Writing: Task 1 overview: format & cách viết overview
ID 884388Học xong bài này bạn nhận diện được 7 dạng Task 1, đọc đề trong 2 phút, và viết được mở bài + overview hợp chuẩn.
1. Mục tiêu buổi học
- Nhận diện 7 dạng Task 1: line, bar, pie, table, mixed, process, map
- Đọc tiêu đề, đơn vị, mốc thời gian trong 2 phút
- Viết mở bài bằng 3 cách paraphrase đề
- Viết overview với 2 đặc điểm nổi bật, không đưa số liệu
2. Phần này được chấm thế nào
Task 1 được chấm theo 4 tiêu chí: Task Achievement, Coherence and Cohesion, Lexical Resource, Grammatical Range and Accuracy. Mở bài và overview ảnh hưởng trực tiếp đến Task Achievement và Coherence and Cohesion.
| Tiêu chí | Band 5 thường… | Band 6 cần… |
|---|---|---|
| Task Achievement | Chép nguyên đề làm mở bài; thiếu overview hoặc overview có số liệu | Paraphrase đề tự nhiên; overview có 2 đặc điểm nổi bật, không số liệu |
| Coherence and Cohesion | Bố cục thiếu phần hoặc không rõ ràng | 4 đoạn rõ ràng: mở bài, overview, 2 body |
3. Kiến thức trọng tâm
1. Bảy dạng Task 1 — nhận diện trong 5 giây
Mỗi dạng có cách đọc và cách viết khác nhau. Bạn cần nhận diện ngay để biết phải làm gì.
Thể hiện xu hướng theo thời gian. Trục ngang là năm/tháng, trục dọc là con số. Có thể có nhiều đường.
So sánh giữa các nhóm. Cột ngang hoặc cột dọc. Có thể có nhiều loại cột.
Thể hiện tỉ lệ phần trăm của các phần. Tổng luôn là 100%. Thường có 1 hoặc 2 biểu đồ.
Dữ liệu được sắp xếp theo hàng và cột. Có thể có nhiều loại dữ liệu.
Hai loại biểu đồ trong một đề. Ví dụ: line + bar, pie + table.
Các bước của một quá trình, từ đầu đến cuối. Thường có mũi tên chỉ hướng.
Thể hiện vị trí hoặc sự thay đổi của một khu vực. Có thể so sánh 2 thời điểm.
2. Đọc đề trong 2 phút — tìm 4 thứ
Trước khi viết, bạn phải hiểu đề đang nói về cái gì. Đọc kỹ 4 thứ này:
- Đọc câu đềCâu đề (câu dưới chữ 'the chart/diagram') cho biết biểu đồ thể hiện cái gì.
- Xem đơn vịĐơn vị là %, million, thousand, tonnes… Nếu không có đơn vị thì là con số thực.
- Xem mốc thời gianNăm nào? Từ năm nào đến năm nào? Có dự báo (forecast) không?
- Xem các nhóm/hạng mụcLine: tên các đường. Bar: tên các cột. Pie: tên các phần. Table: tên hàng và cột.
The line graph shows the number of international students in three universities in the UK from 2000 to 2020.
Dạng: line graph. Đề nói về: số lượng sinh viên quốc tế. Đơn vị: number (con số thực, không phải %). Mốc thời gian: 2000–2020. Nhóm: 3 trường đại học ở Anh.
The pie charts compare the percentage of household spending on different categories in 2010 and 2020.
Dạng: pie chart. Đề nói về: tỉ lệ chi tiêu của hộ gia đình. Đơn vị: percentage (%). Mốc thời gian: 2010 và 2020. Nhóm: các hạng mục khác nhau (food, housing, transport…).
3. Viết mở bài — 3 cách paraphrase đề
Mở bài Task 1 thường chỉ có MỘT câu paraphrase lại câu đề (có thể viết 1–2 câu nếu vẫn rõ ràng, mạch lạc). Paraphrase là nói lại cùng một ý bằng từ khác. Bạn có 3 cách:
shows → illustrates, compares, presents. describes → gives information about.
number → figure. percentage → proportion. amount → quantity.
The chart shows… → The chart illustrates… / What the chart shows is…
Câu đề (không được chép)
- The line graph shows the number of international students in three universities in the UK from 2000 to 2020.
Mở bài (paraphrase)
- The line graph illustrates the figure for international students at three UK universities between 2000 and 2020.
- The graph presents the number of overseas students studying at three British universities over a 20-year period from 2000 to 2020.
Chép nguyên câu đề → mất điểm Lexical Resource. Thay QUÁ NHIỀU từ bằng từ đồng nghĩa không tự nhiên → câu khó hiểu. Chỉ cần đổi 3–4 từ là đủ.
