Project 2: Nói 1 phút về gia đình
ID 9753561. Mục tiêu bài học Hoàn thành nhiệm vụ nói đầu tiên: nói liên tục 1 phút về gia đình bạn (talk about your family — nói về gia đình). Vận dụng từ vựng gia đình, thì hiện tại đơn, sở hữu cách (my, his, her) và kỹ năng phát âm nền đã học. Học
Hoàn thành nhiệm vụ nói đầu tiên: nói liên tục khoảng 1 phút về gia đình bạn. Bạn sẽ dựng một dàn ý nói theo mạch Số người → Từng thành viên → Cảm nghĩ, dùng đúng he/his, she/her và thì hiện tại đơn, rồi ghi âm để tự chấm.
Nói 1 phút nghe có vẻ dài, nhưng chỉ cần 8–10 câu là đủ. Bí quyết là đừng nghĩ ra từng câu ngay lúc nói — hãy dựng sẵn một dàn ý đi theo một mạch cố định, để khi nói bạn chỉ cần bám từng khối. Đây là "bản đồ" của bài nói:
Yêu cầu đề bàiBài nói cần nhắc tới năm điều
| Cần nói | Mẫu câu (tiếng Anh) |
|---|---|
| Số người trong nhà | There are … people in my family. |
| Từng thành viên là ai | They are my father, my mother and me. |
| Nghề nghiệp của họ | My father is a … / My mother works as a … |
| Một chi tiết (tính cách/sở thích) | My mother likes cooking. / My father is kind. |
| Cảm nghĩ của bạn | I love my family very much. |
Mở đầu bằng số người: “There are …”
Câu mở đầu chuẩn dùng cấu trúc There are + số + people in my family. Đừng dịch "gia đình tôi có 4 người" thành "my family has 4 people" — mẫu tự nhiên là There are.
Mỗi thành viên: là ai → làm gì → một chi tiết
Với từng người, nói 1–2 câu theo công thức: họ là ai, nghề gì, và một chi tiết về tính cách hoặc sở thích. Chọn đại từ đúng giới tính: bố dùng he/his, mẹ dùng she/her.
Kết bằng một câu cảm nghĩ
Khép bài bằng một câu về cảm xúc để bài nói có "điểm dừng" tự nhiên. Dùng thì hiện tại đơn I love — không dùng I am loving.
Bài nói mẫuNghe trọn 8 câu ghép lại thành 1 phút
Chú ý âm “th”: father /ˈfɑːðə/, mother /ˈmʌðə/ — đặt đầu lưỡi khẽ giữa hai hàm răng.
Khung điền của bạnĐiền rồi tập nói thành lời, đừng học thuộc
| There are ______ people in my family. |
| They are ____________________ . (liệt kê thành viên) |
| My father is __________ . He __________ . |
| My mother is __________ . She __________ . |
| (Anh/chị/em nếu có) ____________________ . |
| I __________ my family __________ . (câu cảm nghĩ kết) |
Bấm giờ 60 giây và nói liên tục. Nếu vấp, đừng dừng lại — bỏ qua và nói tiếp.
Lỗi thường gặpBốn lỗi khiến bài nói mất tự nhiên
Bố là nam → dùng he/his: My father, she is a teacher. → My father, he is a teacher.
4 người là số nhiều → dùng are: There is four people. → There are four people.
Chủ ngữ số ít (she/he) thêm -s ở động từ: My mother cook very well. → My mother cooks very well.
"love" là cảm xúc → dùng hiện tại đơn: I am loving my family. → I love my family.
Luyện tậpNghe từng câu rồi lặp lại theo nhịp
Nghe câu chuẩn rồi nói theo. Đây là các "viên gạch" bạn ghép lại thành bài 1 phút.
Kiểm tra nhanh: câu nào đúng để mở đầu bài nói?
A. My family have four people. · B. There are four people in my family.
Đáp án: B. Mẫu câu chuẩn và tự nhiên để mở đầu là There are + số + people in my family. Câu A là dịch từng chữ từ tiếng Việt ("gia đình tôi có…") nên nghe không tự nhiên.
Ghi nhớNăm điểm chốt lại trước khi ghi âm
- Bám mạch Số người → Từng thành viên → Cảm nghĩ; chỉ cần 8–10 câu là đủ 1 phút.
- Mở đầu bằng There are … people in my family, không dịch "my family has…".
- Khớp đại từ đúng giới tính: bố he/his, mẹ she/her, bạn I/my.
- Chủ ngữ số ít thêm -s (she likes); "love" dùng hiện tại đơn, không am loving.
- Ghi âm chính mình và nghe lại — nếu vấp thì bỏ qua, đừng dừng, cứ nói tiếp cho hết phút.
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.