Ngữ pháp · Ngữ pháp · L5G

Grammar: Countable & uncountable nouns, articles a/an/the

ID 918838

Học xong bài này bạn biết cách dùng danh từ đếm được/không đếm được và mạo từ a/an/the một cách chính xác trong cả bốn kỹ năng IELTS.

25 phút đọc Intermediate Mục tiêu Band 5.0 B1 1 lượt xem

1. Mục tiêu buổi học

  • Phân biệt danh từ đếm được (countable) và không đếm được (uncountable) trong các ngữ cảnh IELTS
  • Dùng đúng mạo từ a/an/the với từng loại danh từ khi viết và nói
  • Tránh các lỗi cơ bản về mạo từ mà người Việt hay mắc phải
  • Áp dụng ngay vào Writing và Speaking để tăng band điểm Grammatical Range and Accuracy

2. Dùng ở đâu trong IELTS

WritingTask 1 & Task 2

Mô tả số liệu (information, data), viết về vấn đề (pollution, education). Dùng sai mạo từ hoặc số nhiều/ít làm giảm điểm Grammatical Range and Accuracy.

SpeakingPart 1, 2, 3

Nói về sở thích, kinh nghiệm (music, experience, advice). Dùng đúng giúp câu nói tự nhiên hơn, ảnh hưởng tới Grammatical Range and Accuracy.

Listening/ReadingForm completion, Note completion

Đáp án thường là danh từ. Phải hiểu đếm được/không đếm được để điền đúng số nhiều/ít, tránh mất điểm oan.

3. Danh từ đếm được và không đếm được

Danh từ đếm được (countable noun) là thứ đếm được: one book, two books, three ideas. Danh từ không đếm được (uncountable noun) là thứ không đếm thành từng cái riêng: water, information, advice. Phân biệt hai loại này quan trọng vì chúng dùng mạo từ và động từ khác nhau.

LoạiĐặc điểmVí dụ
CountableCó số ít và số nhiều
Dùng được a/an (số ít)
Đếm được: one, two, three…
a mistake, two mistakes
a child, many children
a wide choice of books
UncountableKHÔNG có số nhiều
KHÔNG dùng a/an
Dùng much, a lot of, some
information (KHÔNG informations)
advice (KHÔNG an advice)
heavy traffic, great importance

Một số danh từ thường gặp trong IELTS là uncountable nhưng người Việt hay nhầm thành countable: information, advice, knowledge, research, equipment, furniture, luggage, progress, news, work (công việc nói chung). Nhớ: những từ này KHÔNG bao giờ thêm -s và KHÔNG dùng a/an.

Countable thường gặp

idea, problem, solution, advantage, disadvantage, benefit, reason, example, skill, habit, job, goal

Uncountable thường gặp

information, advice, knowledge, research, evidence, equipment, furniture, luggage, progress, traffic, pollution, education, experience (kinh nghiệm), fun, importance

Cả hai được

experience = kinh nghiệm (uncountable) hoặc trải nghiệm (countable: an experience)
time = thời gian (uncountable) hoặc lần (countable: three times)

4. Mạo từ a/an/the

Mạo từ (article) đi trước danh từ. Có ba loại: a/an (mạo từ không xác định), the (mạo từ xác định), và không dùng mạo từ (zero article).

Mạo từKhi nào dùngVí dụ
a/anDanh từ đếm được số ít, lần đầu nhắc tới, chưa xác định cái nào
a trước phụ âm, an trước nguyên âm (phát âm, không phải chữ cái)
I made a mistake.
She has an important meeting.
There is a wide choice of courses.
theDanh từ đã nhắc tới, cả hai bên đều biết cái nào
Danh từ duy nhất hoặc đã xác định rõ trong ngữ cảnh (the sun; the government khi nói về chính phủ của một nước cụ thể)
So sánh nhất
I bought a book. The book is interesting.
The traffic in the city is heavy.
It's the most important factor.
Không mạo từDanh từ không đếm được nói chung
Danh từ đếm được số nhiều nói chung
Tên môn học, bữa ăn, thể thao
Information is vitally important.
Children need education.
I have breakfast at 7. She plays football.
Nhớ nhanh a/an

Phát âm chữ đầu quyết định a hay an:
• a university (phát âm /juː/, âm /j/ là phụ âm)
• an hour (h câm, phát âm /aʊə/, nguyên âm)
• a European country (bắt đầu bằng âm /j/ như yes, nên dùng a), an honest person (h câm)

5. Các trường hợp dùng mạo từ

  1. Lần đầu nhắc → a/anDanh từ đếm được số ít, lần đầu xuất hiện, chưa xác định: I need a pen. She told a joke.
  2. Đã nhắc rồi → theLần thứ hai trở đi, hoặc cả hai bên đều biết đang nói về cái nào: I need a pen. Where is the pen?
  3. Duy nhất → theChỉ có một (the sun, the government, the internet) hoặc so sánh nhất: the best solution, the largest amount.
  4. Nói chung → không mạo từDanh từ không đếm được hoặc số nhiều khi nói chung chung: People need freedom. Music is great fun.

Một vài trường hợp đặc biệt cần nhớ:

UncountableKhông đếm được → không a/an

✗ an information, a furniture
✓ some information, useful advice, heavy traffic

Số nhiều chungKhông mạo từ khi nói chung

✗ The children need the education.
✓ Children need education. (trẻ em nói chung, giáo dục nói chung)

Môn học, bữa ănKhông dùng the

✓ study English, have lunch, play tennis
✗ study the English, have the lunch

Tên riêngThường không mạo từ

✓ Vietnam, Mount Everest, Sarah, Christmas
Ngoại lệ: the UK, the USA, the Netherlands, the United Nations

6. Sơ đồ quyết định dùng mạo từ

  1. Danh từ đếm được?Nếu không (uncountable) → bỏ qua a/an, xét xem có dùng the không.
  2. Số ít hay số nhiều?Số ít → có thể cần a/an hoặc the. Số nhiều → xét ngữ cảnh, không dùng a/an.
  3. Lần đầu nhắc?Nếu lần đầu và chưa xác định → a/an (số ít). Nếu đã nhắc hoặc cả hai biết → the.
  4. Nói chung hay cụ thể?Nói chung (số nhiều/uncountable) → không mạo từ. Nói cụ thể → the.

7. Ví dụ trong IELTS

Các câu dưới đây minh hoạ cách dùng countable/uncountable và mạo từ trong Writing và Speaking. Chú ý phần được tô xanh ngọc là điểm ngữ pháp cần học.

Writing Task 2 – Introduction

These days, a large number of people spend time on social media. This trend has both advantages and disadvantages, and it depends on how individuals use the platforms.

a large number (đếm được số nhiều), spend time (time không đếm được, không mạo từ), the platforms (đã nhắc: social media)

Writing Task 1 – Overview

Overall, the chart shows that the amount of waste increased significantly, while recycling rates remained low throughout the period.

the amount (lượng, dùng với uncountable), the chart (biểu đồ đã cho trong đề), the period (giai đoạn đã nói)

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...