4. Viết overview — 2 đặc điểm nổi bật, KHÔNG số liệu
Overview là phần QUAN TRỌNG NHẤT của Task 1. Đây là đoạn tóm tắt 1–2 câu nói về đặc điểm chung, nổi bật nhất của biểu đồ. Overview phải:
- Nằm ở đoạn 2 (sau mở bài) hoặc đoạn cuối
- Có 2 đặc điểm nổi bật (main features)
- KHÔNG có số liệu cụ thể (không viết 10%, 2 million…)
- Bắt đầu bằng 'Overall,' hoặc 'In general,'
Với mỗi dạng, bạn tìm đặc điểm nổi bật khác nhau:
| Dạng | Tìm gì cho overview | Ví dụ |
|---|---|---|
| Line graph | Xu hướng chung (tăng/giảm), đường nào cao/thấp nhất | Overall, all three universities saw an upward trend. University A had the highest number throughout the period. |
| Bar chart | Nhóm nào cao/thấp nhất, có sự chênh lệch lớn không | Overall, food was the largest spending category in both years, while transport saw the most significant increase. |
| Pie chart | Phần nào chiếm tỉ lệ lớn/nhỏ nhất, có thay đổi đáng kể không | Overall, housing accounted for the largest proportion in both years, whereas education remained the smallest. |
| Table | Hàng/cột nào có giá trị cao/thấp nhất, xu hướng chung | Overall, the highest figures were recorded in Region A, while Region C consistently had the lowest values. |
| Process | Quy trình có bao nhiêu bước, bước nào quan trọng nhất | Overall, the process consists of five main stages, beginning with raw material collection and ending with packaging. |
| Map | Có những thay đổi gì nổi bật, khu vực nào thay đổi nhiều | Overall, the area underwent significant development, with residential zones replacing farmland and new transport links being added. |
Overall, the number of international students increased in all three universities over the period. University A consistently attracted the most students, while University C had the lowest figure throughout.
Có 2 đặc điểm: (1) cả 3 trường đều tăng, (2) A cao nhất, C thấp nhất. Không có số liệu cụ thể.
Overview SAI
- Overview: University A had 5,000 students in 2000 and 12,000 in 2020.
- The graph shows three universities.
- Overall, the number of students went up and down.
Overview ĐÚNG
- Overall, all three universities experienced an upward trend in international student numbers, with University A maintaining the highest figure throughout the period.
- Overall, the number of international students rose in all three institutions, and University A consistently had more students than the other two.
- In general, there was a growth in overseas student enrolment across all universities, with University A remaining the most popular choice.
4. Bố cục 4 đoạn chuẩn Task 1
Bài Task 1 band 6 có 4 đoạn rõ ràng. Bạn viết theo thứ tự này:
Buổi này bạn chỉ cần viết 2 đoạn đầu: mở bài + overview. Hai body paragraph sẽ học ở tuần sau.
5. Quy trình viết mở bài + overview
Bạn có 20 phút cho Task 1. Phân bổ như sau:
- 2 phút: Đọc đềNhận diện dạng bài, đọc tiêu đề, đơn vị, mốc thời gian, các nhóm.
- 2 phút: Viết mở bàiParaphrase câu đề bằng 1 trong 3 cách.
- 3 phút: Viết overviewTìm 2 đặc điểm nổi bật, viết 1–2 câu không có số liệu.
- 10 phút: Viết bodyChi tiết có số liệu (học buổi sau).
- 3 phút: Check lạiNgữ pháp, chính tả, đếm từ.
6. Đề minh hoạ
Đề Task 1:
The bar chart below shows the number of visitors to three museums in a European city between 2015 and 2020.
Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
Bạn sẽ viết mở bài và overview cho đề này. Body paragraph sẽ học buổi sau.
7. Useful expressions
| Mục đích | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Paraphrase động từ | shows → illustrates / compares / presents / gives information about | The chart illustrates visitor numbers at three museums. |
| Paraphrase danh từ | number → figure / amount → quantity / percentage → proportion | The graph presents the figure for museum visitors. |
| Paraphrase thời gian | from 2015 to 2020 → between 2015 and 2020 / over a six-year period | The data covers the period between 2015 and 2020. |
| Mở đầu overview | Overall, … / In general, … / It is clear that … | Overall, the History Museum attracted the most visitors. |
| Nói xu hướng chung | saw an upward/downward trend / experienced growth/decline / increased/decreased | All three museums saw an upward trend until 2019. |
| So sánh nhóm | A had the highest/lowest figure / A consistently attracted more visitors than B | The History Museum had the highest figure throughout the period. |
| Nối 2 ý trong overview | while / whereas / and | The History Museum had the most visitors, while the Science Museum had the fewest. |
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.