Writing · Lý thuyết · S2D .5

Cách viết về sức khỏe

ID 853540

1. Mục tiêu bài học Bạn viết được đoạn văn 5 câu về thói quen giữ sức khỏe (healthy habits) của mình: ăn uống, vận động, nghỉ ngơi và cảm nghĩ. Dùng từ vựng về ăn uống và vận động lành mạnh. Nói thói quen bằng thì hiện tại đơn và trạng từ t

10 phút đọc Beginner Mục tiêu Band 4.0 A2 5 lượt xem
Mục tiêu học tập

Viết được một đoạn văn 5 câu về thói quen giữ sức khỏe của bạn — ăn uống, vận động, nghỉ ngơi và lợi ích — dùng thì hiện tại đơn và trạng từ tần suất đặt đúng chỗ.

Viết về sức khỏe không cần từ khó. Bạn chỉ cần một cấu trúc 5 câu rõ ràng: mở đầu bằng câu chủ đề, kể ba nhóm thói quen (ăn — vận động — nghỉ), rồi khép lại bằng lợi ích. Hãy xem đoạn mẫu được tô theo đúng vai trò từng câu:

Câu 1 · Mở đầu Câu 2 · Ăn uống Câu 3 · Vận động Câu 4 · Nghỉ ngơi Câu 5 · Lợi ích I try to stay healthy every day. I eat a lot of vegetables and fruit. I also exercise for thirty minutes in the morning. I always go to bed early and sleep enough. These habits keep me strong and happy.
Một đoạn hoàn chỉnh = 5 câu, mỗi câu một vai trò. also và always là những từ nối/tần suất giúp đoạn mượt mà.

Kiến thứcMẫu câu và từ vựng cốt lõi

Mẫu câuDùng choNghĩa
To stay healthy, I ...Câu mở đầuĐể giữ sức khỏe, tôi...
I eat / drink ...Ăn uốngTôi ăn / uống...
I exercise / sleep ...Vận động, nghỉ ngơiTôi tập thể dục / ngủ...
This habit keeps me ...Câu kết lợi íchThói quen này giúp tôi...

Từ vựng hữu ích: vegetables rau · fruit trái cây · exercise tập thể dục · enough sleep ngủ đủ giấc · healthy khỏe mạnh.

1

Thói quen → dùng thì hiện tại đơn

Mọi việc bạn làm thường xuyên đều viết ở hiện tại đơn: I eat, I exercise, I sleep. Không dùng thì tương lai hay quá khứ khi kể thói quen hằng ngày.

I exercise for thirty minutes in the morning.Tôi tập thể dục ba mươi phút vào buổi sáng.
2

Trạng từ tần suất đứng TRƯỚC động từ chính

Các từ always usually often rarely đặt trước động từ thường: I always go to bed early — không phải “I go always...”. Đây là lỗi rất hay gặp.

I always go to bed early and sleep enough.Tôi luôn đi ngủ sớm và ngủ đủ giấc.
3

Nối ý và khép đoạn bằng lợi ích

Dùng also để thêm ý, because để nêu lý do. Câu cuối luôn nêu lợi ích: These habits keep me ... hoặc This way of eating keeps me fit.

These habits keep me strong and happy.Những thói quen này giúp tôi khỏe và vui vẻ.

Đoạn mẫuNghe trọn đoạn 5 câu

Nghe cả đoạn để cảm nhận nhịp câu, rồi thử viết một đoạn tương tự của riêng bạn.

I try to stay healthy every day. I eat a lot of vegetables and fruit. I also exercise for thirty minutes in the morning. I always go to bed early and sleep enough. These habits keep me strong and happy.Tôi cố gắng giữ sức khỏe mỗi ngày. Tôi ăn nhiều rau và trái cây. Tôi cũng tập thể dục ba mươi phút vào buổi sáng. Tôi luôn đi ngủ sớm và ngủ đủ giấc. Những thói quen này giúp tôi khỏe và vui vẻ.

Lỗi thường gặpBa lỗi làm mất tự nhiên

Sai lượng từ: I eat much vegetables  →  I eat a lot of vegetables.  Trong câu khẳng định dùng a lot of (được cho cả đếm được lẫn không đếm được).

Sai vị trí trạng từ: I eat usually fruit  →  I usually eat fruit.  Trạng từ tần suất đứng trước động từ chính.

Quên câu kết: chỉ liệt kê thói quen mà không nêu lợi ích. Luôn thêm một câu như This habit keeps me fit.

Kiểm tra nhanh: chọn câu đúng

A. I go always to bed early.  ·  B. I always go to bed early.

Đáp án: B. Trạng từ tần suất always phải đứng trước động từ chính go. Câu A sai vì đặt always sau động từ.

Ghi nhớBốn điểm cần nhớ

  • Cấu trúc 5 câu: mở đầu → ăn → vận động → nghỉ → lợi ích.
  • Thói quen viết ở hiện tại đơn: I eat, I exercise, I sleep.
  • Trạng từ tần suất (always, usually, rarely) đứng trước động từ chính.
  • Câu cuối luôn nêu lợi ích: These habits keep me strong and happy.

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...