Writing · Lý thuyết · S1G .2

Cách viết câu về gia đình

ID 850207

1. Mục tiêu bài học Bài này giúp bạn viết những câu đơn giản về gia đình: có bao nhiêu người, gồm những ai, mỗi người làm gì. Bạn học cách dùng have/has và từ vựng chỉ thành viên gia đình. Viết câu nói gia đình có mấy người với There are… V

10 phút đọc Beginner Mục tiêu Band 4.0 A2 1 lượt
Mục tiêu học tập

Viết được một đoạn ngắn về gia đình theo ba bước: câu tổng số người với There are…, câu liệt kê thành viên với I have…, rồi mỗi người một câu. Bạn cũng phân biệt được havehas để không viết sai.

Khi viết về gia đình, bạn chỉ cần lắp từ vựng vào hai mẫu câu cố định là ra một đoạn hoàn chỉnh. Trước tiên hãy quan sát khung một đoạn văn mẫu — ba màu tương ứng ba loại câu bạn sẽ viết:

CÂU 1 — TỔNG SỐ NGƯỜI There are four people in my family. CÂU 2 — LIỆT KÊ THÀNH VIÊN I have a father, a mother, and a sister. CÂU 3+ — MỖI NGƯỜI MỘT CÂU My father is a doctor. My mother works in a school.
Một đoạn 4 câu = There are… (tổng số) + I have… (liệt kê) + mỗi người một câu is / works. Lắp từ vựng của bạn vào là xong.

Hai mẫu câu cốt lõiHọc thuộc là viết được ngay

1

Nói gia đình có mấy người — There are + số + people in my family.

Dùng There are (không phải There is) vì people là số nhiều. Chỉ đổi con số ở giữa cho đúng gia đình bạn.

There are four people in my family.Gia đình tôi có bốn người.
2

Liệt kê thành viên — I have + a/an + thành viên

Với chủ ngữ I, luôn dùng have. Ngăn các thành viên bằng dấu phẩy, và trước thành viên cuối thêm and.

I have a father, a mother, and a sister.Tôi có bố, mẹ và một chị gái.
3

Mỗi người một câu — nghề nghiệp hoặc việc làm

Dùng My father is a doctor. (nghề nghiệp — nhớ mạo từ a) hoặc My mother works in… (việc làm — chủ ngữ số ít thêm -s).

My father is a doctor.Bố tôi là bác sĩ — “is” + mạo từ “a”.
My mother works in a school.Mẹ tôi làm việc ở một trường học — “works” có thêm “s”.

have hay has?Chọn theo chủ ngữ

Động từ have đổi thành has khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (he, she, my father, my sister…). Bảng dưới cho bạn chọn nhanh:

Chủ ngữĐộng từVí dụ
I · We · TheyhaveI have one brother.
He · She · My father · My sisterhasShe has long hair.
I have one brother.Tôi có một anh trai — chủ ngữ “I” dùng “have”.
She has long hair.Cô ấy có mái tóc dài — chủ ngữ “she” dùng “has”.

Lỗi thường gặpBốn lỗi làm mất điểm

Sai have/has: She have two brothers.  →  She has two brothers.  

Quên “s” ngôi thứ ba: My father work in a bank.  →  My father works in a bank.  

Sai số ít/số nhiều: There is four people.  →  There are four people.  

Thiếu mạo từ trước nghề: My father is doctor.  →  My father is a doctor.  

Đoạn văn mẫuNghe cả đoạn rồi viết lại theo gia đình bạn

Nghe từng câu, rồi thay từ vựng của gia đình bạn vào đúng vị trí.

There are five people in my family.Gia đình tôi có năm người.
I have my parents, one brother, and one sister.Tôi có bố mẹ, một anh trai và một em gái.
My mother is a nurse.Mẹ tôi là y tá.
My brother goes to high school.Anh trai tôi học trung học phổ thông.
I love my family.Tôi yêu gia đình mình.
Kiểm tra nhanh: câu nào viết đúng?

A. My sister have long hair.  ·  B. My sister has long hair.

Đáp án: B. Chủ ngữ My sister là ngôi thứ ba số ít nên động từ phải là has, không phải have. Câu A sai vì dùng have cho chủ ngữ số ít.

Ghi nhớBốn điểm cần nhớ

  • Mở đầu bằng There are + số + people in my family.
  • Liệt kê thành viên với I have…, thành viên cuối thêm and.
  • Chủ ngữ số ít (he / she / my father) dùng has và động từ thêm -s (works, goes).
  • Nghề nghiệp số ít luôn có mạo từ a: a doctor, a nurse, a teacher.

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...