Chung · Lý thuyết · S2F .1

Project 1: Nói về sở thích cá nhân

ID 945611

1. Mục tiêu bài học Hoàn thành nhiệm vụ thực hành nói (speaking project — dự án nói): nói khoảng 1 phút về một sở thích cá nhân (personal hobby — sở thích cá nhân) bằng tiếng Anh. Vận dụng tổng hợp kiến thức giai đoạn 2: thì hiện tại đơn (p

10 phút đọc Beginner Mục tiêu Band 4.0 A2 4 lượt xem
Mục tiêu học tập

Tự nói 45–60 giây về một sở thích cá nhân bằng tiếng Anh. Bạn sẽ nắm khung 5 ý what → how often → where/who → why → closing, dùng đúng hiện tại đơn và trạng từ tần suất, rồi ghi âm nghe lại để tự sửa.

Đây là dự án nói đầu tiên: gom lại thì hiện tại đơn, trạng từ tần suất và từ vựng sở thích thành một đoạn nói liền mạch. Đừng nói lan man — hãy đi theo một khung cố định để bài luôn đủ ý và tự nhiên. Cả bài chỉ xoay quanh năm câu hỏi dưới đây:

KHUNG BÀI NÓI — 5 Ý NỐI TIẾP WHATsở thích gì HOW OFTENbao lâu một lần WHERE / WHOở đâu, với ai WHYvì sao thích CLOSINGcâu kết MỘT ĐOẠN MẪU ĐI ĐỦ 5 Ý My hobby is reading books. I usually read every evening. I read at home. I like it because it is relaxing. That is why I love this hobby. what how often where why closing
Đi lần lượt qua 5 ô là bài nói tự khắc đủ ý. Chú ý usually đứng trước động từ và because để nêu lý do.

Đề bài & yêu cầuNăm ý bắt buộc và mẫu câu mở

Nói 45–60 giây giới thiệu một sở thích bạn yêu thích. Bài phải trả lời đủ năm ý; mỗi ý có sẵn một mẫu câu để bạn ghép nhanh:

Ý cần cóCâu hỏiMẫu câu mở (tiếng Anh)
Sở thích là gìwhatMy hobby is… / I really like…
Làm thường xuyên thế nàohow oftenI usually do it… / I do it twice a week.
Làm ở đâu / với aiwhere / whoI do it at home. / I do it with my friends.
Vì sao thíchwhyI like it because it is relaxing.
Câu kếtclosingThat is why I love this hobby.
1

Dùng hiện tại đơn suốt cả bài

Sở thích là thói quen, nên toàn bài dùng hiện tại đơn: I read · I cook · I play. Đừng đổi sang quá khứ hay tương lai. Với chủ ngữ it / my hobby, nhớ động từ to be: it is relaxing.

My hobby is reading books.Sở thích của tôi là đọc sách. — sau “is” dùng V-ing (reading).
2

Đặt trạng từ tần suất TRƯỚC động từ chính

Bài phải có ít nhất một trạng từ tần suất: usually often sometimes. Chúng đứng trước động từ thường — nói I usually read, không nói “I read usually”.

I usually read every evening.Tôi thường đọc mỗi tối. — usually đứng trước read.
Sometimes I read with my sister.Đôi khi tôi đọc cùng em gái. — sometimes có thể đứng đầu câu.
3

Nêu lý do với “because”, chốt bằng “That is why”

Dùng because (bởi vì) để trả lời ý why, và mở câu kết bằng That is why… để chốt bài tự nhiên, gọn gàng.

I like it because it is relaxing.Tôi thích vì nó thư giãn.
That is why I really love this hobby.Đó là lý do tôi thật sự yêu sở thích này. — câu kết.

Bài mẫu hoàn chỉnhĐủ 5 ý — nghe trọn để cảm nhịp

what · how often · where/who · why · closing
My hobby is reading books. I usually read every evening before I go to bed. I read at home, in my bedroom, because it is quiet there. I like reading because it helps me relax. Sometimes I read with my younger sister. That is why I really love this hobby.Sở thích của tôi là đọc sách. Tôi thường đọc mỗi tối trước khi đi ngủ. Tôi đọc ở nhà, trong phòng ngủ, vì ở đó yên tĩnh. Tôi thích đọc vì nó giúp tôi thư giãn. Đôi khi tôi đọc cùng em gái. Đó là lý do tôi rất yêu sở thích này.

Lỗi thường gặpBốn lỗi khiến bài nghe không tự nhiên

I am like reading.  →  I like reading.  “like” đã là động từ, không thêm “am”.  

I read usually in the evening.  →  I usually read in the evening.  trạng từ tần suất đứng trước động từ chính.  

My hobby is read books.  →  My hobby is reading books.  sau “is” dùng danh động từ (V-ing).  

I like it because it relaxing.  →  I like it because it is relaxing.  mệnh đề cần động từ “is”.  

Luyện tậpNghe và lặp lại từng ý

Nghe câu chuẩn rồi nói theo. Đây là bài mẫu về nấu ăn — bạn có thể mô phỏng khung này cho sở thích của mình.

My hobby is cooking.Sở thích của tôi là nấu ăn. — what
I often cook on weekends.Tôi hay nấu vào cuối tuần. — how often
I cook at home with my mother.Tôi nấu ở nhà với mẹ. — where / who
I like cooking because I can make food for my family.Tôi thích nấu vì có thể làm món cho gia đình. — why
That is why cooking is my favourite hobby.Đó là lý do nấu ăn là sở thích yêu thích của tôi. — closing

Đến lượt bạnĐiền khung rồi ghi âm 45–60 giây

Điền thông tin thật của chính bạn vào năm ô, rồi đọc liền mạch thành một đoạn và bấm giờ:

Khung điền — nói về sở thích của bạn
whatMy hobby is __________ .
how oftenI usually do it __________ . (every day / twice a week…)
where/whoI do it __________ . (at home / at the park / with my friends…)
whyI like it because __________ .
closingThat is why __________ .

Thử thách: ghi âm bằng điện thoại, kiểm tra đủ 45 giây chưa, gạch chân các trạng từ tần suất bạn đã dùng, rồi thu lại lần hai cho trôi chảy hơn.

Kiểm tra nhanh: câu nào đặt trạng từ tần suất đúng?

A. I play usually football.  ·  B. I usually play football.

Đáp án: B. Trạng từ tần suất usually đứng trước động từ chính play. Câu A đặt sai vị trí (sau động từ).

I usually play football.Tôi thường chơi bóng đá.

Ghi nhớNăm điểm cần nhớ

  • Đi đủ khung 5 ý: what → how often → where/who → why → closing.
  • Toàn bài dùng hiện tại đơn; sau “is” dùng V-ing: My hobby is reading.
  • Có ít nhất một trạng từ tần suất, đặt trước động từ: I usually read.
  • Nêu lý do với because, chốt bài bằng That is why….
  • Ghi âm 45–60 giây, nghe lại sửa lỗi, thu lại lần hai cho tự nhiên.

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...