Chung · Lý thuyết · S1H .2

Project 2: Nói 1 phút về gia đình

ID 975356

1. Mục tiêu bài học Hoàn thành nhiệm vụ nói đầu tiên: nói liên tục 1 phút về gia đình bạn (talk about your family — nói về gia đình). Vận dụng từ vựng gia đình, thì hiện tại đơn, sở hữu cách (my, his, her) và kỹ năng phát âm nền đã học. Học

10 phút đọc Beginner Mục tiêu Band 4.0 A2 2 lượt
Mục tiêu học tập

Hoàn thành nhiệm vụ nói đầu tiên: nói liên tục khoảng 1 phút về gia đình bạn. Bạn sẽ dựng một dàn ý nói theo mạch Số người → Từng thành viên → Cảm nghĩ, dùng đúng he/his, she/her và thì hiện tại đơn, rồi ghi âm để tự chấm.

Nói 1 phút nghe có vẻ dài, nhưng chỉ cần 8–10 câu là đủ. Bí quyết là đừng nghĩ ra từng câu ngay lúc nói — hãy dựng sẵn một dàn ý đi theo một mạch cố định, để khi nói bạn chỉ cần bám từng khối. Đây là "bản đồ" của bài nói:

DÀN Ý 1 PHÚT — BÁM TỪNG KHỐI 1 · Số người There are… 2 · Từng thành viên là ai · làm nghề gì · một chi tiết 3 · Cảm nghĩ I love… KHỐI 2 MỞ RỘNG — MỖI NGƯỜI 1–2 CÂU Bố He is… / He his Mẹ She is… / She her Anh/chị/em He / She is… his / her Bản thân I am… / I my
Bám ba khối theo mũi tên, mỗi thành viên 1–2 câu. Nhớ khớp đại từ: bố → he/his, mẹ → she/her, bạn → I/my.

Yêu cầu đề bàiBài nói cần nhắc tới năm điều

Cần nóiMẫu câu (tiếng Anh)
Số người trong nhàThere are … people in my family.
Từng thành viên là aiThey are my father, my mother and me.
Nghề nghiệp của họMy father is a … / My mother works as a …
Một chi tiết (tính cách/sở thích)My mother likes cooking. / My father is kind.
Cảm nghĩ của bạnI love my family very much.
1

Mở đầu bằng số người: “There are …”

Câu mở đầu chuẩn dùng cấu trúc There are + số + people in my family. Đừng dịch "gia đình tôi có 4 người" thành "my family has 4 people" — mẫu tự nhiên là There are.

There are four people in my family.Gia đình tôi có bốn người.
2

Mỗi thành viên: là ai → làm gì → một chi tiết

Với từng người, nói 1–2 câu theo công thức: họ là ai, nghề gì, và một chi tiết về tính cách hoặc sở thích. Chọn đại từ đúng giới tính: bố dùng he/his, mẹ dùng she/her.

My father is an engineer. He is very hardworking.Bố tôi là kỹ sư. Ông ấy rất chăm chỉ.
My mother is a teacher. She likes cooking.Mẹ tôi là giáo viên. Bà ấy thích nấu ăn.
3

Kết bằng một câu cảm nghĩ

Khép bài bằng một câu về cảm xúc để bài nói có "điểm dừng" tự nhiên. Dùng thì hiện tại đơn I love — không dùng I am loving.

I love my family very much.Tôi rất yêu gia đình mình.

Bài nói mẫuNghe trọn 8 câu ghép lại thành 1 phút

Số người → Từng thành viên → Cảm nghĩ
There are four people in my family: my father, my mother, my younger sister and me. My father is forty-five years old. He is an engineer, and he is very hardworking. My mother is a teacher. She likes cooking, and her food is delicious. My sister is ten years old, and she is a student. We often have dinner together. I love my family very much.Gia đình tôi có bốn người: bố tôi, mẹ tôi, em gái tôi và tôi. Bố tôi bốn mươi lăm tuổi. Ông ấy là kỹ sư và rất chăm chỉ. Mẹ tôi là giáo viên. Bà ấy thích nấu ăn, và món ăn của bà rất ngon. Em gái tôi mười tuổi và là học sinh. Chúng tôi thường ăn tối cùng nhau. Tôi rất yêu gia đình mình.

Chú ý âm “th”: father /ˈfɑːðə/, mother /ˈmʌðə/ — đặt đầu lưỡi khẽ giữa hai hàm răng.

Khung điền của bạnĐiền rồi tập nói thành lời, đừng học thuộc

Điền vào chỗ trống — nói về gia đình THẬT của bạn
There are ______ people in my family.
They are ____________________ . (liệt kê thành viên)
My father is __________ . He __________ .
My mother is __________ . She __________ .
(Anh/chị/em nếu có) ____________________ .
I __________ my family __________ . (câu cảm nghĩ kết)

Bấm giờ 60 giây và nói liên tục. Nếu vấp, đừng dừng lại — bỏ qua và nói tiếp.

Lỗi thường gặpBốn lỗi khiến bài nói mất tự nhiên

Bố là nam → dùng he/his: My father, she is a teacher.My father, he is a teacher.  

4 người là số nhiều → dùng are: There is four people.There are four people.  

Chủ ngữ số ít (she/he) thêm -s ở động từ: My mother cook very well.My mother cooks very well.  

"love" là cảm xúc → dùng hiện tại đơn: I am loving my family.I love my family.  

Luyện tậpNghe từng câu rồi lặp lại theo nhịp

Nghe câu chuẩn rồi nói theo. Đây là các "viên gạch" bạn ghép lại thành bài 1 phút.

There are three people in my family.Gia đình tôi có ba người.
My father is a worker, and he is funny.Bố tôi là công nhân, và ông ấy vui tính.
My mother is a nurse, and she is gentle.Mẹ tôi là y tá, và bà ấy dịu dàng.
We are happy together. I love my family.Chúng tôi hạnh phúc bên nhau. Tôi yêu gia đình mình.
Kiểm tra nhanh: câu nào đúng để mở đầu bài nói?

A. My family have four people.  ·  B. There are four people in my family.

Đáp án: B. Mẫu câu chuẩn và tự nhiên để mở đầu là There are + số + people in my family. Câu A là dịch từng chữ từ tiếng Việt ("gia đình tôi …") nên nghe không tự nhiên.

Ghi nhớNăm điểm chốt lại trước khi ghi âm

  • Bám mạch Số người → Từng thành viên → Cảm nghĩ; chỉ cần 8–10 câu là đủ 1 phút.
  • Mở đầu bằng There are … people in my family, không dịch "my family has…".
  • Khớp đại từ đúng giới tính: bố he/his, mẹ she/her, bạn I/my.
  • Chủ ngữ số ít thêm -s (she likes); "love" dùng hiện tại đơn, không am loving.
  • Ghi âm chính mình và nghe lại — nếu vấp thì bỏ qua, đừng dừng, cứ nói tiếp cho hết phút.

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...