300 Synonyms · Bài 8: chủ đề 71-80
ID 88192510 chủ đề từ đồng nghĩa thiết yếu cho Writing Task 2 — gồm: Preserve, Problem, Prolonged, Provide, Punishment, Redundant, Refuse, Relation, Remember, Remove...
Bài #8 trong bộ 300 SYNONYMS Writing Task 2 — gồm 10 chủ đề từ vựng (số 71–80). Mỗi chủ đề liệt kê các từ đồng nghĩa kèm cách dùng + ví dụ thực tế.
Cách học hiệu quả: học 1-2 chủ đề/ngày · ghi vào sổ tay · viết 1 câu áp dụng từng từ vào essay tự luyện.
71. Preserve, Conserve, Protect
| Từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
Preserve (v) | Từ này chỉ việc giữ gìn hoặc bảo tồn một thứ gì đó để đảm bảo nó không bị hư hại hoặc mất đi. | We need to preserve our historical heritages for future generations. Chúng ta cần phải bảo tồn các di tích lịch sử cho các thế hệ tương lai. |
Conserve (v) | Từ này chỉ việc bảo vệ hoặc duy trì một tài nguyên (thường là tài nguyên thiên nhiên) để sử dụng tốt nhất và tránh lãng phí. | To conserve electricity, we should turn off electronics when we aren't using them. Để tiết kiệm điện, chúng ta nên tắt các thiết bị điện tử khi không sử dụng chúng. |
Protect (v) | Từ này chỉ việc đảm bảo an toàn hoặc bảo vệ một thứ gì đó khỏi các mối nguy hiểm hoặc tổn thất. | It is necessary to protect children from violence. Điều quan trọng là phải bảo vệ trẻ em khỏi bị bạo lực. |
72. Problem, Issue, Matter
| Từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
Problem (n) | Từ này chỉ một vấn đề cụ thể gây khó khăn hoặc rắc rối và cần giải quyết để đạt được mục tiêu. | Our company is facing a serious financial problem due to inflation. Công ty của chúng tôi đang phải đối mặt với một vấn đề tài chính nghiêm trọng do lạm phát. |
Issue (n) | Từ này chỉ một vấn đề cần được xem xét hoặc giải quyết, thường là một vấn đề liên quan đến chính trị, xã hội, môi trường, hoặc đạo đức. | The issue of global warming requires immediate actions. Vấn đề nóng lên toàn cầu đòi hỏi phải có những hành động ngay lập tức. |
Matter (n) | Từ này chỉ một vấn đề hoặc sự việc cần được xem xét hoặc giải quyết, thường là một vấn đề quan trọng hoặc khẩn cấp. | The safety of the passengers is a significant matter for airlines. Sự an toàn của hành khách là vấn đề quan trọng đối với các hãng hàng không. |
73. Prolonged, Long-Term, Chronic
| Từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
Prolonged (adj) | Từ này được dùng để chỉ một cái gì đó tiếp tục trong một thời gian dài hơn dự kiến hoặc mong muốn. | A prolonged power has lasted longer than normal. Tình trạng mất điện 'kéo dài' kéo dài lâu hơn bình thường. |
Long-term (adj) | Từ này chỉ một khoảng thời gian kéo dài trong một khoảng thời gian đáng kể, thường là nhiều năm hoặc thậm chí nhiều thập kỷ. | This shift will continue long-term. Sự thay đổi này sẽ tiếp tục lâu dài. |
Chronic (adj) | Từ này dùng để chỉ một cái gì đó đang diễn ra hoặc dai dẳng, thường liên quan đến tình trạng sức khỏe. | India has a chronic unemployment problem. Ấn Độ có vấn đề thất nghiệp kinh niên. |
74. Provide, Supply
| Từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
Provide (v) | Từ này thường ngụ ý cung cấp một thứ gì đó chung chung hoặc toàn diện hơn. | The exhibition provides an opportunity for local artists to show their work. Triển lãm tạo cơ hội cho các nghệ sĩ địa phương thể hiện tác phẩm của họ. |
Supply (v) | Từ này thường gợi ý một sự cho đi cụ thể hoặc hữu hình hơn. | The company supplied sports equipment to schools. Công ty cung cấp dụng cụ thể thao cho các trường học. |
75. Punishment, Penalty, Sentence
| Từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
Penalty (n) | Từ này đề cập đến một hình phạt cụ thể được áp dụng cho một hành vi vi phạm quy tắc hoặc luật cụ thể. Nó có thể đề cập đến một loạt các hậu quả, bao gồm tiền phạt, mất đặc quyền, ... | In some countries, there are penalties for littering in public spaces, such as a fine or community service. Ở một số quốc gia, có những hình phạt đối với hành vi xả rác ở nơi công cộng, chẳng hạn như phạt tiền hoặc phục vụ cộng đồng. |
Sentence (n) | Từ này đề cập cụ thể đến hình phạt do tòa án áp dụng sau khi một người bị kết tội. Đó thường là một khoảng thời gian bị bỏ tù, quản chế. | The prisoner has served his sentence and will be released tomorrow. Tù nhân đã chấp hành xong bản án của mình và sẽ được thả vào ngày mai. |
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.