300 Synonyms · Bài 10: chủ đề 91-100
ID 85258110 chủ đề từ đồng nghĩa thiết yếu cho Writing Task 2 — gồm: Stop, Subject, Talk, Task, Teacher, Threat, Translate, Travel, Use, Worker...
Bài #10 trong bộ 300 SYNONYMS Writing Task 2 — gồm 10 chủ đề từ vựng (số 91–100). Mỗi chủ đề liệt kê các từ đồng nghĩa kèm cách dùng + ví dụ thực tế.
Cách học hiệu quả: học 1-2 chủ đề/ngày · ghi vào sổ tay · viết 1 câu áp dụng từng từ vào essay tự luyện.
91. Stop, Combat
| Từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
Stop (v) | Hoàn thành việc gì đó hoặc khiến ai đó hoặc điều gì đó kết thúc, và còn có nghĩa là ngăn cản ai làm gì. | When do you think the rain will stop? Khi nào bạn nghĩ rằng mưa sẽ ngừng rơi? |
Combat (v) | Cố gắng ngăn chặn điều gì đó khó chịu hoặc có hại xảy ra hoặc gia tăng. | Because sharks had been seen in the area, lifeguards stopped people from entering the sea. Vì cá mập đã được nhìn thấy trong khu vực, nhân viên cứu hộ đã ngăn mọi người xuống biển. |
92. Subject, Discipline
| Từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
Subject (n) | Đề cập đến một chủ đề hoặc lĩnh vực kiến thức cụ thể được nghiên cứu hoặc giảng dạy. | Math was my favorite subject in school. Toán là môn học yêu thích của tôi ở trường. |
Discipline (n) | Đề cập đến một lĩnh vực nghiên cứu rộng lớn. | A new project involves researchers from a wide range of disciplines. Một dự án mới có sự tham gia của các nhà nghiên cứu từ nhiều lĩnh vực khác nhau. |
93. Talk, Speak, Tell, Say
| Từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
Talk (v) | Từ này đề cập đến một cuộc trò chuyện hoặc thảo luận chung giữa hai hoặc nhiều người, nó cũng có thể đề cập đến một bài phát biểu được đưa ra bởi một người. | She talks to her sister on the phone every weekend. Cô ấy nói chuyện điện thoại với em gái vào mỗi cuối tuần. |
Speak (v) | Từ này đề cập đến việc nói một ngôn ngữ, nó cũng có thể đề cập đến việc phát biểu chính thức hoặc thuyết trình. | She speaks fluent English. Cô ấy nói thông thạo tiếng Anh. |
Tell (v) | Từ này nghĩa là nói điều gì đó với ai đó, thường cung cấp cho họ thông tin hoặc hướng dẫn. | Can you tell me how to get to the police station? Bạn có thể cho tôi biết làm thế nào để đến đồn cảnh sát? |
Say (v) | Bày tỏ một suy nghĩ, ý kiến, hoặc gợi ý, hoặc để nêu một thực tế hoặc hướng dẫn. | The doctors say it will take her a few months to recover. Các bác sĩ nói rằng cô ấy sẽ mất vài tháng để hồi phục. |
94. Task, Chore
| Từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
Task (n) | Thường được sử dụng để chỉ một công việc cụ thể cần hoàn thành, thường là một phần của một dự án lớn hơn hoặc một chương trình công việc, được tạo ra để đạt được mục tiêu hoặc mục đích cụ thể. | Pauline had the task of preparing the meeting agenda. Pauline có nhiệm vụ chuẩn bị chương trình họp. |
Chore (n) | Thường được sử dụng để chỉ các công việc nhàm chán, đơn điệu, thường được thực hiện hàng ngày hoặc định kỳ, chẳng hạn như quét nhà, giặt đồ, rửa chén hoặc lau nhà. | Husbands should be prepared to share the household chores. Các ông chồng nên sẵn sàng chia sẻ công việc nhà. |
95. Teacher, Educator, Instructor, Mentor
| Từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
Teacher (n) | Từ này thường được sử dụng để chỉ người dạy trong các trường học hoặc giảng viên giảng dạy ở các trường đại học. | She's a teacher in primary school. Cô ấy là giáo viên ở trường tiểu học. |
Educator (n) | Từ này được sử dụng để chỉ những người có trách nhiệm hướng dẫn và giáo dục sinh viên hoặc học sinh ở mọi độ tuổi, không chỉ trong các trường học, mà còn trong các tổ chức giáo dục khác như các trung tâm học thuật, các trại hè hoặc các tổ chức tình nguyện. | The educational programs at the museum are led by experienced educators who are enthusiastic about teaching. Các chương trình giáo dục tại bảo tàng được dẫn dắt bởi các nhà giáo dục giàu kinh nghiệm, nhiệt tình giảng dạy. |
Instructor (n) | Từ này thường được sử dụng để chỉ những người giảng dạy các kỹ năng hoặc kinh nghiệm cụ thể, chẳng hạn như lái xe, bơi lội, hoặc chơi guitar. | The driving instructor taught me how to park. Người hướng dẫn lái xe đã dạy tôi cách đỗ xe. |
Mentor (n) | Từ này chỉ người có kinh nghiệm và hiểu biết về một lĩnh vực hoặc một ngành nghề cụ thể và có trách nhiệm hướng dẫn và giúp đỡ người khác phát triển kỹ năng và khả năng của họ trong lĩnh vực đó. | The mentor provided valuable advice to the new employee, helping her to enhance her performance. Người cố vấn đã đưa ra lời khuyên có giá trị cho nhân viên mới, giúp cô ấy nâng cao hiệu suất của mình. |
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.