Cách viết về môn thể thao
ID 9768331. Mục tiêu bài học Bạn viết được đoạn văn 5 câu về một môn thể thao (sport) bạn thích chơi hoặc xem, nói rõ chơi ở đâu, với ai và lợi ích của nó. Phân biệt play / do / go khi nói về thể thao. Mô tả nơi chốn và bạn chơi cùng ai. Nêu lợi ích
Viết được đoạn văn 5 câu về một môn thể thao bạn thích — nói rõ chơi ở đâu, với ai và lợi ích. Trọng tâm là dùng đúng play / go / do với từng loại môn.
Khi viết về thể thao, lỗi lớn nhất không nằm ở từ vựng mà ở động từ đi kèm. Người mới hay viết “play swimming”, nhưng tiếng Anh dùng go swimming. Chọn đúng động từ, rồi ghép theo một khung 5 câu cố định, bạn sẽ có đoạn văn mạch lạc.
Kiến thức chínhplay / go / do với thể thao
| Động từ | Dùng với | Ví dụ |
|---|---|---|
| play | môn có bóng / có đối thủ | play football · play tennis · play badminton |
| go | hoạt động ở dạng đuôi -ing | go swimming · go running · go cycling |
| do | môn cá nhân khác | do yoga · do karate · do judo |
Chọn đúng play / go / do
Đây là điểm quyết định. Môn có bóng hoặc có đối thủ dùng play; hoạt động đuôi -ing dùng go; các môn cá nhân còn lại dùng do. Sai động từ là lỗi ngữ pháp thấy rõ nhất.
Nêu nơi chốn và người cùng chơi
Dùng giới từ at cho nơi chốn (at a court, at the pool) và with cho người cùng chơi (with my friends). Đừng quên giới từ — viết “play the court” là sai.
Nêu lợi ích và cảm nghĩ
Đây là phần làm đoạn văn có chiều sâu. Dùng mẫu It keeps me healthy / fit hoặc It makes my body strong, rồi kết bằng cảm nghĩ: I feel happy and relaxed.
Khung viết5 câu — điền theo từng dòng
1. Môn gì: My favorite sport is badminton.
2. Với ai + khi nào: I play it with my friends every Sunday.
3. Ở đâu: We play at a small court near my house.
4. Lợi ích: Badminton keeps me fit and gives me energy.
5. Cảm nghĩ: I feel happy and relaxed after every game.
Lỗi thường gặpSai động từ và giới từ
Bơi lội là hoạt động -ing → dùng go, không phải play: I play swimming → I go swimming.
Nơi chốn cần giới từ at: We play the court → We play at the court.
Thói quen dùng thì hiện tại đơn, không dùng “am/is + động từ”: I am play football → I play football.
Luyện tậpNghe và lặp lại câu mẫu
Nghe từng câu, để ý động từ play / go / do rồi nói theo.
Kiểm tra nhanh: chọn động từ đúng
A. I ______ swimming at the pool. · B. I ______ yoga every morning.
Đáp án: A → go (swimming là hoạt động -ing) · B → do (yoga là môn cá nhân, không có bóng). Vậy: I go swimming at the pool. và I do yoga every morning.
Ghi nhớNăm điểm cần nhớ
- Chọn động từ: có bóng → play · đuôi -ing → go · còn lại → do.
- Nơi chốn dùng at, người cùng chơi dùng with.
- Nêu lợi ích: keeps me healthy / fit, makes my body strong.
- Dùng thì hiện tại đơn cho thói quen — không dùng “am/is + động từ”.
- Bám khung 5 câu: môn → với ai → ở đâu → lợi ích → cảm nghĩ.
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.