300 Synonyms · Bài 1: chủ đề 1-10
ID 89056410 chủ đề từ đồng nghĩa thiết yếu cho Writing Task 2 — gồm: Teenager, Achievement, Adopt, Advertise, Affluence, Attraction, Ask, Behavior, Buy, By hand...
Bài #1 trong bộ 300 SYNONYMS Writing Task 2 — gồm 10 chủ đề từ vựng (số 1–10). Mỗi chủ đề liệt kê các từ đồng nghĩa kèm cách dùng + ví dụ thực tế.
Cách học hiệu quả: học 1-2 chủ đề/ngày · ghi vào sổ tay · viết 1 câu áp dụng từng từ vào essay tự luyện.
1. Teenager, Teen, Adolescent
| Từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
Teenager (n) | Từ này được dùng để chỉ các bạn thanh thiếu niên từ 9 đến 13 tuổi. | When I was a teenager, I used to love going to the cinema with my friends. Khi tôi còn là một thiếu niên, tôi thường thích đi xem phim với bạn. |
Teen (n) | Từ này là dạng viết tắt của 'Teenagers' và cũng có thể được sử dụng như 1 tính từ để chỉ những hoạt động dành cho tuổi thanh thiếu niên. | The amusement park has several teen-friendly rides. Công viên giải trí có rất nhiều trò chơi phù hợp với thanh thiếu niên. |
Adolescent (n) | Từ này chỉ các thanh thiếu niên mới lớn, độ tuổi từ 10 đến 20 tuổi. Nghĩa sẽ bao quát hơn so với 'Teenagers'. | Adolescents often experience many changes in their inner bodies and emotions. Thanh niên thường trải qua rất nhiều thay đổi về cơ thể và cảm xúc. |
2. Achievement, Accomplishment, Attainment
| Từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
Achievement (n) | Từ này thường được sử dụng để miêu tả một thành công đáng kể hoặc đáng chú ý. “Thành tựu” thường được coi là kết quả của sự nỗ lực, kiên trì hoặc tài năng và có thể được công nhận hoặc khen ngợi bởi người khác. | Winning a Nobel Prize is a remarkable achievement for each scientist. Việc giành giải Nobel là một thành tựu đáng chú ý đối với mỗi nhà khoa học. |
Accomplishment (n) | Từ này thường được sử dụng để chỉ sự hoàn thành thành công một nhiệm vụ hoặc dự án, và thường liên quan đến một cảm giác hài lòng hoặc tự hào. Bên cạnh đó, từ này có thể được sử dụng để miêu tả các mục tiêu nhỏ hơn hoặc ít quan trọng bằng 'thành tựu'. | Decoding a difficult puzzle can be considered an accomplishment. Giải được một câu đố khó có thể được coi là một thành tích. |
Attainment (n) | Từ này được sử dụng để chỉ việc đạt được một mục tiêu hoặc đối tượng cụ thể và gợi ý rằng kết quả mong muốn đã được đạt được. Ngoài ra, từ này có thể được sử dụng để miêu tả một loạt các mục tiêu, từ cá nhân đến chuyên nghiệp. | Graduating from college is a significant attainment for each student. Tốt nghiệp đại học là một thành tựu đáng kể đối với học viên. |
3. Adopt, Foster
| Từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
Adopt (adj) | Từ này được dùng để chỉ bố mẹ nuôi được quyền chăm sóc con nuôi theo đúng pháp lý và được chấp nhận như con ruột. | After years of trying to conceive, David and Mary decided to adopt a child from an orphanage. Sau nhiều năm cố gắng để có con, John và Jane quyết định nhận nuôi một đứa con từ trại trẻ mồ côi. |
Foster (adj) | Từ này dùng để chỉ người nhận nuôi tạm thời cung cấp chăm sóc và hỗ trợ cho đứa trẻ cho đến khi đứa trẻ có thể trở lại với gia đình nơi đứa trẻ sinh ra hoặc được nhận nuôi vĩnh viễn. | The state requires that all foster parents have to experience training and background checks before being approved to care for children. Nhà nước yêu cầu tất cả các bậc phụ huynh nuôi phải trải qua đào tạo và kiểm tra lý lịch trước khi được chứng nhận là có thể chăm sóc trẻ em. |
4. Advertise, Market, Promote
| Từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
Advertise (v) | Từ này nghĩa là quảng bá hoặc cung cấp các sản phẩm hoặc dịch vụ cho công chúng thông qua nhiều phương tiện khác nhau như quảng cáo trên báo chí, truyền hình hoặc trực tuyến. | A company can advertise its new products through a television commercial or a billboard advertisement. Một công ty có thể quảng cáo sản phẩm mới của mình thông qua một đoạn phim quảng cáo trên truyền hình hoặc bảng quảng cáo. |
Market (n) | Từ này nghĩa là nhận biết, dự báo và đáp ứng nhu cầu và mong muốn của khách hàng thông qua một loạt các hoạt động như nghiên cứu thị trường, phát triển sản phẩm, định giá, phân phối và xúc tiến. | A company has to conduct market research to understand customer preferences and then introduce a product that meets those needs. Một công ty có thể tiến hành nghiên cứu thị trường để hiểu về sở thích của khách hàng và sau đó đưa ra một sản phẩm đáp ứng nhu cầu đó. |
Promote (v) | Từ này nghĩa là hỗ trợ hoặc khuyến khích bán hàng, tăng trưởng hoặc chấp nhận một sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng thông qua các phương tiện như quảng cáo, quan hệ công chúng, bán hàng cá nhân hoặc khuyến mãi bán hàng. | A company might promote its product through a discount offer or a celebrity endorsement. Một công ty có thể xúc tiến sản phẩm của mình thông qua một ưu đãi giảm giá hoặc một ngôi sao nổi tiếng. |
5. Affluence, Wealth, Richness, Prosperity
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.