Chung · Lý thuyết · S1H .3

Project 3: Nghe và điền form thông tin cá nhân

ID 925864

1. Mục tiêu bài học Hoàn thành nhiệm vụ nghe đầu tiên: nghe một đoạn hội thoại và điền thông tin vào form (form filling — điền biểu mẫu) — đúng dạng bài Listening Part 1 của IELTS. Luyện kỹ năng nghe lấy thông tin chi tiết: tên, số điện tho

10 phút đọc Beginner Mục tiêu Band 4.0 A2 2 lượt
Mục tiêu học tập

Hoàn thành nhiệm vụ nghe đầu tiên: nghe một cuộc gọi đăng ký thư viện và điền thông tin cá nhân vào form — đúng dạng bài IELTS Listening Section 1. Bạn sẽ biết cách bắt tên đánh vần, số điện thoại, địa chỉ, tuổingày, rồi viết đáp án ngắn gọn, đúng chính tả.

Trong form filling (điền biểu mẫu), người nói lần lượt cung cấp tên, số, địa chỉ… theo đúng thứ tự câu hỏi của nhân viên. Nhiệm vụ của bạn là bám theo thứ tự đó, bắt từng thông tin và điền vào đúng ô. Hãy xem cuộc gọi đăng ký thư viện được chuyển thành một tấm form đã điền:

CITY LIBRARY — Registration Form SECTION 1 Full name Age Phone number Address Start day David Brown 25 0908 456 789 12 Green Street Monday
Cuộc gọi Library Registration  →  năm thông tin điền vào đúng năm ô. Nghe theo thứ tự nhân viên hỏi: tên → tuổi → số điện thoại → địa chỉ → ngày.

Kỹ năng cần dùngMỗi loại thông tin đọc một kiểu

Loại thông tinNgười nói thường đọc thế nàoViết vào form
TênĐánh vần từng chữ: D-A-V-I-D, BrownDavid Brown
Tuổi“twenty-five years old”25
Số điện thoạiĐọc từng số theo nhóm: 0908 456 7890908456789
Địa chỉSố nhà rồi tên đường: “12 Green Street”12 Green Street
Ngày / thứ“Next Monday”, Tuesday…Monday
1

Tên riêng thường được đánh vần

Khi cần chắc chắn, người nói đọc từng chữ cái: “That's D-A-V-I-D”. Hãy ghi lần lượt từng chữ rồi ghép lại, và nhớ viết hoa chữ cái đầu của tên và họ.

My name is David Brown. That's D-A-V-I-D, Brown, B-R-O-W-N.Tôi tên David Brown. Đánh vần D-A-V-I-D, Brown, B-R-O-W-N.
2

Số điện thoại đọc từng số theo nhóm

Không đọc thành số lớn, mà đọc từng chữ số và ngắt theo nhóm 3–4 số. Nghe trọn một nhóm rồi mới viết; viết liền các chữ số vào form là an toàn nhất.

It's 0908 456 789.Số là 0908 456 789.
3

Từ khóa báo hiệu thông tin sắp tới

Các cụm như my name is…, phone number…, I live at… là tín hiệu để bạn “bật tai” chuẩn bị chép. Nghe thấy từ khóa là biết ô nào đang được trả lời.

I live at 12 Green Street.Tôi sống ở số 12 đường Green.

Lỗi thường gặpViết đúng cái form hỏi

Ô hỏi “Age” cần số ngắn gọn → viết 25, đừng chép cả cụm twenty-five years old. Ô hỏi “Start day” chỉ cần thứ → viết Monday, không thừa Monday morning. Tên đường là tên riêng → Green Street, không viết green street.

Luyện tậpNghe cả câu rồi lặp lại

Nghe từng câu trong cuộc gọi, chú ý chỗ đánh vần và chỗ ngắt số, rồi nói theo.

Can I have your full name, please?Cho tôi xin họ tên đầy đủ của bạn được không?
I am twenty-five years old.Tôi hai mươi lăm tuổi.
What day would you like to start? — Next Monday, please.Bạn muốn bắt đầu ngày nào? — Thứ Hai tới, cảm ơn.
Kiểm tra nhanh: nên viết gì vào ô?

Nghe câu trả lời, rồi chọn cách điền đúng cho ô “Address”:

Where do you live? — I live at 12 Green Street.nghe 1–2 lần trước khi xem đáp án

A. I live at 12 green street  ·  B. 12 Green Street

Đáp án: B. Ô địa chỉ chỉ cần số nhà + tên đường, bỏ phần “I live at”; tên đường viết hoa: Green Street.

Ghi nhớNăm điểm cần nhớ

  • Đọc form trước khi nghe để biết cần “săn” thông tin gì và theo thứ tự nào.
  • Bắt từ khóa: my name is · phone number · I live at.
  • Tên đánh vần → ghi từng chữ; số điện thoại → ghi từng số, viết liền cho an toàn.
  • Viết hoa chữ cái đầu của tên riêng và tên đường.
  • Điền đúng cái form hỏi, ngắn gọn — không thừa chữ, không bỏ trống ô nào.

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...