300 Synonyms · Bài 7: chủ đề 61-70
ID 91477610 chủ đề từ đồng nghĩa thiết yếu cho Writing Task 2 — gồm: Made of, Many, Migrate, Newspaper, Notice, Obey, Oversea, Own, Percentage, Personal...
Bài #7 trong bộ 300 SYNONYMS Writing Task 2 — gồm 10 chủ đề từ vựng (số 61–70). Mỗi chủ đề liệt kê các từ đồng nghĩa kèm cách dùng + ví dụ thực tế.
Cách học hiệu quả: học 1-2 chủ đề/ngày · ghi vào sổ tay · viết 1 câu áp dụng từng từ vào essay tự luyện.
61. Made of, Made from, Made by, Made in, Made out of
| Từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
Made of (phrase) | Từ này được sử dụng khi một vật phẩm được tạo ra từ một nguyên liệu cơ bản, nguyên chất. | The table is made of wood. Chiếc bàn được làm bằng gỗ. |
Made from (phrase) | Từ này được sử dụng khi một vật phẩm được tạo ra từ các thành phần hoặc nguyên liệu khác nhau. | These papers are made from recycled materials. Những tờ giấy này được làm từ vật liệu tái chế. |
Made by (phrase) | Từ này được sử dụng khi một vật phẩm được tạo ra bởi một người, một công ty hoặc một phương tiện nào đó. | The Starry Night painting was made by Vincent Van Gogh. Bức tranh Starry Night được thực hiện bởi Vincent Van Gogh. |
Made in (phrase) | Từ này được sử dụng để chỉ nơi sản xuất hoặc sản xuất tại quốc gia nào đó. | The bike was made in Korean. Chiếc xe đạp được sản xuất tại Hàn Quốc. |
Made out of (phrase) | Từ này được sử dụng khi một vật phẩm được tạo ra từ các nguyên liệu khác nhau hoặc từ một vật phẩm khác. | The vase is made out of clay. Bình hoa được làm từ đất sét. |
62. Many, Plethora, Abundance
| Từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
Many (adj) | Từ này được sử dụng để chỉ số lượng lớn nhưng không quá đáng kể, thường dùng để miêu tả số lượng cụ thể. | There are many books on the table. Có rất nhiều quyển sách ở trên bàn. |
Plethora (n) | Từ này được sử dụng để chỉ một lượng lớn, thường là quá nhiều hoặc không cần thiết. | The menu has a plethora of items to choose from. Thực đơn có quá nhiều món để lựa chọn. |
Abundance (n) | Từ này được sử dụng để chỉ sự phong phú hoặc sự dồi dào của một thứ gì đó, thường dùng để miêu tả tài nguyên, thực phẩm, hoặc thiên nhiên. | Vietnam has an abundance of natural resources. Việt Nam có tài nguyên thiên nhiên dồi dào. |
63. Migrate, Emigrate, Immigrate
| Từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
Migrate (v) | Từ này chỉ hành động chuyển đi khỏi đất nước (vùng đất) này sang định cư ở đất nước (vùng đất) khác, có thể là vĩnh viễn hoặc tạm thời. Ngoài ra, từ này cũng chỉ sự di trú của các loài động vật. | In winter, birds often migrate from colder climates to warmer ones. Vào mùa đông, chim thường di cư từ vùng có khí hậu lạnh hơn đến vùng ấm hơn. |
Emigrate (v) | Từ này được sử dụng khi một người rời khỏi quê hương (đất nước) của mình để định cư ở một đất nước hoặc vùng đất khác vĩnh viễn. Từ này thường đi với giới từ “from”. | My parents emigrated from Italy to France in the early 20th century. Bố mẹ tôi di cư từ Ý đến Pháp vào đầu thế kỷ 20. |
Immigrate (v) | Từ này được sử dụng khi một người di chuyển đến một đất nước hoặc vùng đất mới để định cư vĩnh viễn. Từ này thường đi với giới từ “to”. | My grandparents are planning to immigrate to Vietnam next year. Ông bà tôi đang có kế hoạch nhập cư vào Việt Nam vào năm tới. |
64. Newspaper, Press
| Từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
Newspaper (n) | Từ này chỉ một ấn phẩm in ra và phát hành định kỳ, thông thường là hàng ngày hoặc hàng tuần, bao gồm các bài báo về tin tức, chính trị, kinh tế, thể thao, văn hóa và giải trí. | My grandfather usually reads the newspaper every morning to stay updated on the latest news. Ông của tôi thường đọc báo mỗi sáng để cập nhật những tin tức mới nhất. |
Press (n) | Từ này chỉ toàn bộ ngành báo chí, bao gồm các tờ báo, tạp chí, truyền hình, phát thanh và các trang web tin tức. Ngoài ra, từ này có thể được sử dụng để chỉ các tổ chức, doanh nghiệp hoặc ngành nghề liên quan đến việc sản xuất và phân phối tin tức và thông tin cho đại chúng. | The press plays an important role in keeping the public informed about current affairs. Báo chí đóng vai trò quan trọng trong việc thông báo cho công chúng về các sự kiện hiện tại. |
65. Notice, Caution, Warning, Danger
| Từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
Notice (n) | Từ này chỉ một thông báo hoặc cảnh báo nhẹ nhàng về một vấn đề, một thông tin hoặc một sự kiện. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng để cung cấp thông tin hữu ích cho người khác hoặc để yêu cầu họ thực hiện một hành động nhất định. | Please take notice of the new working hours on Saturdays. Vui lòng lưu ý về giờ làm việc mới vào các ngày thứ Bảy. |
Caution (n) | Từ này chỉ một lời cảnh báo về các nguy hiểm tiềm tàng hoặc để tránh tình huống nguy hiểm, đặc biệt là trong các công việc hoặc khu vực nguy hiểm. | The doctor recommends caution in the use of this medication. Bác sĩ khuyên nên thận trọng trong việc sử dụng thuốc này. |
Warning (n) | Từ này chỉ một lời cảnh báo nghiêm túc về một nguy hiểm cụ thể, nghiêm trọng hoặc một hành động có thể gây hại cho người khác, đặc biệt là trong các tình huống cần phải ngăn chặn ngay lập tức. | There was little warning of the upcoming storm. Có rất ít cảnh báo về cơn bão sắp tới. |
Danger (n) | Từ này chỉ một lời cảnh báo về nguy hiểm cực kỳ nghiêm trọng và có thể gây ra tổn thương hoặc thậm chí là tử vong. | Some species are in danger of extinction. Một số loài có nguy cơ tuyệt chủng. |
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.