Động từ "to be" (am/is/are) & đại từ
ID 859798Nền tảng đầu tiên: I am, you are, he is.
"To be" = thì/là/ở. Là viên gạch đầu tiên của mọi câu tiếng Anh.
| Đại từ | to be | Ví dụ |
|---|---|---|
| I | am | I am a student. |
| He / She / It | is | She is happy. |
| You / We / They | are | They are at home. |
Phủ định: am/is/are + not (isn't, aren't). Câu hỏi: đảo lên đầu — Are you ready?
Lỗi VN kinh điển: "I 25 years old" → đúng: "I am 25 years old". Đừng quên "be".
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.