quyết định cuối cùng
- Làm đúng 5–6/10 câu Part 3 trong bài luyện tuần này
2. Part 3 là gì?
Part 3 là đoạn hội thoại giữa 2–3 người (thường là 2 sinh viên với nhau, hoặc sinh viên với giảng viên) bàn về bài tập nhóm, thuyết trình, nghiên cứu. Họ trao đổi ý kiến, có khi đồng ý, có khi phản đối, rồi quyết định cách làm. Đề hỏi: ai nói gì, họ đồng ý về điểm nào, quyết định cuối là gì.
Khác Part 1–2, trong Part 3 người nói thay nhau nhiều lần. Bạn phải theo kịp ai đang nói, người đó đồng ý hay phản đối ý trước. Câu hỏi thường là multiple choice hoặc matching.
3. Kiến thức trọng tâm buổi này
1. Nhận diện giọng và vai trò từng người
Audio chạy, bạn nghe 2–3 giọng khác nhau. Đầu đoạn thường giới thiệu tên: OK, so Lisa and Tom, let's discuss your dissertation topic. Từ đó bạn biết Lisa là giọng nữ, Tom là giọng nam, người thứ ba (tutor) có thể là giọng nữ hoặc nam khác. Trong đầu bạn ghi nhớ: giọng 1 = Lisa, giọng 2 = Tom, giọng 3 = tutor.
Vai trò thường rõ từ câu đầu: nếu một người gọi là Dr. Brown thì người đó là tutor/lecturer. Hai người còn lại là sinh viên. Khi nghe, tập trung vào giọng để biết ai đang nói, đừng lẫn.
Viết L = Lisa, T = Tom, Dr = tutor. Khi nghe ý kiến nào, ghi bên cạnh chữ cái đó. Làm vậy bạn nhớ ai nói gì.
Part 3 hai người tranh luận qua lại nhiều lần. Đừng nghe lơ, phải tập trung cao độ từ đầu đến cuối.
2. Tín hiệu đồng ý
Khi một người đề xuất ý, người kia đồng ý thì thường nói: Exactly, That's a good point, I agree, You're right, That makes sense. Những từ này báo hiệu: ý vừa rồi được chấp nhận, có thể là đáp án nếu đề hỏi What do they agree on?
| Tín hiệu đồng ý | Ví dụ ngắn |
|---|---|
| Exactly | A: We should focus on undergraduates only. B: Exactly, that's manageable. |
| That's a good point | A: The data might be hard to access. B: That's a good point. |
| I agree | A: Let's interview tutors. B: I agree, they know the students well. |
| You're right | A: We don't have enough time. B: You're right, we need to be realistic. |
Nghe thấy những từ này, đánh dấu ý trước đó. Nếu câu hỏi là The students agree to…, thì ý sau khi có exactly hoặc I agree là đáp án.
3. Tín hiệu phản đối
Khi người nói không đồng ý, họ dùng: I'm not sure, What about…?, But…, Actually…, The problem is…. Những từ này báo: ý trước bị bác, không phải đáp án. Họ sẽ đưa ra ý mới thay thế.
| Tín hiệu phản đối | Ví dụ ngắn |
|---|---|
| I'm not sure | A: We could survey postgraduates. B: I'm not sure, they're harder to reach. |
| What about…? | A: Let's focus on one module. B: What about comparing two modules? |
| But… | A: We should interview staff. B: But we don't have time for that. |
| Actually… | A: The funding is enough. B: Actually, we need more for printing. |
Nghe thấy I'm not sure hay But, gạch ý trước đó trong nháp. Ý đó là bẫy, không chọn. Chờ ý mới sau đó.
Quyết định cuối nằm sau tranh luận
Thường họ đề xuất ý A, một người phản đối, đưa ý B, rồi cả hai đồng ý ý B. Quyết định cuối là ý B. Đề hay hỏi: What do they decide to do? Đáp án là ý xuất hiện cuối và có tín hiệu đồng ý theo sau.
4. Cách làm 5 bước
- Đọc câu hỏi trướcTrong 30 giây trước audio, đọc câu hỏi. Biết đề hỏi gì: ai nói gì, họ đồng ý về điểm nào, quyết định cuối là gì.
- Nghe giới thiệu tênCâu đầu thường nói tên. Ghi nhanh: L = Lisa (nữ), T = Tom (nam), Dr = tutor. Nhớ giọng nào là ai.
- Theo dõi từng ý kiếnMột người nói ý, ghi bên cạnh chữ tắt. Người kia trả lời, nghe xem đồng ý hay phản đối.
- Bắt tín hiệu then chốtNghe exactly, I agree → đồng ý, ý trước là đáp án. Nghe I'm not sure, but → phản đối, ý trước là bẫy.
- Chọn đáp án cuốiNếu hỏi quyết định cuối, chọn ý xuất hiện sau cùng và được đồng ý. Không chọn ý bị bác.
5. Worked example: làm từng bước
Bây giờ làm lại 3 câu ở đầu bài. Audio và transcript như sau:
Transcript đã đánh dấu đáp án (xanh ngọc) và các chỗ gây bẫy (cam).
Bước 1: Đọc câu hỏi trước
Câu 21 hỏi: What does the tutor suggest? → Chờ nghe tutor nói gì. Câu 22 hỏi: The students agree to… → Tìm ý mà cả Lisa và Tom đồng ý. Câu 23 hỏi: What is the main problem? → Chờ họ nhắc vấn đề chính.
Bước 2: Nghe giới thiệu tên
Tutor nói: OK, so Lisa and Tom, let's discuss… Bạn biết Lisa là giọng nữ thứ hai, Tom là giọng nam, Dr. Brown (tutor) là giọng nữ đầu tiên. Ghi: L, T, Dr.
Bước 3–4: Theo dõi từng ý kiến và bắt tín hiệu
Câu 21: Tutor nói: it might be too broad (chủ đề quá rộng), rồi gợi ý: What about focusing on one specific field? Tom đáp: That's a good point. → Tín hiệu đồng ý. Tutor gợi ý thu hẹp xuống một field cụ thể. Đáp án: B. It needs more focus on one specific field.
Option A (too broad for a short dissertation) là lý do tutor đưa ra, không phải gợi ý. Option C (include postgraduate studies) không phải tutor nói, là Lisa hỏi sau đó.
Câu 22: Lisa hỏi có nên bao gồm postgraduates không. Tom nói: Postgraduates might give us richer data, but I'm not sure we have time. → I'm not sure là tín hiệu phản đối. Ý postgraduates bị bác. Tom tiếp: Let's focus only on undergraduate students. Lisa đáp: Exactly. → Đồng ý. Đáp án: B. focus only on undergraduate students.
Option A và C không được nhắc như quyết định cuối.
Câu 23: Tom nói: the main problem is we don't have enough time to do both (không đủ thời gian phỏng vấn cả staff lẫn sinh viên). Lisa sau đó nói: Actually, the problem is getting permission to access those records. → Actually là tín hiệu phản đối ý trước. Vấn đề chính không phải thời gian, mà là quyền truy cập hồ sơ. Đáp án: B. Difficulty accessing student society records.
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.