Cách viết về sức khỏe
ID 8535401. Mục tiêu bài học Bạn viết được đoạn văn 5 câu về thói quen giữ sức khỏe (healthy habits) của mình: ăn uống, vận động, nghỉ ngơi và cảm nghĩ. Dùng từ vựng về ăn uống và vận động lành mạnh. Nói thói quen bằng thì hiện tại đơn và trạng từ t
Viết được một đoạn văn 5 câu về thói quen giữ sức khỏe của bạn — ăn uống, vận động, nghỉ ngơi và lợi ích — dùng thì hiện tại đơn và trạng từ tần suất đặt đúng chỗ.
Viết về sức khỏe không cần từ khó. Bạn chỉ cần một cấu trúc 5 câu rõ ràng: mở đầu bằng câu chủ đề, kể ba nhóm thói quen (ăn — vận động — nghỉ), rồi khép lại bằng lợi ích. Hãy xem đoạn mẫu được tô theo đúng vai trò từng câu:
Kiến thứcMẫu câu và từ vựng cốt lõi
| Mẫu câu | Dùng cho | Nghĩa |
|---|---|---|
| To stay healthy, I ... | Câu mở đầu | Để giữ sức khỏe, tôi... |
| I eat / drink ... | Ăn uống | Tôi ăn / uống... |
| I exercise / sleep ... | Vận động, nghỉ ngơi | Tôi tập thể dục / ngủ... |
| This habit keeps me ... | Câu kết lợi ích | Thói quen này giúp tôi... |
Từ vựng hữu ích: vegetables rau · fruit trái cây · exercise tập thể dục · enough sleep ngủ đủ giấc · healthy khỏe mạnh.
Thói quen → dùng thì hiện tại đơn
Mọi việc bạn làm thường xuyên đều viết ở hiện tại đơn: I eat, I exercise, I sleep. Không dùng thì tương lai hay quá khứ khi kể thói quen hằng ngày.
Trạng từ tần suất đứng TRƯỚC động từ chính
Các từ always usually often rarely đặt trước động từ thường: I always go to bed early — không phải “I go always...”. Đây là lỗi rất hay gặp.
Nối ý và khép đoạn bằng lợi ích
Dùng also để thêm ý, because để nêu lý do. Câu cuối luôn nêu lợi ích: These habits keep me ... hoặc This way of eating keeps me fit.
Đoạn mẫuNghe trọn đoạn 5 câu
Nghe cả đoạn để cảm nhận nhịp câu, rồi thử viết một đoạn tương tự của riêng bạn.
Lỗi thường gặpBa lỗi làm mất tự nhiên
Sai lượng từ: I eat much vegetables → I eat a lot of vegetables. Trong câu khẳng định dùng a lot of (được cho cả đếm được lẫn không đếm được).
Sai vị trí trạng từ: I eat usually fruit → I usually eat fruit. Trạng từ tần suất đứng trước động từ chính.
Quên câu kết: chỉ liệt kê thói quen mà không nêu lợi ích. Luôn thêm một câu như This habit keeps me fit.
Kiểm tra nhanh: chọn câu đúng
A. I go always to bed early. · B. I always go to bed early.
Đáp án: B. Trạng từ tần suất always phải đứng trước động từ chính go. Câu A sai vì đặt always sau động từ.
Ghi nhớBốn điểm cần nhớ
- Cấu trúc 5 câu: mở đầu → ăn → vận động → nghỉ → lợi ích.
- Thói quen viết ở hiện tại đơn: I eat, I exercise, I sleep.
- Trạng từ tần suất (always, usually, rarely) đứng trước động từ chính.
- Câu cuối luôn nêu lợi ích: These habits keep me strong and happy.
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.