Ngữ pháp · Ngữ pháp

Động từ "to be" (am/is/are) & đại từ

ID 859798

Nền tảng đầu tiên: I am, you are, he is.

7 phút đọc Pre-IELTS Mục tiêu Band 4.0 A1 0 lượt

"To be" = thì/là/ở. Là viên gạch đầu tiên của mọi câu tiếng Anh.

Đại từto beVí dụ
IamI am a student.
He / She / ItisShe is happy.
You / We / TheyareThey are at home.

Phủ định: am/is/are + not (isn't, aren't). Câu hỏi: đảo lên đầu — Are you ready?

Lỗi VN kinh điển: "I 25 years old" → đúng: "I am 25 years old". Đừng quên "be".

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

Ngữ pháp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...